Trang

Thứ Ba, 9 tháng 6, 2026

Vết trắng / vết nứt do giãn khi tháo khuôn trên sản phẩm HIPS có cấu trúc phức tạp





Báo cáo chẩn đoán lỗi: 

1. Tóm tắt kỹ thuật về lỗi

Lỗi trong hình là vết trắng do ứng suất khi tháo khuôn. Có thể gọi là stress whiteningcrazing mark, hoặc demolding stress mark. Trên sản phẩm thực tế, vết này nhìn giống vết răng, vết nứt nhỏ hoặc vệt trắng chạy dọc trên thân.

Nhận định kỹ thuật chính: sản phẩm HIPS có dạng ống/cốc, bên trong có gân, rãnh hoặc chi tiết khóa gây undercut. Khi đẩy hoặc kéo sản phẩm ra khỏi lõi khuôn, sản phẩm phải giãn đàn hồi cưỡng bức để vượt qua các gờ khóa. Nếu lực tháo khuôn vượt quá giới hạn chịu biến dạng cục bộ của HIPS, bề mặt sẽ xuất hiện vùng trắng do vi nứt, craze hoặc biến dạng pha cao su trong HIPS.

Mức độ nghiêm trọng: trung bình đến nặng. Nếu chỉ là trắng nhẹ, có thể là lỗi ngoại quan. Nếu có vết nứt thật, sản phẩm có nguy cơ giảm cơ tính, nứt tiếp khi lắp ráp hoặc sử dụng.

Nguyên nhân có khả năng cao nhất:

  1. Thiết kế sản phẩm/khuôn có undercut quá lớn.

  2. Góc thoát khuôn (draft angle) không đủ.

  3. Lực tháo khuôn tập trung tại một số vị trí.

  4. HIPS grade chưa đủ dai hoặc độ giãn dài thấp.

  5. Sản phẩm bị over-pack, co rút ôm lõi mạnh, hoặc tháo khuôn ở nhiệt độ không phù hợp.

Giải pháp hiệu quả nhất không phải chỉ là tăng phụ gia. Hướng xử lý ưu tiên là giảm lực tháo khuôn và giảm biến dạng cưỡng bức khi thoát khuôn. Với undercut rõ ràng, giải pháp bền vững nhất là sửa thiết kế sản phẩm hoặc sửa cơ cấu khuôn: tăng draft, giảm chiều cao gờ khóa, bo tròn gờ, dùng lõi trượt (side core), lifter, collapsible core hoặc cơ cấu tách lõi.


2. Nhận diện lỗi và phân biệt với lỗi dễ nhầm

2.1. Dấu hiệu nhận diện

Dựa trên hình đính kèm, sản phẩm là chi tiết dạng ống/cốc, thành tương đối mỏng, bên trong có nhiều gân/rãnh tạo khóa. Vết lỗi xuất hiện trên thân ngoài sau khi tháo khuôn. Vết có dạng sọc trắng ngắn, giống vết móng tay hoặc vết nứt nông.

Đặc điểm nhận diện:

  • Xuất hiện sau khi lấy sản phẩm ra khỏi khuôn.

  • Thường nằm gần vị trí có gờ, răng, gân khóa hoặc vùng bị kéo giãn.

  • Có màu trắng đục hơn vùng xung quanh.

  • Có thể xuất hiện lặp lại ở cùng vị trí theo chu vi sản phẩm.

  • Dùng tay bẻ nhẹ hoặc bóp nhẹ có thể thấy vùng trắng tăng thêm.

  • Nếu soi kính lúp, có thể thấy vi nứt hoặc vết crazing.

2.2. Phân biệt với lỗi dễ nhầm

Lỗi dễ nhầmĐiểm giốngĐiểm khácCách kiểm tra phân biệtHướng xử lý khác
Stress whitening / crazing do tháo khuônVệt trắng, giống nứtXuất hiện sau eject, gần vùng undercutQuan sát trước/sau tháo khuôn; đo lực ejectGiảm lực tháo khuôn, sửa undercut, đổi grade dai hơn
Weld line / knit lineCó vệt đường trên bề mặtXuất hiện theo đường gặp dòng chảy, có từ khi vừa mở khuônSo với vị trí dòng chảy/gateTăng nhiệt, tăng tốc phun, sửa gate/vent
Flow markVệt trên bề mặtThường là vân dòng chảy, không nhất thiết trắng do nứtQuan sát khi chưa tác động tháo khuônChỉnh tốc độ phun, nhiệt, gate
Silver streakVệt bạc/trắngThường do ẩm/khí, kéo dài theo hướng dòng chảyKiểm độ ẩm, sấy, bọt khíSấy, giảm phân hủy, cải thiện vent
Ejector markVết tại vị trí chốt đẩyCó hình tròn/vết lõm/lồi đúng vị trí pinSo với layout ejectorTăng diện tích đẩy, cân bằng ejector
Crack thậtVết nứt sâuCó thể nhìn thấy khe nứt, lan khi bópSoi kính, thử uốn/bópGiảm ứng suất, đổi vật liệu, sửa thiết kế

3. Cơ chế hình thành lỗi

3.1. Cơ chế vật liệu

HIPS là High Impact Polystyrene, tức polystyrene được biến tính bằng pha cao su để tăng chịu va đập. Cơ chế tăng dai của HIPS liên quan đến pha cao su phân tán trong nền polystyrene. Khi chịu ứng suất, các hạt cao su có thể khởi tạo biến dạng vi mô như cavitation, crazing hoặc shear yielding để hấp thụ năng lượng. Tài liệu học thuật về HIPS ghi nhận chủ đề cavitation of rubber particles là một cơ chế quan trọng trong toughening mechanism của HIPS. (Nature)

Cơ chế này giúp HIPS dai hơn GPPS. Tuy nhiên, khi vùng bề mặt bị kéo giãn cục bộ quá mức lúc tháo khuôn, các vi vùng biến dạng sẽ tán xạ ánh sáng, tạo thành vệt trắng ứng suất. Nếu mức biến dạng cao hơn, vệt trắng có thể phát triển thành vết nứt thật.

3.2. Cơ chế khuôn và tháo khuôn

Trong ép phun, undercut là chi tiết lõm, gờ, răng, rãnh hoặc khóa làm sản phẩm không thể tháo thẳng ra khỏi khuôn hai tấm thông thường. Xometry định nghĩa undercut là các cavity, protrusion, thread hoặc recessed area làm chi tiết khó eject khỏi khuôn. Với các undercut phức tạp, sliding core hoặc lifter được dùng để rút lõi trước khi lấy sản phẩm ra, tránh kéo cưỡng bức. (Xometry Pro)

Trường hợp trong hình, nếu các gân/răng bên trong giữ vào lõi, khi eject, thành sản phẩm phải nở ra để vượt qua gờ. Lực tháo khuôn khi đó gồm:

  • Lực ma sát giữa lõi và mặt trong sản phẩm.

  • Lực giữ do co rút ôm lõi.

  • Lực cản do undercut.

  • Lực tập trung tại răng/gờ.

  • Lực đẩy không đều từ ejector.

Khi tổng lực này vượt khả năng giãn cục bộ của HIPS, bề mặt thân ngoài sẽ trắng hoặc nứt.

3.3. Cơ chế nhiệt và ứng suất dư

Nếu khuôn quá lạnh, làm nguội không đều hoặc bảo áp quá cao, sản phẩm có ứng suất dư (residual stress) cao. Khi eject, ứng suất tháo khuôn cộng với ứng suất dư sẽ tạo vết trắng dễ hơn.

Tài liệu xử lý PS của Formosa Plastics ghi nhận polystyrene có thể gặp stress cracking khi sản phẩm còn ứng suất dư, đặc biệt khi có tác động lâu dài của dầu, dung môi hoặc chất gây nứt ứng suất môi trường. (FCFC Plastics)

3.4. Khi nào chỉnh máy có thể xử lý được?

Chỉnh máy có thể giảm lỗi nếu undercut chỉ hơi nặng, vật liệu còn đủ dai, khuôn có draft tương đối và lỗi mới ở mức trắng nhẹ.

