Trang

Chủ Nhật, 14 tháng 6, 2026

Giới hạn các chất POPs trong hàng nhựa dân dụng theo EU POPs Regulation

 Tôi dùng phạm vi EU POPs Regulation — Regulation (EU) 2019/1021, bản hợp nhất cập nhật đến 01/01/2026. Quy định này cấm hoặc hạn chế các chất POPs trong substance, mixture và article, bao gồm sản phẩm nhựa; các ngưỡng trong bảng dưới là ngưỡng unintentional trace contaminant hoặc ngưỡng chuyển tiếp trong Annex I, không phải “liều dùng cho phép” để cố ý đưa vào công thức. (EUR-Lex)

Báo cáo phân tích: Giới hạn các chất POPs trong hàng nhựa dân dụng theo EU POPs Regulation

1. Tóm tắt vấn đề

POPs Regulation là quy định của Liên minh châu Âu về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (persistent organic pollutants). Quy định hiện hành là Regulation (EU) 2019/1021 on persistent organic pollutants, thường gọi là EU POPs Regulation.

Đối với hàng nhựa dân dụng, POPs không phải là một “tiêu chuẩn test” đơn lẻ. Đây là quy định pháp lý kiểm soát các chất có đặc tính:

  • Rất bền trong môi trường.

  • Khó phân hủy.

  • Có khả năng tích lũy sinh học.

  • Có thể phát tán xa.

  • Có nguy cơ gây hại lâu dài cho sức khỏe và môi trường.

Với ngành nhựa, các nhóm POPs đáng chú ý gồm:

  • SCCP — parafin clo hóa mạch ngắn.

  • PBDEs — chất chống cháy brom hóa.

  • HBCDD — chất chống cháy trong EPS/XPS và polystyrene.

  • PFOS, PFOA, PFHxS — nhóm PFAS bị kiểm soát rất chặt.

  • UV-328 — chất hấp thụ UV mới được đưa vào POPs.

  • Dechlorane Plus — chất chống cháy clo hóa.

  • Pentachlorophenol — chất bảo quản cũ.

  • Methoxychlor — thuốc trừ sâu POPs mới được đưa vào Annex I.

  • Một số nhóm ít gặp hơn trong nhựa dân dụng như PCB, PCN, HCB, hexachlorobutadiene.

Kết luận quan trọng: một sản phẩm có thể đạt REACH nhưng vẫn không đạt POPs Regulation. Vì vậy, với hàng nhựa dân dụng xuất EU, đặc biệt nếu có PVC mềm, TPE, cao su, nhựa tái sinh, vật liệu chống cháy, coating, giả da, vải phủ nhựa hoặc nhựa từ nguồn phế liệu không rõ lịch sử, cần lập thêm kế hoạch kiểm soát POPs riêng.


2. Dữ kiện từ nguồn tài liệu

2.1. Giả thiết giới hạn phạm vi

Vì POPs Regulation bao phủ rất nhiều chất, báo cáo này giới hạn theo giả thiết sau:

Giả thiếtPhạm vi chọn
Thị trườngLiên minh châu Âu / EEA
Quy định chínhRegulation (EU) 2019/1021 — POPs Regulation
Sản phẩmHàng nhựa dân dụng, vật dụng trong nhà, trang trí nội thất, hàng tiêu dùng nhựa
Vật liệu liên quanPE, PP, PVC, ABS, HIPS, PS, EPS, XPS, PU, TPE/TPR, cao su, coating, giả da, textile coating
Không bao gồm chínhThiết bị điện/điện tử, xe hơi, hàng không, y tế, bao bì thực phẩm, đồ chơi
Vẫn ghi chúCác ngoại lệ hoặc trường hợp đặc biệt nếu có liên quan đến nhựa dân dụng

2.2. Bảng phân biệt các khái niệm dễ nhầm

Khái niệmCách hiểu đúngÝ nghĩa với hàng nhựa
POPsPersistent Organic PollutantsChất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy, bị cấm hoặc hạn chế rất chặt
POPs RegulationRegulation (EU) 2019/1021Quy định pháp lý EU về sản xuất, sử dụng, đưa ra thị trường và xử lý chất thải POPs
Annex IDanh sách chất bị cấmPhần quan trọng nhất khi kiểm hàng hóa/sản phẩm đưa vào EU
Annex IIIDanh sách chất cần giảm phát thải không chủ ýLiên quan nhiều đến đốt, nhiệt phân, sản xuất công nghiệp
Annex IVGiới hạn POPs trong chất thảiQuan trọng khi xử lý phế liệu, nhựa tái sinh, rác thải nhựa
ArticleSản phẩm/chi tiết có hình dạng xác địnhVí dụ: ghế nhựa, tay cầm, tấm nhựa, thảm, giả da, phụ kiện
SubstanceChất hóa họcVí dụ SCCP, PFOA, UV-328
MixtureHỗn hợpVí dụ masterbatch, sơn, coating, keo, compound
Unintentional trace contaminantTạp vết không chủ ýMức vết cho phép nếu chất xuất hiện ngoài ý muốn và dưới giới hạn quy định
Recovered materialVật liệu thu hồi/tái sinhRủi ro cao hơn vì có thể chứa chất chống cháy cũ hoặc phụ gia cấm