Chỉnh máy khó xử lý triệt để nếu:

  • Undercut quá sâu.

  • Draft gần như bằng 0 hoặc âm.

  • Gân khóa có cạnh sắc.

  • Sản phẩm phải giãn lớn mới thoát khuôn.

  • Ejector đẩy lệch hoặc tập trung lực.

  • HIPS grade quá giòn so với thiết kế.


4. Các nguyên nhân có thể có

4.1. Nhựa nền và nguyên liệu đầu vào

Các nguyên nhân từ vật liệu:

  • HIPS grade có độ bền va đập thấp.

  • Độ giãn dài khi đứt thấp.

  • MFI quá cao, phân tử lượng thấp, sản phẩm giòn hơn.

  • Có pha GPPS hoặc tái sinh làm giảm dai.

  • HIPS bị lão hóa nhiệt do thời gian lưu dài.

  • Nhựa tái sinh đã qua nhiều lần gia công.

  • Ẩm hoặc tạp chất gây bạc màu, giòn, nứt.

Mức khả năng: cao, nếu trước đây cùng khuôn dùng grade khác ít bị lỗi.

Cách kiểm chứng: so sánh Izod impact, tensile elongation, MFI, tỷ lệ tái sinh, thử bóp sản phẩm và quan sát stress whitening.

4.2. Phụ gia và công thức

Các yếu tố công thức có thể làm lỗi nặng hơn:

  • Dùng filler như CaCO3, talc làm tăng cứng và giảm giãn dài.

  • Dùng pigment/filler phân tán kém tạo điểm tập trung ứng suất.

  • Dùng tái sinh có pha PS/ABS/PP/PE không tương thích.

  • Thiếu antioxidant khi gia công nhiệt cao hoặc dùng tái sinh.

  • Dùng quá nhiều wax/lubricant có thể ảnh hưởng bề mặt, in ấn hoặc gây plate-out.

  • Chất tháo khuôn ngoài có thể giúp tạm thời nhưng có rủi ro với in/sơn/hot stamping. Formosa Plastics khuyến cáo release agent không nên dùng nếu không cần thiết và khi dùng phải dùng loại chuyên cho plastic molding, dùng ít và lau phần dư vì có thể gây vấn đề cho công đoạn sau như sơn hoặc hot stamping. (FCFC Plastics)

Mức khả năng: trung bình đến cao, tùy công thức hiện tại.

4.3. Thông số gia công

Các thông số dễ làm tăng lỗi:

  • Bảo áp quá cao hoặc quá lâu làm sản phẩm ôm lõi chặt.

  • Làm nguội quá lâu làm sản phẩm cứng khi eject.

  • Làm nguội quá ngắn làm sản phẩm biến dạng và bị kéo trắng.

  • Nhiệt khuôn quá thấp làm ứng suất dư cao.

  • Nhiệt nhựa quá thấp làm dòng chảy kém, ứng suất định hướng cao.

  • Nhiệt nhựa quá cao hoặc lưu nhiệt lâu làm vật liệu giòn, đổi màu.

  • Tốc độ phun quá cao tạo shear và định hướng cao tại thành mỏng.

  • Back pressure/screw speed quá cao gây shear và tăng nhiệt cục bộ.

Tài liệu xử lý PS của Formosa Plastics khuyến nghị tốc độ phun nên bắt đầu ở mức trung bình; tốc độ quá cao có thể gây flash, tốc độ quá thấp làm weld line rõ hơn. Tài liệu này cũng nêu PS thường cần back pressure khoảng 10% để tránh cuốn khí và sai lệch định lượng. (FCFC Plastics)

4.4. Khuôn, tooling và thiết bị

Nguyên nhân quan trọng nhất trong trường hợp này nhiều khả năng nằm ở khuôn:

  • Undercut bên trong quá lớn.

  • Draft trên lõi không đủ.

  • Cạnh răng/gờ quá sắc.

  • Bề mặt lõi quá nhám hoặc bám bẩn.

  • Không có cơ cấu rút lõi phù hợp.

  • Ejector đẩy không đều.

  • Lực ejector tập trung tại vài điểm.

  • Lõi khuôn bị xước, mòn, bám nhựa hoặc dính dầu.

  • Hệ làm mát lõi không đều.

Nghiên cứu về ejection force cho thấy lực tháo khuôn chịu ảnh hưởng của độ nhám bề mặt lõi. Với các chi tiết dạng lõi, giảm lực eject là vấn đề quan trọng để tránh hư hỏng khi demolding. (ResearchGate)

4.5. Thiết kế sản phẩm

Nguyên nhân thiết kế có khả năng cao:

  • Thành sản phẩm phải giãn quá nhiều để qua răng khóa.

  • Gân/răng bên trong quá cao.

  • Đầu răng có cạnh sắc.

  • Khoảng cách giữa các răng không đều.

  • Thành ngoài quá mỏng tại vùng bị kéo.

  • Không có bán kính bo góc đủ lớn.

  • Vùng chịu kéo trùng với vùng có vết hàn hoặc vùng yếu.

  • Hình dạng ống tròn làm lực giãn phân bố theo chu vi, nhưng vết trắng tập trung tại vị trí bị khóa hoặc đẩy lệch.

4.6. Bảo quản, vận chuyển và sử dụng

Trường hợp này lỗi xuất hiện ngay khi lấy ra khỏi khuôn, nên bảo quản sau sản xuất không phải nguyên nhân chính. Tuy nhiên, nếu sản phẩm sau đó tiếp xúc dầu, dung môi, chất tẩy hoặc nhựa PVC mềm, vết trắng/crazing có thể phát triển thành nứt ứng suất môi trường (environmental stress cracking). Formosa Plastics ghi nhận PS có thể stress cracking khi tiếp xúc lâu với dầu, dung môi, chất tẩy, plasticizer từ PVC mềm. (FCFC Plastics)


5. Bảng tổng hợp nhanh: dấu hiệu lỗi, nguyên nhân gợi ý, khắc phục và phòng ngừa

Dấu hiệu lỗiNguyên nhân gợi ýMức độ khả năngKhắc phục trước mắtPhòng ngừa lâu dài
Vết trắng xuất hiện ngay sau ejectSản phẩm bị kéo giãn khi vượt undercutRất caoGiảm lực eject, tăng nhiệt khuôn nhẹ, thử eject khi sản phẩm còn đủ dẻoGiảm undercut, tăng draft, dùng lifter/side core/collapsible core
Vết trắng lặp lại đúng vị trí răng trongRăng/gờ khóa quá sắc hoặc quá caoRất caoBo/polish tạm vùng lõi nếu có thểSửa thiết kế răng: giảm chiều cao, bo R, tạo ramp thoát
Vết trắng nhiều hơn khi cycle lạnh/lâuSản phẩm quá cứng lúc ejectCaoGiảm cooling time có kiểm soát; tăng mold temp nhẹThiết lập cửa sổ eject theo nhiệt độ sản phẩm
Vết trắng nhiều khi tăng bảo ápSản phẩm ôm lõi quá chặtCaoGiảm holding pressure/time; kiểm sink/short-shotTối ưu gate, packing profile, cooling lõi
Vết trắng kèm nứt sâuVật liệu quá giòn hoặc biến dạng quá lớnCaoGiảm tỷ lệ tái sinh, đổi HIPS impact cao hơnChọn grade HIPS high impact / super high impact; thiết kế lại undercut
Chỉ một vùng bị lỗi nặngEjector đẩy lệch, lõi xước, cooling lệchTrung bình-caoKiểm ejector, polish lõi, vệ sinh bề mặtCân bằng ejector, thêm stripper ring/sleeve ejector
Lỗi tăng sau thay lô nhựa/màuGrade thấp dai, filler/pigment ảnh hưởngTrung bìnhQuay lại lô cũ để so sánh; giảm filler/tái sinhChuẩn hóa tiêu chuẩn MFI, impact, elongation

6. Bảng chẩn đoán nguyên nhân, cách kiểm chứng và giải pháp

Nguyên nhân khả dĩCơ chế gây lỗiDấu hiệu nhận biếtCách kiểm chứngKhắc phục nhanhPhòng ngừa dài hạn
Undercut quá lớnThành HIPS phải giãn mạnh để thoát lõiVết trắng đúng vùng răng/gờĐo chiều cao undercut và biến dạng cần thiếtDùng release agent tạm, tăng mold temp nhẹSửa undercut, dùng side core/lifter/collapsible core
Draft không đủMa sát lõi cao, lực eject lớnVết kéo dọc thânKiểm CAD, đo draft thực tếPolish lõi, giảm bảo ápTăng draft, tối thiểu nên có draft dương phù hợp
Cạnh răng sắcTập trung ứng suấtVết trắng bắt đầu từ mép răngSoi vết bằng kính lúpĐánh bóng nhẹ cạnh lõiBo R cho răng/gân, tránh cạnh sắc
HIPS grade không đủ daiCrazing dễ xảy ra khi giãnSản phẩm trắng khi bóp nhẹTest Izod, tensile elongationĐổi lô/grade impact cao hơnChọn HIPS high impact/super high impact
Tỷ lệ tái sinh caoMạch polymer suy giảm, vật liệu giònMàu xấu, MFI lệch, giònSo sánh 0%, 10%, 20% regrindGiảm tỷ lệ tái sinhKiểm soát MFI/impact của tái sinh
Bảo áp quá caoSản phẩm co ôm lõi chặtEject khó, tiếng bật mạnhChạy thử giảm holding pressure/timeGiảm bảo áp từng bướcTối ưu packing profile theo trọng lượng ổn định
Cooling không phù hợpQuá lạnh: giòn; quá nóng: biến dạngLỗi thay đổi theo cycleGhi nhiệt sản phẩm lúc ejectTối ưu cooling timeKiểm soát nhiệt lõi/khuôn ổn định
Bề mặt lõi nhám/bẩnMa sát tháo khuôn caoVết kéo, trầy, bám khuônKiểm lõi, đo roughness nếu cóVệ sinh/polish lõiBảo trì định kỳ, coating phù hợp nếu cần
Ejector không đềuLực tập trung cục bộMột phía nặng hơnKiểm hành trình ejector, dấu pinĐồng bộ ejectorThêm stripper ring/ejector sleeve
Filler/pigment làm giảm daiVật liệu cứng, dễ trắngLỗi tăng ở màu/filler mớiChạy natural resin so sánhGiảm filler, đổi màu MBChọn MB tương thích HIPS, phân tán tốt

7. Phân tích theo công nghệ gia công

7.1. Ép phun HIPS

Đây là công nghệ liên quan trực tiếp nhất.

Các thông số cần kiểm tra:

  • Nhiệt độ nhựa thực tế (melt temperature).

  • Nhiệt độ khuôn, đặc biệt là nhiệt lõi.

  • Tốc độ phun.

  • Bảo áp và thời gian bảo áp.

  • Thời gian làm nguội.

  • Hành trình ejector.

  • Lực eject nếu máy có hiển thị hoặc có thể đo bằng cảm biến.

  • Trọng lượng sản phẩm sau mỗi lần chỉnh.

  • Vị trí gate và weld line.

  • Độ bám lõi sau khi mở khuôn.

Hướng chỉnh máy ưu tiên:

  1. Giảm holding pressure / holding time từng bước để giảm sản phẩm ôm lõi.

  2. Tăng nhẹ mold temperature nếu sản phẩm quá lạnh, ứng suất cao, bề mặt dễ trắng.

  3. Điều chỉnh cooling time để eject khi sản phẩm đủ cứng giữ hình nhưng chưa quá giòn.

  4. Giảm tốc độ phun nếu shear cao và ứng suất định hướng cao, nhưng không được làm weld line quá yếu.

  5. Giảm back pressure/screw speed nếu nhựa có dấu hiệu quá shear hoặc giòn.

  6. Kiểm soát nhiệt nhựa, tránh quá nhiệt hoặc lưu nhiệt lâu gây giòn.

Giới hạn: nếu sản phẩm bắt buộc phải giãn nhiều để vượt undercut, chỉnh máy chỉ giảm lỗi, khó triệt tiêu.

7.2. Compound hoặc tạo hạt HIPS tái sinh

Nếu khách hàng dùng HIPS tái sinh hoặc pha tái sinh:

  • Kiểm MFI mỗi lô.

  • Kiểm va đập Izod.

  • Kiểm độ giãn dài.

  • Giảm tạp GPPS, ABS, PP, PE.

  • Dùng antioxidant nếu có dấu hiệu suy giảm do gia công lại.

  • Không dùng filler cứng nếu sản phẩm cần giãn khi tháo khuôn.


8. Giải pháp khắc phục theo thứ tự ưu tiên

8.1. Giải pháp xử lý nhanh trên dây chuyền

Các thao tác có thể thử ngay:

  1. Giảm bảo áp và thời gian bảo áp

    • Mục tiêu: giảm lực co rút ôm lõi.

    • Cách làm: giảm 5–10% mỗi bước, theo dõi trọng lượng sản phẩm, sink, kích thước.

    • Rủi ro: thiếu vật liệu, lõm, co rút tăng.

  2. Tối ưu thời gian làm nguội

    • Nếu eject lúc sản phẩm quá lạnh: giảm cooling time nhẹ.

    • Nếu eject lúc sản phẩm còn mềm: tăng cooling time nhẹ.

    • Cần tìm điểm cân bằng bằng thử nghiệm.

  3. Tăng nhẹ nhiệt khuôn/lõi

    • Mục tiêu: giảm ứng suất dư và giảm giòn khi eject.

    • Rủi ro: cycle dài hơn, co rút thay đổi.

  4. Vệ sinh và đánh bóng lõi khuôn

    • Tập trung vào vùng răng, gờ, mặt tiếp xúc với mặt trong sản phẩm.

    • Không đánh bóng tùy tiện làm sai kích thước chức năng.

  5. Dùng release agent tạm thời

    • Chỉ dùng để xác nhận lỗi có liên quan lực tháo khuôn.

    • Không nên xem là giải pháp dài hạn.

    • Phải kiểm tra ảnh hưởng đến in, sơn, dán, hot stamping.

  6. Giảm tỷ lệ nhựa tái sinh

    • Chạy thử 100% nhựa nguyên sinh hoặc grade impact cao hơn.

    • Nếu lỗi giảm rõ, nguyên nhân vật liệu có vai trò lớn.

  7. Giảm lực eject tập trung

    • Tăng số lần eject chậm hơn nếu máy cho phép.

    • Kiểm tra chốt đẩy lệch, kẹt, không đồng bộ.

8.2. Giải pháp trung hạn về vật liệu, công thức và phụ gia

  1. Đổi sang HIPS impact cao hơn

    • Chọn grade có Izod impact và elongation cao hơn.

    • Ưu tiên grade có độ dai tốt ở thành mỏng.

  2. Giảm hoặc loại filler

    • Nếu có CaCO3/talc, cần thử giảm liều.

    • Filler làm tăng cứng, thường làm giảm khả năng giãn khi thoát undercut.

  3. Kiểm soát tái sinh

    • Tách riêng HIPS tái sinh sạch.

    • Giới hạn tỷ lệ regrind.

    • Không trộn GPPS nhiều vì GPPS giòn hơn HIPS.

  4. Dùng impact modifier nếu không đổi được resin

    • Có thể thử SBS, SEBS hoặc MBS phù hợp với HIPS.

    • Cần kiểm tra tương thích, độ bóng, màu, co rút, chi phí.

    • Không nên khuyến nghị tỷ lệ cố định khi chưa biết grade và công thức.