3. Phân tích và bảng giới hạn POPs áp dụng cho nhựa dân dụng

3.1. Bảng chính: các chất POPs cần ưu tiên kiểm soát trong nhựa dân dụng

Tên hóa chất kiểm soátMức giới hạn cho phépTiêu chuẩn / phương pháp đo kiểm thường dùngGhi chú áp dụng
SCCP — Short-chain chlorinated paraffins / Alkanes C10–C13, chloroArticle: < 0,15% = < 1.500 mg/kg. Substance/mixture: < 1%ISO 22818 cho textile/coating/polymer trên vải; GC-NCI-MS, GC-ECNI-MS hoặc GC-MS theo phương pháp labRủi ro cao với PVC mềm, cao su, TPE/TPR, giả da PVC/PU, keo, sealant, coating, textile coating, nhựa tái sinh. Với hàng nhựa dân dụng, nên test riêng từng vật liệu rủi ro, không nên trộn mẫu quá rộng
TetraBDE, PentaBDE, HexaBDE, HeptaBDE, DecaBDE — nhóm PBDEsGeneral mixtures/articles: tổng ≤ 10 mg/kg. Recovered material: tổng ≤ 350 mg/kg từ 30/12/2025 đến 29/12/2027; từ 30/12/2027: ≤ 200 mg/kg. Với đồ chơi/childcare có recovered material: từ 17/05/2027 về ≤ 10 mg/kgIEC 62321-6; GC-MSRủi ro với nhựa tái sinh từ WEEE, HIPS/ABS chống cháy, nhựa đen, sản phẩm có phụ gia chống cháy cũ, vật liệu có nguồn gốc điện/điện tử. Với hàng dân dụng không dùng nhựa WEEE, rủi ro thấp hơn nhưng vẫn nên kiểm khi có nhựa tái sinh
HBCDD — HexabromocyclododecaneGeneral: ≤ 75 mg/kg. Riêng recycled polystyrene dùng sản xuất EPS/XPS insulation cho xây dựng: ≤ 100 mg/kgIEC 62321-9; GC-MS hoặc LC-MS/MSRủi ro cao với EPS/XPS, polystyrene foam, vật liệu cách nhiệt cũ, nhựa PS tái sinh. Với hàng trang trí nội thất bằng PS/EPS/XPS tái sinh cần kiểm
PFOA, muối PFOA≤ 0,025 mg/kgLC-MS/MS; phương pháp PFAS lab validated; EN 17681 cho textile/leather nếu phù hợpRủi ro với coating chống nước/chống dầu, textile coating, PTFE/PVDF, fluorinated treatment, sản phẩm có xử lý bề mặt chống bẩn
PFOA-related compounds≤ 1 mg/kg, tính cho từng chất hoặc tổng nhóm liên quan theo quy địnhLC-MS/MS; targeted PFAS analysisÁp dụng khi sản phẩm hoặc vật liệu có hóa chất có thể phân hủy thành PFOA. Cần chú ý coating, fluoropolymer, vật liệu chống bám bẩn, chống dầu, chống thấm
PFOS, muối PFOS≤ 0,025 mg/kgLC-MS/MS; phương pháp PFAS lab validatedRủi ro với coating chống nước/chống dầu, textile coating, thảm, vải phủ, da/giả da xử lý chống bẩn. Với nhựa thuần PE/PP không phủ fluorinated coating, rủi ro thấp hơn
PFOS-related compoundsTổng ≤ 1 mg/kgLC-MS/MS; targeted PFAS analysisÁp dụng cho các hợp chất liên quan PFOS. Nếu sản phẩm có tính năng chống nước, chống dầu, chống bẩn, nên test
PFHxS, muối PFHxS≤ 0,025 mg/kgLC-MS/MSRủi ro tương tự PFOS/PFOA. Chú ý vật liệu phủ chống thấm, textile, leather, coating đặc biệt
PFHxS-related compoundsTổng ≤ 1 mg/kgLC-MS/MSNên đưa vào gói kiểm PFAS nếu sản phẩm có xử lý fluorinated surface treatment
UV-328 — 2-(2H-benzotriazol-2-yl)-4,6-di-tert-pentylphenolTừ 04/08/2025: ≤ 100 mg/kg. Từ 04/08/2027: ≤ 10 mg/kg. Từ 04/08/2029: ≤ 1 mg/kgGC-MS, LC-MS/MS, HPLC-DAD hoặc phương pháp lab validatedUV-328 là chất hấp thụ UV. Rủi ro với nhựa ngoài trời, coating, sơn, vật liệu trong suốt, phụ gia UV cũ. Với hàng nhựa dân dụng xuất EU, nên yêu cầu nhà cung cấp UV package xác nhận không dùng UV-328
Dechlorane PlusĐến 15/04/2028: ≤ 1.000 mg/kg. Sau 15/04/2028: ≤ 1 mg/kgGC-MS, GC-HRMS hoặc LC-MS/MSChất chống cháy clo hóa. Rủi ro với nhựa chống cháy, cable compound, vật liệu điện/điện tử, nhựa tái sinh, coating chống cháy. Hàng nhựa dân dụng thông thường ít dùng, nhưng cần kiểm nếu có flame retardant hoặc nhựa tái sinh không rõ nguồn
Methoxychlor≤ 0,01 mg/kgGC-MS hoặc LC-MS/MSRủi ro chủ yếu từ ô nhiễm thuốc trừ sâu, vật liệu nông nghiệp tái sinh, phế liệu tiếp xúc môi trường nông nghiệp. Với nhựa dân dụng dùng phế nông nghiệp cần kiểm
Pentachlorophenol, muối và ester — PCP≤ 5 mg/kgGC-MS; EN ISO 17070 cho leather nếu có da; phương pháp lab validated cho nhựa/textileRủi ro với da, gỗ, textile, vật liệu chống mốc cũ, bao bì vận chuyển cũ, phụ kiện nội thất có da/vải/gỗ. Với nhựa thuần rủi ro thấp
Hexachlorobenzene — HCB≤ 10 mg/kgGC-MS hoặc GC-HRMSÍt gặp trong nhựa mới. Có thể liên quan đến tạp chất công nghiệp, pesticide cũ, một số nguồn tái sinh không rõ lịch sử
PCB — Polychlorinated biphenylsKhông được cố ý có trong article mới; thiết bị chứa PCB >0,005% và thể tích >0,05 dm³ phải được loại bỏ theo lộ trình. Annex IV waste: 50 mg/kgEN 12766-1/-2 cho dầu; GC-MS/GC-HRMS cho vật liệu khácRủi ro chính không phải nhựa dân dụng mới, mà là phế liệu từ thiết bị điện, dầu biến thế, chất cách điện, vật liệu tái sinh bị nhiễm PCB
PCN — Polychlorinated naphthalenesKhông có ngưỡng article phổ thông rõ như SCCP/PFOA; Annex IV waste: 10 mg/kgGC-MS/GC-HRMSRủi ro thấp trong nhựa dân dụng mới. Cần chú ý khi dùng phế liệu công nghiệp hoặc vật liệu cách điện/cũ
Hexachlorobutadiene — HCBDKhông có ngưỡng article phổ thông cụ thể cho hàng mới; Annex IV waste: 100 mg/kgGC-MS/GC-HRMSÍt gặp trong nhựa dân dụng. Chủ yếu là chất công nghiệp/ô nhiễm môi trường
Hexabromobiphenyl — HBBKhông được cố ý sử dụng; Annex IV waste: 50 mg/kgGC-MS/GC-HRMS; screening brominated flame retardantsChất chống cháy brom hóa cũ. Rủi ro với nhựa tái sinh từ thiết bị điện/điện tử hoặc nhựa chống cháy cũ