  5. Dùng lubricant/internal mold release ở mức thận trọng

    • Ví dụ: EBS, zinc stearate, silicone masterbatch hoặc mold-release additive phù hợp styrenics.

    • Mục tiêu: giảm ma sát tháo khuôn.

    • Rủi ro: plate-out, giảm bám mực/sơn, thay đổi bề mặt, giảm hàn dán.

  6. Bổ sung antioxidant nếu dùng tái sinh hoặc nhiệt cao

    • Mục tiêu: giảm suy giảm do gia công.

    • Không giải quyết trực tiếp undercut, nhưng giúp vật liệu không giòn thêm.

8.3. Giải pháp dài hạn về khuôn và thiết kế

Đây là nhóm giải pháp quan trọng nhất.

  1. Giảm undercut

    • Giảm chiều cao răng/gờ khóa.

    • Đổi cạnh đứng thành mặt nghiêng thoát khuôn.

    • Tạo ramp thay vì cạnh khóa vuông.

    • Bo tròn đầu răng.

  2. Tăng draft angle

    • Xometry khuyến nghị bề mặt tiếp xúc sliding core nên có draft ít nhất 1° để hỗ trợ eject và giảm rủi ro hư hỏng. Với chi tiết có ma sát cao hoặc bề mặt nhám, draft thực tế có thể cần lớn hơn. (Xometry Pro)

  3. Dùng cơ cấu khuôn phù hợp undercut

    • Side core.

    • Lifter.

    • Collapsible core.

    • Unscrewing core nếu có ren.

    • Split core nếu lõi trong có khóa nhiều hướng.

  4. Dùng stripper ring hoặc sleeve ejector

    • Với chi tiết dạng ống, stripper ring thường phân bố lực đều hơn chốt đẩy.

    • Giảm lực cục bộ gây trắng/nứt.

  5. Cải thiện cooling lõi

    • Làm mát lõi đều.

    • Tránh vùng quá lạnh hoặc quá nóng gây ứng suất không đều.

  6. Mô phỏng Moldflow/CAE

    • Xác định co rút ôm lõi.

    • Xác định weld line, vùng ứng suất cao.

    • So sánh phương án gate, packing, cooling.


9. Giải pháp phòng ngừa tái diễn

Nên thiết lập quy trình kiểm soát theo 5 nhóm.

Nhóm kiểm soátViệc cần làmMục tiêu
Nguyên liệuKiểm MFI, Izod, elongation, tỷ lệ tái sinhĐảm bảo HIPS đủ dai
Công thứcKiểm filler, pigment, lubricant, impact modifierTránh làm giảm giãn dài
Gia côngLưu process window: nhiệt, áp, bảo áp, cooling, ejectGiữ lực tháo khuôn ổn định
KhuônBảo trì lõi, kiểm bề mặt, kiểm ejectorGiảm ma sát và lực cục bộ
Thiết kếChuẩn hóa draft, bo R, giới hạn undercutTránh lỗi từ gốc thiết kế

Cần có mẫu chuẩn “đạt” và “lỗi” để công nhân so sánh. Nên ghi lại hình ảnh từng mức lỗi theo ca sản xuất.


10. Phương pháp kiểm tra và xác nhận hiệu quả khắc phục

10.1. Kiểm tra nguyên liệu

Chỉ tiêuMục đích
MFI/MFRKiểm độ chảy và biến động lô
Izod impactĐánh giá khả năng chịu va đập của HIPS
Tensile elongationĐánh giá khả năng giãn trước khi trắng/nứt
Flexural modulusĐánh giá độ cứng, liên quan khả năng giãn khi tháo khuôn
FTIRKiểm pha nhựa lạ hoặc tạp nếu dùng tái sinh
DSC/TGAKiểm lẫn vật liệu, filler, ổn định nhiệt
Tro/filler contentKiểm hàm lượng độn vô cơ
Màu Lab*Kiểm thay đổi màu do tái sinh hoặc phân hủy

ASTM D638 dùng để đánh giá tính chất kéo của nhựa, gồm tensile strength, elongation và modulus; ASTM D790 dùng cho tính chất uốn của nhựa cứng/bán cứng; ASTM D5420 dùng để xếp hạng tương đối khả năng chịu va đập của mẫu nhựa phẳng cứng. (ASTM International | ASTM)

10.2. Kiểm tra sản phẩm

Nên kiểm:

  • Tỷ lệ sản phẩm có vết trắng.

  • Số vết trắng trung bình/sản phẩm.

  • Vị trí vết theo chu vi.

  • Thử bóp/giãn miệng sản phẩm sau 24 giờ.

  • Thử rơi nếu sản phẩm chịu va đập.

  • Kiểm kích thước sau khi giảm bảo áp.

  • Soi kính lúp vùng trắng để phân biệt crazing và nứt thật.

  • Kiểm bền lắp ráp nếu sản phẩm phải lắp vào chi tiết khác.

10.3. Kiểm tra quá trình

Nên ghi:

  • Trọng lượng sản phẩm.

  • Nhiệt nhựa thực tế.

  • Nhiệt khuôn/lõi.

  • Holding pressure/time.

  • Cooling time.

  • Injection speed.

  • Ejector speed/pressure nếu máy có.

  • Thời điểm lỗi bắt đầu.

  • Số shot sau vệ sinh khuôn.

  • Tình trạng bám khuôn.

10.4. Cách xác nhận nguyên nhân

Cách thử nên làm theo thứ tự:

  1. Chạy mẫu hiện tại để lấy baseline.

  2. Bôi release agent rất ít trên lõi để kiểm tra vai trò ma sát/tháo khuôn.

  3. Giảm bảo áp từng bước và ghi tỷ lệ vết trắng.

  4. Thử tăng nhiệt khuôn/lõi.

  5. Thử đổi HIPS impact cao hơn.

  6. Thử giảm tỷ lệ tái sinh.

  7. Nếu vẫn lỗi, xác nhận cần sửa undercut/khuôn.

Không nên thay nhiều biến cùng lúc. Nếu thay nhiều biến, rất khó kết luận nguyên nhân.


11. Ảnh hưởng đến chất lượng, chi phí và rủi ro khách hàng

Lỗi này ảnh hưởng nhiều hơn ngoại quan thông thường vì có liên quan đến ứng suất và vi nứt.

Khía cạnhẢnh hưởng
Ngoại quanVệt trắng làm sản phẩm nhìn như bị nứt hoặc lỗi khuôn
Cơ tínhVùng crazing có thể là điểm yếu khi bóp/lắp ráp
Kích thướcNếu giảm bảo áp hoặc đổi vật liệu, kích thước có thể thay đổi
Tỷ lệ phếLỗi lặp lại theo khuôn có thể gây phế cao
Năng suấtTăng cooling hoặc dùng release agent làm cycle dài hơn
Chi phí khuônSửa undercut, thêm lifter/side core/collapsible core tốn chi phí
Khiếu nạiKhách hàng dễ đánh giá là sản phẩm bị nứt
Rủi ro lâu dàiVết trắng có thể phát triển thành nứt khi gặp dầu, dung môi hoặc lực lắp ráp

12. Các điểm dễ hiểu nhầm

“Chỉ cần đổi phụ gia là hết”

Không đúng. Nếu lỗi do undercut và lực tháo khuôn, phụ gia chỉ hỗ trợ giảm ma sát hoặc tăng dai. Gốc lỗi vẫn là thiết kế/khuôn.

“Tăng nhiệt là hết trắng”

Không chắc. Tăng nhiệt khuôn có thể giảm ứng suất, nhưng tăng nhiệt nhựa quá cao có thể làm HIPS phân hủy, giòn hoặc đổi màu.

“HIPS là high impact nên có thể giãn mạnh”

Không đúng. HIPS dai hơn GPPS nhưng vẫn là nền polystyrene, không phải TPE hay PP mềm. Nếu bắt sản phẩm giãn quá mức để thoát undercut, stress whitening vẫn xảy ra.

“Dùng nhiều mold release là giải pháp lâu dài”

Không nên. Release agent có thể ảnh hưởng in, sơn, dán, hot stamping và làm bẩn khuôn. Tài liệu xử lý PS của Formosa cũng khuyến cáo chỉ dùng release agent khi cần thiết, dùng loại chuyên cho nhựa và lau phần dư. (FCFC Plastics)

“Vết trắng chỉ là ngoại quan”

Không luôn đúng. Vết trắng do crazing có thể là dấu hiệu vi hư hại. Cần thử bóp, thử va đập hoặc thử lắp ráp để xác nhận.


13. Khuyến nghị thực tế cho khách hàng

13.1. Khi sản xuất đang chạy cần xử lý nhanh

Ưu tiên làm 5 việc:

  1. Giảm holding pressure/time từng bước.

  2. Tối ưu cooling time để sản phẩm không quá lạnh khi eject.

  3. Vệ sinh và polish vùng lõi/răng.

  4. Kiểm tra ejector có đẩy lệch không.

  5. Chạy thử HIPS impact cao hơn hoặc giảm tái sinh.

13.2. Khi cần ổn định lâu dài

Phải đánh giá lại thiết kế undercut. Nếu sản phẩm phải giãn nhiều khi tháo khuôn, nên sửa khuôn hoặc sửa sản phẩm. Giải pháp tốt nhất là làm cho sản phẩm không phải bị kéo giãn cưỡng bức quá mức.

13.3. Khi không thể sửa khuôn ngay

Có thể dùng chiến lược trung gian:

  • Chọn HIPS grade dai hơn.

  • Giảm filler/tái sinh.

  • Thử impact modifier.

  • Dùng internal lubricant/mold release additive ở liều thấp.

  • Tối ưu quy trình eject.

  • Chấp nhận cycle dài hơn để giảm stress.

Tuy nhiên, phải thử bề mặt, in ấn, sơn, dán và lắp ráp.

13.4. Khi sản phẩm yêu cầu ngoại quan cao

Không nên dùng nhiều release agent ngoài. Nên ưu tiên:

  • Sửa draft.

  • Bo R răng/gờ.

  • Dùng lõi đánh bóng đúng mức.

  • Dùng stripper ring.

  • Chọn HIPS ít stress whitening.

13.5. Khi sản phẩm chịu lực hoặc lắp ráp

Cần thử cơ tính trên sản phẩm thật, không chỉ nhìn ngoại quan. Nên có thử bóp, thử lắp, thử rơi và thử aging sau 24–48 giờ.


14. Thông tin cần hỏi thêm trước khi kết luận cuối cùng

Cần bổ sung các thông tin sau để tư vấn chính xác hơn:

Nhóm thông tinCâu hỏi cần hỏi
Vật liệuHIPS grade nào? MFI bao nhiêu? Izod impact? Có pha tái sinh không?
Công thứcCó màu MB, CaCO3, talc, wax, silicone, mold release, GPPS pha vào không?
KhuônUndercut cao bao nhiêu? Draft bao nhiêu độ? Có lifter/side core không?
Sản phẩmThành dày bao nhiêu? Đường kính bao nhiêu? Vị trí vết trắng so với răng bên trong?
Gia côngNhiệt nhựa, nhiệt khuôn, bảo áp, cooling time, ejector speed/pressure?
LỗiLỗi xuất hiện 100% hay ngẫu nhiên? Một cavity hay mọi cavity?
Kiểm traCó mẫu đạt và mẫu lỗi không? Có ảnh sau khi cắt ngang vùng trắng không?
Yêu cầuSản phẩm cần in/sơn/dán không? Có yêu cầu food contact hoặc trẻ em không?

Giả định kỹ thuật trong báo cáo này: sản phẩm được ép phun bằng HIPS, lỗi xuất hiện ngay khi tháo khuôn, nguyên nhân chính là biến dạng cưỡng bức do undercut bên trong.


15. Kết luận tư vấn

Nguyên nhân có khả năng cao nhất là lực tháo khuôn quá lớn do undercut/gân/răng bên trong, làm thành sản phẩm HIPS phải giãn cục bộ khi thoát lõi. Vết trắng là biểu hiện của stress whitening / crazing, có thể đi kèm vi nứt.

Giải pháp ưu tiên số 1: giảm lực tháo khuôn. Cần kiểm tra undercut, draft, độ nhám lõi, ejector, bảo áp và cooling time.

Giải pháp tạm thời: giảm bảo áp, tối ưu cooling, tăng nhẹ nhiệt khuôn, vệ sinh/polish lõi, giảm tái sinh, thử HIPS impact cao hơn, dùng release agent rất hạn chế để xác nhận nguyên nhân.

Giải pháp dài hạn: sửa thiết kế răng/gờ, bo R, tăng draft, giảm chiều cao undercut, hoặc dùng side core/lifter/collapsible core/stripper ring để tháo sản phẩm mà không bắt thành HIPS giãn quá mức.

Rủi ro lớn nhất là cố xử lý bằng phụ gia hoặc chỉnh máy trong khi undercut vẫn quá nặng. Khi đó lỗi có thể giảm nhưng không ổn định. Trước khi sản xuất đại trà, cần chạy thử có đối chứng và đánh giá bằng tỷ lệ vết trắng, lực tháo khuôn, thử bóp/lắp ráp, va đập và kiểm tra ngoại quan sau 24–48 giờ.


16. Danh sách nguồn tham khảo và URL

SốTài liệuLoại nguồnGhi chú
1Xometry, Injection Molding Design Guide (Xometry Pro)Technical guideĐịnh nghĩa undercut, sliding core, lifter, draft angle cho bề mặt tiếp xúc core
2Formosa Plastics, PS Resin Processing Conditions(FCFC Plastics)Processing guide nhà sản xuất resinĐiều kiện ép phun PS, lưu ý release agent và stress cracking
3Yang & Liu, Cavitation of Rubber Particles in High-Impact Polystyrene, Polymer Journal (Nature)Bài báo học thuậtCơ chế cavitation/toughening trong HIPS
4Sasaki et al., Experimental study on ejection forces of injection molding (ResearchGate)Bài báo/kỷ yếu kỹ thuậtẢnh hưởng bề mặt lõi đến lực tháo khuôn
5ASTM D638, Tensile Properties of Plastics (ASTM International | ASTM)Tiêu chuẩn thử nghiệmĐánh giá tính chất kéo, elongation, tensile strength
6ASTM D790, Flexural Properties of Plastics(ASTM International | ASTM)Tiêu chuẩn thử nghiệmĐánh giá tính chất uốn, flexural modulus
7ASTM D5420, Impact Resistance of Flat, Rigid Plastic Specimens (ASTM International | ASTM)Tiêu chuẩn thử nghiệmĐánh giá tương đối khả năng chịu va đập

Điểm chưa có nguồn xác nhận trực tiếp: chưa có bản vẽ khuôn, kích thước undercut, draft angle, grade HIPS, thông số ép phun và dữ liệu lực tháo khuôn. Vì vậy, các khuyến nghị về giảm bảo áp, tăng nhiệt khuôn, đổi HIPS impact cao hơn và sửa undercut là suy luận kỹ thuật dựa trên cơ chế vật liệu/khuôn, cần xác nhận bằng thử nghiệm thực tế trên máy. 