3.2. Các nhóm POPs có trong Annex III nhưng không phải giới hạn sản phẩm nhựa thông thường

Nhóm chấtÝ nghĩa trong POPs RegulationGhi chú cho ngành nhựa
PCDD/PCDF — dioxins/furansChất phát thải không chủ ý cần giảm thiểuCó thể phát sinh khi đốt nhựa chứa clo, PVC, chất chống cháy halogen trong điều kiện không kiểm soát
dl-PCBsPCB dạng dioxin-likeChủ yếu liên quan đến phát thải/chất thải, không phải phụ gia nhựa thông thường
PAHsCó trong Annex III về phát thải không chủ ýVới sản phẩm nhựa dân dụng, PAHs thường được kiểm theo REACH Entry 50, không phải giới hạn sản phẩm theo POPs Annex I
HCB, PeCB, HCBD, PCNsCó thể liên quan phát thải công nghiệpCần chú ý khi đốt, nhiệt phân, xử lý nhiệt rác nhựa hoặc phế liệu chứa clo

Điểm quan trọng: PAHs là chất rất quan trọng trong nhựa/cao su dân dụng, nhưng giới hạn sản phẩm thường nằm trong REACH Annex XVII, không phải POPs Annex I.


3.3. Bảng kiểm soát theo loại vật liệu nhựa

Loại vật liệu / sản phẩmPOPs cần ưu tiên kiểmLý do
PVC mềmSCCP, Dechlorane Plus, PBDEs, PFAS nếu có coatingPVC mềm có thể dùng chlorinated paraffin, chất chống cháy, coating
Giả da PVC/PUSCCP, PFAS, PCP, PBDEs, Dechlorane PlusCó plasticizer, coating, lớp phủ chống nước/chống bẩn
Cao su, TPE/TPRSCCP, PAHs theo REACH, PBDEs nếu chống cháyCó thể dùng dầu, paraffin clo hóa, phụ gia tái sinh
Nhựa đen tái sinhPBDEs, Dechlorane Plus, HBCDD, SCCP, PCB/PCN screeningRủi ro từ WEEE, nhựa chống cháy cũ, carbon black/tạp không rõ nguồn
HIPS/ABS chống cháyPBDEs, DecaBDE, Dechlorane Plus, HBBCác chất chống cháy brom hóa/có clo thường nằm ở nhóm này
EPS/XPS/PS foamHBCDDHBCDD từng dùng trong EPS/XPS chống cháy
Coating chống nước/chống dầuPFOA, PFOS, PFHxS và related compoundsLiên quan PFAS
Nhựa ngoài trời dùng UV packageUV-328UV-328 là chất hấp thụ UV đã bị đưa vào POPs
Nhựa tái sinh từ nông nghiệpMethoxychlor, HCB, pesticide POPs screeningCó thể nhiễm thuốc trừ sâu cũ hoặc tạp môi trường
Sản phẩm có vải phủ nhựaSCCP, PFAS, PCP, PBDEsTextile coating có nguy cơ chứa plasticizer, finishing, chống nước

4. Tổng hợp so sánh

4.1. So sánh POPs với REACH

Tiêu chíPOPs RegulationREACH
Bản chấtQuy định về chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủyQuy định hóa chất tổng quát của EU
Mục tiêuLoại bỏ/hạn chế POPs, giảm phát thải, kiểm soát chất thảiĐăng ký, đánh giá, cấp phép, hạn chế hóa chất
Phần thường dùng cho hàng nhựaAnnex I và Annex IVAnnex XVII, SVHC Candidate List
Mức nghiêm ngặtRất nghiêm, nhiều chất gần như cấm tuyệt đốiTùy chất và ứng dụng
Rủi ro với nhựa tái sinhRất cao nếu phế liệu có chất chống cháy cũ hoặc PFASCũng cao nhưng phạm vi rộng hơn
Ví dụSCCP, PBDEs, HBCDD, PFOA, PFOS, PFHxS, UV-328Phthalates, PAHs, Cd, Pb, organotin, formaldehyde

4.2. Gói test POPs đề xuất theo rủi ro

Gói testÁp dụng khi nàoChất nên kiểm
Basic POPs for plasticNhựa nguyên sinh PE/PP/ABS/HIPS không chống cháySCCP screening nếu có coating; UV-328 nếu dùng UV package
Soft PVC / artificial leatherPVC mềm, giả da, phủ PU/PVCSCCP, PFAS, PCP, PBDEs, Dechlorane Plus
Recycled plastic packageCó dùng PCR/PIR, đặc biệt nhựa đenPBDEs, HBCDD, SCCP, Dechlorane Plus, PCB/PCN screening
Flame-retardant plasticABS/HIPS/PA/PBT/PC chống cháyPBDEs, Dechlorane Plus, HBB, HBCDD nếu có PS
Outdoor UV-stabilized plasticSản phẩm ngoài trời có UV absorberUV-328, PFAS nếu có coating, SCCP nếu PVC mềm
Textile-coated plasticVải phủ nhựa, thảm, giả da, upholsterySCCP, PFAS, PCP, PBDEs
EPS/XPS/PS foamTấm xốp, vật liệu cách nhiệt, PS foam tái sinhHBCDD
Agricultural recycled plasticPhế nông nghiệp, màng phủ cũMethoxychlor, HCB, pesticide POPs screening