Thứ Hai, 8 tháng 6, 2026

AO168 rất cần thiết trong sử dụng nhựa tái sinh và gia công sản phẩm ở nhiệt độ cao

 


1. Tóm tắt kỹ thuật và phạm vi ứng dụng

AO168 là tên thông dụng của Tris(2,4-di-tert-butylphenyl) phosphite, CAS 31570-04-4. Đây là chất chống oxy hóa thứ cấp (secondary antioxidant), thuộc nhóm phosphite / organophosphite processing stabilizer. Vai trò chính của AO168 là bảo vệ polymer trong giai đoạn gia công nóng chảy như đùn, ép phun, compound, tạo hạt tái sinh và kéo sợi. BASF mô tả Irgafos 168 là chất ổn định gia công phosphite bền thủy phân, phân hủy hydroperoxide để hạn chế phân hủy nhiệt oxy hóa trong quá trình gia công. (BASF Download)

Điểm quan trọng: AO168 không phải là chất kháng UV, không phải HALS, không phải chất tăng cơ tính trực tiếp. Nó giúp giữ lại cơ tính, màu sắc, độ nhớt nóng chảy và chỉ số chảy bằng cách giảm phá hủy mạch polymer trong quá trình gia công. BASF nêu rõ quá trình oxy hóa polymer có thể gây thay đổi độ nhớt, ngoại quan và làm mất các tính chất cơ học như độ giãn dài, va đập, bền kéo và độ mềm dẻo. (BASF Plastics & Rubber)

AO168 đặc biệt phù hợp với PP, PE, polyolefin copolymer, nhựa tái sinh PE/PP, và các công đoạn có nhiệt độ cao hoặc thời gian lưu dài. Nó nên được phối hợp với antioxidant phenolic như AO1010 hoặc AO1076 để tạo hệ ổn định vừa bảo vệ khi gia công, vừa tăng ổn định nhiệt lâu dài.

Kết luận nhanh: nên dùng AO168 khi nhựa bị tăng/giảm MFI sau gia công, đổi màu, mùi khét, giòn hóa, gel, điểm đen hoặc tái sinh nhiều lần. Cần thận trọng với sản phẩm food contact, sản phẩm y tế, sản phẩm trong suốt cao cấp, sản phẩm xuất khẩu và công thức có ẩm, acid, pigment/filler hấp phụ phụ gia.


2. Nhận diện chất, phụ gia hoặc nguyên liệu

Tiêu chíThông tin kỹ thuậtGhi chú ứng dụng
Tên thông dụngAO168, Antioxidant 168Tên phổ biến trong ngành phụ gia nhựa
Tên thương mạiIrgafos 168, SONGNOX 1680, Benefos 1680, Tiangang AO-168Các nhà cung cấp khác nhau có thể khác độ tinh khiết, dạng hạt, độ ẩm, free phenol
Tên hóa họcTris(2,4-di-tert-butylphenyl) phosphiteTên hóa học cần ghi đúng khi khai báo kỹ thuật
CAS No.31570-04-4ECHA và nhiều TDS xác nhận CAS này (chem.echa.europa.eu)
Công thứcC42H63O3PTCI và OECD ghi nhận công thức/khối lượng phân tử tương ứng (TCIchemicals.com)
Khối lượng phân tửkhoảng 646.9–647 g/molBASF, TCI, Mayzo đều công bố quanh giá trị này (BASF Download)
Nhóm phụ giaChất chống oxy hóa thứ cấp / phosphite stabilizerChuyên bảo vệ khi gia công nóng chảy
Dạng cung cấpBột trắng, hạt free-flow, masterbatchDạng hạt hoặc MB dễ dùng hơn trong nhà máy ít hệ thống cân vi lượng
Polymer thường dùngPP, PE, EVA, polybutene, PC, PA, polyester, styrenics, elastomerMức hiệu quả phụ thuộc polymer, nhiệt độ và công thức

Cần phân biệt AO168 với AO1010/AO1076. AO1010/AO1076 là chất chống oxy hóa sơ cấp (primary antioxidant), thường thuộc nhóm hindered phenol. AO168 là phosphite, chuyên xử lý hydroperoxide và ổn định quá trình gia công. Hai nhóm này không thay thế hoàn toàn cho nhau.


3. Bản chất kỹ thuật và cơ chế hoạt động

Polymer bị lão hóa do oxy hóa (oxidative degradation) theo chuỗi phản ứng gốc tự do. Nhiệt, oxy, lực cắt, ánh sáng, ion kim loại và tạp chất trong nhựa tái sinh có thể tạo gốc tự do. Gốc tự do phản ứng với oxy tạo peroxy radical, sau đó sinh hydroperoxide. Hydroperoxide không ổn định. Khi bị phân hủy ở nhiệt độ cao, nó tạo thêm gốc tự do và tiếp tục phá mạch polymer.

AO168 hoạt động theo cơ chế phân hủy hydroperoxide (hydroperoxide decomposition). Nó phản ứng với hydroperoxide trong quá trình gia công, chuyển chúng thành sản phẩm không gốc tự do, qua đó giảm phân hủy do nhiệt oxy hóa. BASF mô tả Irgafos 168 phân hủy hydroperoxide thành sản phẩm không gốc tự do, không phản ứng, đồng thời kéo dài hiệu quả của antioxidant sơ cấp. (BASF Download)

Với PP, phân hủy thường làm đứt mạch (chain scission). Hậu quả là MFI tăng, sản phẩm giòn hơn, độ bền kéo và độ va đập giảm. Với PE, tùy điều kiện, có thể xảy ra liên kết ngang (crosslinking) hoặc thay đổi phân bố khối lượng phân tử. Hậu quả có thể là MFI giảm, dòng chảy kém, gel, bề mặt xấu hoặc áp suất đầu khuôn tăng.

AO168 xử lý tốt vấn đề xảy ra trong giai đoạn gia công nóng chảy. Nó không giải quyết trực tiếp các vấn đề sau: phân hủy do UV ngoài trời, thiếu tương hợp giữa hai loại nhựa, độ ẩm cao trong PET/PA, mùi do tạp chất hữu cơ, kim loại nặng, nhiễm PVC, nhiễm dầu hoặc chất bẩn trong phế liệu.


4. Thông số kỹ thuật quan trọng cần đọc trong TDS/SDS

Thông số cần đọcÝ nghĩa kỹ thuậtDữ liệu tham khảo có nguồn
Ngoại quanBột trắng hoặc hạt trắng giúp dễ kiểm soát lẫn bẩnBASF: white free-flowing powder / granules
Độ tinh khiết / assayẢnh hưởng hiệu quả và mùi, màuMayzo: assay min. 99%; TCI: purity >98% GC (cdn.thomasnet.com)
Nhiệt độ nóng chảyGiúp đánh giá khả năng phân tán trong nhựa nóng chảyBASF: 183–186°C; OECD: 180–186°C (BASF Download)
Nhiệt độ phân hủyQuan trọng cho gia công nhiệt caoOECD: decomposes above 350°C; Mayzo: >300°C (hpvchemicals.oecd.org)
Độ bay hơiCao sẽ gây mùi, thất thoát, plate-outBASF nêu low volatility; Mayzo ghi volatile matter <0.3% max (BASF Download)
Độ bền thủy phânQuan trọng khi nguyên liệu ẩm hoặc bảo quản kémBASF mô tả “particularly resistant to hydrolysis”; TCI ghi moisture sensitive cần lưu ý bảo quản (BASF Download)
Độ tan trong nướcLiên quan migration và xử lý môi trườngOECD ghi water solubility <0.005 mg/L ở 20°C (hpvchemicals.oecd.org)
GHS/SDSAn toàn thao tác, bụi, kích ứng, môi trườngTCI ghi H315, H319, H413; cần dùng PPE và tránh phát tán môi trường (TCIchemicals.com)

Thông số cần hỏi thêm nhà cung cấp nhưng không phải TDS nào cũng công bố: free 2,4-di-tert-butylphenol, acid value, độ ẩm, cỡ hạt, độ bụi, chỉ tiêu transmittance 425/500 nm, hàm lượng phosphite còn hoạt tính và điều kiện bảo quản.


5. Tác động đến sản phẩm nhựa

5.1. Ảnh hưởng đến cơ tính

AO168 không làm sản phẩm “mạnh hơn” theo kiểu chất gia cường. Vai trò thực tế là giữ lại cơ tính ban đầu bằng cách hạn chế đứt mạch, oxy hóa và thay đổi khối lượng phân tử trong quá trình gia công. Vì vậy, hiệu quả thường thấy là độ giãn dài, độ bền kéo, va đập và độ dai giảm chậm hơn sau gia công hoặc sau tái sinh nhiều lần.