5. Kết luận và kiến nghị

5.1. Kết luận chính

Với hàng nhựa dân dụng xuất EU, POPs Regulation cần được xem là một lớp kiểm soát riêng, không thay thế và cũng không bị thay thế bởi REACH.

Các chất POPs quan trọng nhất cho ngành nhựa là:

  1. SCCP.

  2. PBDEs, gồm DecaBDE.

  3. HBCDD.

  4. PFOA, PFOS, PFHxS và các chất liên quan.

  5. UV-328.

  6. Dechlorane Plus.

  7. PCP.

  8. Methoxychlor nếu dùng phế liệu nông nghiệp.

  9. PCB/PCN/HCB nếu dùng phế liệu công nghiệp hoặc phế liệu không rõ nguồn.

Nhựa nguyên sinh có nguồn rõ ràng thường ít rủi ro hơn. Nhựa tái sinh, nhựa đen, nhựa chống cháy, PVC mềm, giả da, coating và textile coating là các nhóm cần kiểm chặt hơn.


5.2. Kiến nghị cho nhà máy

5.2.1. Khi dùng nhựa nguyên sinh

Nên yêu cầu nhà cung cấp:

  • Declaration theo EU POPs Regulation.

  • Xác nhận không dùng SCCP, PBDEs, HBCDD, Dechlorane Plus, UV-328 nếu có liên quan.

  • SDS.

  • COA hoặc technical data nếu là phụ gia UV, flame retardant, PVC compound.

  • Danh mục phụ gia chống cháy và phụ gia UV đang sử dụng.

5.2.2. Khi dùng nhựa tái sinh

Cần kiểm soát nghiêm hơn, đặc biệt với nhựa tái sinh từ nguồn:

  • WEEE.

  • Dây cáp.

  • Thiết bị điện tử.

  • Vật liệu cách nhiệt.

  • Nhựa chống cháy.

  • PVC mềm.

  • Cao su/TPE.

  • Phế liệu nông nghiệp.

Nên test:

  • PBDEs.

  • HBCDD nếu có PS/EPS/XPS.

  • SCCP.

  • Dechlorane Plus.

  • PFAS nếu có coating hoặc xử lý chống nước.

  • UV-328 nếu là nhựa ngoài trời.

  • PCB/PCN screening nếu nguồn phế liệu không rõ.

5.2.3. Khi dùng PVC mềm hoặc giả da

PVC mềm là vật liệu rủi ro cao vì có thể chứa:

  • SCCP.

  • Plasticizer cũ.

  • Chất chống cháy.

  • Stabilizer kim loại nặng.

  • Coating hoặc finishing chứa PFAS.

Với hàng xuất EU, nên kiểm SCCP bắt buộc nếu PVC mềm, giả da PVC/PU, sealant, coating hoặc textile coating.

5.2.4. Khi dùng phụ gia UV

Cần kiểm tra rõ gói phụ gia UV có chứa UV-328 hay không. Từ 04/08/2025, EU đã áp dụng giới hạn 100 mg/kg; mức này sẽ giảm xuống 10 mg/kg từ 04/08/2027 và 1 mg/kg từ 04/08/2029.

Không nên dùng UV-328 cho sản phẩm dân dụng mới xuất EU. Nên chuyển sang hệ UV absorber hoặc HALS không thuộc POPs, đồng thời kiểm tra SVHC/REACH.

5.2.5. Khi dùng chất chống cháy

Nếu sản phẩm nhựa cần chống cháy, nên yêu cầu supplier xác nhận không dùng:

  • DecaBDE.

  • Tetra/Penta/Hexa/HeptaBDE.

  • HBCDD.

  • Dechlorane Plus.

  • Hexabromobiphenyl.

Nếu dùng nhựa chống cháy tái sinh, cần test thực tế. Không nên chỉ dựa vào cam kết miệng.