Với PP tái sinh, nếu không có hệ antioxidant, MFI có thể tăng do đứt mạch. Khi MFI tăng quá nhanh, sản phẩm dễ giòn, bề mặt yếu, sợi dễ đứt hoặc màng giảm bền xé. Một nghiên cứu về tái chế màng BOPP cho thấy việc bổ sung antioxidant giúp bảo vệ PP tái sinh khỏi suy giảm khi tái gia công; nghiên cứu này xác định Irgafos 168 là phosphite antioxidant và nêu hiệu quả khi phối hợp với Irganox 1010.

5.2. Ảnh hưởng đến nhiệt tính

AO168 giúp tăng ổn định trong quá trình nóng chảy. Nó không làm tăng đáng kể HDT hoặc Vicat nếu chỉ dùng ở liều antioxidant thông thường. Tác động chính là giảm lão hóa nhiệt oxy hóa (thermo-oxidative degradation), giữ độ nhớt nóng chảy và giảm biến động MFI.

5.3. Ảnh hưởng đến hóa tính và độ bền môi trường

AO168 giúp chống lão hóa do nhiệt và oxy. Nó không phải phụ gia chính để chống UV. Với sản phẩm ngoài trời, cần phối hợp AO168 + phenolic antioxidant + HALS + UVA nếu yêu cầu tuổi thọ cao. BASF nêu phosphite hiệu quả trong xử lý hydroperoxide, còn hệ ổn định ánh sáng cần nhóm phụ gia khác như Tinuvin/Chimassorb.

5.4. Ảnh hưởng đến ngoại quan và bề mặt

AO168 giúp giảm đổi màu do phân hủy nhiệt. Điều này quan trọng với sản phẩm trắng, màu sáng, màng, sợi, tấm và sản phẩm cần bề mặt đẹp. BASF ghi nhận AO168 giúp tránh discoloration liên quan đến phân hủy polymer. (BASF Download)

Rủi ro ngoại quan có thể xuất hiện nếu phụ gia phân tán kém, quá liều, nguyên liệu ẩm, có tạp acid/base hoặc có nhiều filler hấp phụ. Khi đó có thể gặp điểm trắng, blooming, plate-out, haze hoặc mùi.

5.5. Ảnh hưởng đến tuổi thọ sản phẩm

AO168 giúp tăng tuổi thọ khi nguyên nhân suy giảm là nhiệt, oxy và tái gia công. Nó không đủ nếu sản phẩm chịu UV, ozone, hóa chất mạnh, nước nóng lâu dài hoặc tải cơ học cao. Với ngoài trời, AO168 chỉ là một phần của hệ stabilizer.


6. Ứng dụng phù hợp và không phù hợp

6.1. Loại nhựa phù hợp

Nhựa nềnMức phù hợpLưu ý kỹ thuật
PPRất phù hợpĐặc biệt hữu ích khi tái sinh, ép phun, đùn sợi, BOPP, compound
PE, HDPE, LDPE, LLDPERất phù hợpGiúp ổn định MFI, màu và gel khi đùn/thổi màng/đùn ống
EVA, polybutene, olefin copolymerPhù hợpCần kiểm tra migration và mùi nếu bao bì
PC, PA, polyesterCó thể dùngCần kiểm tra thủy phân, màu, IV hoặc độ nhớt
ABS, HIPS, SAN, styrenicsCó thể dùngCần kiểm tra màu, va đập và tương tác với cao su pha phân tán
PVCThận trọngPVC cần hệ ổn định HCl riêng; AO168 không thay Ca-Zn/tin stabilizer

BASF và Songwon đều công bố phạm vi dùng của phosphite type AO168/SONGNOX 1680 trong nhiều polymer như polyolefin, PC, polyester và styrenics.

6.2. Công nghệ gia công phù hợp

AO168 phù hợp nhất với công nghệ có nhiệt + oxy + lực cắt:

Công nghệVai trò của AO168Lưu ý
Tạo hạt tái sinhGiảm suy giảm MFI và màuPhải xử lý tạp, ẩm và phân loại phế liệu trước
CompoundBảo vệ polymer khi trộn filler, pigment, phụ giaNên premix hoặc dùng masterbatch
Ép phunGiảm giòn, đổi màu, mùi khét do lưu nhiệtKiểm soát thời gian lưu trong xy lanh
Đùn ống/tấmỔn định áp suất đầu khuôn, màu, gelCần theo dõi áp suất và motor load
Thổi màngGiảm gel, sọc, mùi, giảm suy giảm bền xéCần kiểm tra antiblock/slip tương tác
Kéo sợi/dây đaiGiữ độ bền kéo và giảm đứt sợiMFI và độ ổn định dòng chảy rất quan trọng

6.3. Sản phẩm cuối phù hợp

Phù hợp với hạt tái sinh PE/PP, màng, bao bì công nghiệp, ống, tấm, sợi, dây đai, pallet, thùng, sản phẩm ép phun, sản phẩm màu sáng và nhựa compound. Với bao bì thực phẩm, chỉ dùng khi có thư xác nhận food contact và thử migration phù hợp.

6.4. Trường hợp cần thận trọng

Cần thận trọng với sản phẩm trong suốt cao cấp, sản phẩm có yêu cầu mùi rất thấp, sản phẩm y tế, trẻ em, tiếp xúc thực phẩm, xuất khẩu EU/Mỹ, nhựa tái sinh chứa tạp PVC/PET/PA, hoặc công thức có chất chống cháy acid, pigment kim loại, filler nhiều bề mặt hoạt tính.


7. Cách đưa vào nhựa và điều kiện gia công

AO168 có thể đưa vào nhựa bằng bột, hạt free-flow hoặc masterbatch. Trong nhà máy có cân định lượng tốt, dạng bột có chi phí thấp và linh hoạt. Trong nhà máy dễ bụi, cân thiếu chính xác hoặc cần an toàn thao tác, dạng hạt hoặc masterbatch phù hợp hơn.

Cách dùng thực tế:

  1. Trộn khô với nhựa hạt hoặc nhựa nghiền trước khi đùn/tạo hạt. Cần trộn đủ thời gian để tránh điểm giàu phụ gia.

  2. Dùng masterbatch khi liều nhỏ, hệ nhiều phụ gia hoặc công nhân khó cân chính xác.

  3. Compound trước nếu công thức có filler, pigment, impact modifier hoặc chất tương hợp.

  4. Side feeding ít dùng cho AO168 nguyên chất, trừ dây chuyền compound có hệ định lượng chính xác.

Điều kiện cần kiểm soát:

Yếu tốẢnh hưởngKiến nghị
Độ ẩm nguyên liệuLàm tăng thủy phân, mùi, điểm đenSấy nhựa hút ẩm; bảo quản AO168 kín
Thời gian lưuLưu lâu làm tiêu hao antioxidantGiảm dead zone, vệ sinh xy lanh/khuôn
Nhiệt độ quá caoTăng tốc oxy hóa và tiêu hao AO168Dùng nhiệt đủ chảy, không cài dư nhiệt
Tạp trong nhựa tái sinhKim loại, PVC, dầu, mực in gây phân hủyPhân loại, rửa, lọc, dùng metal deactivator nếu cần
Phân tán kémĐiểm trắng, lốm đốm, hiệu quả không ổn địnhPremix tốt hoặc dùng masterbatch

TCI ghi chất này nhạy với không khí và ẩm, còn Tiangang khuyến nghị bảo quản kín, khô, tránh sáng. Vì vậy điều kiện bảo quản là yếu tố quan trọng, đặc biệt tại khí hậu nóng ẩm. (TCIchemicals.com)


8. Liều lượng sử dụng và cách chọn mức dùng

Không nên đưa một tỷ lệ cố định cho mọi trường hợp. Liều phụ thuộc vào nhựa nền, nhiệt độ gia công, tỷ lệ tái sinh, số lần tái gia công, màu sắc, thời gian lưu, yêu cầu cơ tính và tiêu chuẩn cuối.