5.3. Kiến nghị cho QC và phòng thử nghiệm

Nên lấy mẫu theo vật liệu đồng nhất thay vì trộn toàn bộ sản phẩm.

Ví dụ:

Cách lấy mẫuNhận xét
Test từng lớp/vật liệuTốt nhất cho compliance
Trộn các mẫu cùng vật liệu, cùng màu, cùng nhà cung cấpCó thể dùng để screening
Trộn nhiều vật liệu khác nhauRủi ro pha loãng chất vượt ngưỡng
Composite failPhải tách mẫu test lại từng phần
Composite passChỉ có ý nghĩa nếu vật liệu cùng loại và rủi ro thấp

Với SCCP, nếu lab cho phép trộn tối đa 3 mẫu, chỉ nên trộn khi ba mẫu có cùng vật liệu hoặc cùng nguồn rủi ro. Không nên trộn PVC mềm với PP nguyên sinh, vì mẫu sạch có thể làm loãng mẫu rủi ro.


5.4. Kiến nghị cho kinh doanh kỹ thuật

Khi trao đổi với khách hàng EU, nên dùng cách diễn đạt chính xác:

  • Không nên nói: “Sản phẩm đạt POPs.”

  • Nên nói: “Sản phẩm đã được đánh giá theo các chất POPs liên quan đến vật liệu và ứng dụng, gồm SCCP, PBDEs, HBCDD, PFAS, UV-328, Dechlorane Plus…”

  • Không nên nói: “Nhựa tái sinh dùng được miễn là đạt REACH.”

  • Nên nói: “Nhựa tái sinh cần kiểm thêm POPs, đặc biệt PBDEs, HBCDD, SCCP và Dechlorane Plus.”

  • Không nên nói: “SCCP dưới 0,15% là dùng được.”

  • Nên nói: “SCCP dưới 0,15% chỉ là ngưỡng tạp vết cho article; không phải mức cho phép cố ý thêm vào công thức.”


6. Danh sách nguồn tham khảo và URL

  1. EUR-Lex — Regulation (EU) 2019/1021 on persistent organic pollutants, consolidated version 01/01/2026 — https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/HTML/?uri=CELEX:02019R1021-20260101

  2. ECHA — Substances subject to POPs Regulation — https://echa.europa.eu/list-of-substances-subject-to-pops-regulation

  3. EUR-Lex — Commission Delegated Regulation (EU) 2025/718, amendment for PFOS — https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/PDF/?uri=OJ:L_202500718

  4. EUR-Lex — Commission Delegated Regulation (EU) 2025/843, UV-328 under POPs Regulation — https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/PDF/?uri=OJ:L_202500843

  5. EUR-Lex — Commission Delegated Regulation (EU) 2025/1930, Dechlorane Plus under POPs Regulation — https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/PDF/?uri=OJ:L_202501930

  6. EUR-Lex — Commission Delegated Regulation (EU) 2024/2555, HBCDD limit amendment — https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/PDF/?uri=OJ:L_202402555

  7. EUR-Lex — Commission Delegated Regulation (EU) 2024/2570, Methoxychlor under POPs Regulation — https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/PDF/?uri=OJ:L_202402570

  8. ISO 22818 — Textiles: determination of SCCP and MCCP in textile products by GC-NCI-MS — https://www.iso.org/standard/73989.html

  9. IEC 62321-6 — Determination of PBBs and PBDEs in polymers by GC-MS — https://webstore.iec.ch/publication/22220

  10. IEC 62321-9 — Determination of HBCDD in polymers by chromatography-mass spectrometry — https://webstore.iec.ch/

  11. European Commission — POPs policy page — https://environment.ec.europa.eu/topics/chemicals/persistent-organic-pollutants-pops_en

  12. Stockholm Convention — Persistent Organic Pollutants overview — https://chm.pops.int/

Điểm cần nhớ nhất: POPs là lớp kiểm soát riêng với REACH. Với nhựa dân dụng, các rủi ro POPs thường nằm ở PVC mềm, nhựa tái sinh, nhựa chống cháy, vật liệu phủ/coating, giả da, TPE/cao su và sản phẩm có xử lý chống nước/chống dầu.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Giới hạn các chất POPs trong hàng nhựa dân dụng theo EU POPs Regulation

 Tôi dùng phạm vi EU POPs Regulation — Regulation (EU) 2019/1021 , bản hợp nhất cập nhật đến 01/01/2026 . Quy định này cấm hoặc hạn chế các ...