Khoảng tham khảo có nguồn: Mayzo khuyến nghị Benefos 1680 ở mức 0.05–0.25% khi phối hợp với antioxidant phù hợp; riêng polyolefin thường 0.1–0.25% tùy nền nhựa và điều kiện gia công. Đây là dữ liệu từ TDS nhà cung cấp, không phải công thức bắt buộc cho mọi sản phẩm. (cdn.thomasnet.com)

Gợi ý thiết kế thử nghiệm

MẫuAO168AO1010 hoặc AO1076Mục tiêu
Đối chứng00 hoặc công thức hiện tạiXác định mức phân hủy nền
Mẫu 10.05%0.05–0.10%Gia công nhẹ, nhựa nguyên sinh
Mẫu 20.10%0.10%Polyolefin phổ thông
Mẫu 30.15%0.10–0.15%Nhựa tái sinh hoặc nhiệt cao
Mẫu 40.20–0.25%theo mục tiêu tuổi thọTái sinh nhiều lần, cần kiểm chứng OIT/MFI

Dấu hiệu thiếu liều: MFI biến động lớn sau đùn, màu vàng/xám tăng, mùi khét, gel, điểm đen, giảm giãn dài, sản phẩm giòn sau lão hóa nhiệt.

Dấu hiệu quá liều: blooming, plate-out, tăng haze, mùi phụ gia, bề mặt trơn bất thường, ảnh hưởng in ấn/hàn dán, không tăng thêm OIT tương xứng với chi phí.


9. Phối hợp với phụ gia và thành phần khác trong công thức

9.1. Thành phần có thể phối hợp tốt

Thành phầnCơ chế phối hợpGhi chú
AO1010Bắt gốc tự do, bảo vệ dài hạnHệ AO1010 + AO168 là hệ kinh điển
AO1076Phenolic ít màu, tương thích tốtHay dùng trong PE, EVA, adhesive
Thioester như DLTDP/DSTDPTăng bền nhiệt dài hạnHữu ích khi sản phẩm chịu nhiệt lâu
HALSKháng quang oxy hóa ngoài trờiKhông thay thế AO168 khi gia công
UVAHấp thụ UVDùng cùng HALS cho sản phẩm ngoài trời
Acid scavenger như Ca stearate/hydrotalciteTrung hòa acid/tạp xúc tácHữu ích trong polyolefin có dư xúc tác hoặc tạp acid
Metal deactivatorGiảm xúc tác oxy hóa do Cu/kim loạiQuan trọng với dây cáp, vật liệu có kim loại

BASF nêu phosphite đặc biệt hữu ích trong phối hợp hiệp đồng với antioxidant sơ cấp, và các blend Irgafos 168 với hindered phenol rất hiệu quả. (BASF Plastics & Rubber)

9.2. Thành phần có thể gây tương tác bất lợi

Thành phần / điều kiệnRủi roCách kiểm soát
Filler hoạt tính bề mặt caoHấp phụ phụ gia, giảm hiệu quảTăng phân tán, xử lý bề mặt filler, kiểm OIT
Pigment kim loạiXúc tác oxy hóa, đổi màuDùng metal deactivator hoặc đổi pigment
Flame retardant acidCó thể tăng thủy phân/phân hủyKiểm tra acid value, màu, khí thoát
Nhựa tái sinh bẩnTiêu hao nhanh AO168Rửa, lọc, phân loại, kiểm tro/tạp
Slip/antiblock liều caoPlate-out, ảnh hưởng bề mặtKiểm COF, in ấn, hàn dán
PPA, lubricant, waxCó thể làm thay đổi bề mặt và plate-outKiểm khuôn, die lip, bề mặt sản phẩm

Phối hợp hiệp đồng là khi hai phụ gia xử lý hai mắt xích khác nhau của quá trình oxy hóa. Phối hợp đối kháng là khi một thành phần làm mất hoạt tính, hấp phụ, phân hủy hoặc đẩy phụ gia ra bề mặt.


10. Rủi ro kỹ thuật, tác dụng phụ và cảnh báo nguy cơ

Rủi ro lớn nhất khi dùng AO168 không phải là “không hiệu quả”, mà là dùng sai mục tiêu kỹ thuật. Nếu lỗi chính là nhiễm PVC, độ ẩm PET, phân tán filler kém, tương hợp PE/PP kém hoặc thiết bị bẩn, AO168 chỉ hỗ trợ một phần.

Các rủi ro cần kiểm soát:

Rủi roBiểu hiệnKiểm soát
Phân tán kémĐiểm trắng, chấm, hiệu quả dao độngDùng FF/MB, tăng premix, kiểm feeder
Quá liềuBlooming, haze, plate-outGiảm liều, dùng blend cân bằng
Ẩm/bảo quản kémMùi, giảm hoạt tính, vón cụcBao kín, khô, tránh nắng
Nhiệt độ quá caoAO168 bị tiêu hao nhanhGiảm nhiệt, giảm thời gian lưu
Nhựa tái sinh bẩnĐiểm đen, mùi, gelRửa, lọc, phân loại, dùng screen pack
Sản phẩm food contactRủi ro pháp lý/migrationCần thư FDA/EU, DoC, migration test

Về an toàn, FDA từng đánh giá Irgafos 168 trong ứng dụng tiếp xúc thực phẩm và kết luận CEDI dưới ADI cho mức sử dụng được phép hiện hành; tuy nhiên điều này không có nghĩa mọi sản phẩm chứa AO168 mặc nhiên đạt food contact. Doanh nghiệp vẫn phải có hồ sơ pháp lý, giới hạn sử dụng, điều kiện tiếp xúc và thử migration theo thị trường mục tiêu. (U.S. Food and Drug Administration)

OECD ghi nhận chất này có độ tan nước rất thấp, áp suất hơi rất thấp, không dễ phân hủy sinh học trong thử OECD 301B và có thể có phơi nhiễm cho công nhân qua đường hô hấp do hạt bụi 10–100 µm. Vì vậy cần kiểm soát bụi trong thao tác bột. (hpvchemicals.oecd.org)


11. Sự cố thường gặp và hướng khắc phục

Sự cốNguyên nhân khả dĩVai trò của AO168Cách khắc phụcPhòng ngừa
MFI PP tăng sau tái sinhĐứt mạch do nhiệt, oxy, lực cắtGiảm phân hủy trong đùnThêm AO168 + AO1010, giảm nhiệt và thời gian lưuKiểm MFI trước/sau, kiểm OIT
PE có gel hoặc dòng chảy kémOxy hóa, liên kết ngang, tạp bẩnHạn chế oxy hóa tiếp diễnLọc nóng chảy, giảm nhiệt, thêm AO168Phân loại phế liệu, screen pack phù hợp
Sản phẩm vàng/xámPhân hủy nhiệt, pigment, tạp hữu cơGiảm đổi màu do oxy hóaThêm AO168, vệ sinh máy, giảm nhiệtKiểm YI, chọn grade AO168 ít màu
Mùi khét khi gia côngQuá nhiệt, tạp dầu, nhựa bẩnChỉ hỗ trợ phần oxy hóa polymerGiảm nhiệt, xử lý phế, thay lưới lọcKiểm nguồn phế và VOC
Giòn sau ép phunĐứt mạch, tái sinh quá nhiều, nhiệt caoGiữ ổn định khối lượng phân tửThêm hệ AO, impact modifier nếu cầnKiểm cơ tính sau aging
Plate-out đầu khuônQuá liều, phân tán kém, tương tác slip/fillerKhông phải nguyên nhân duy nhấtGiảm liều, đổi dạng FF/MB, vệ sinh khuônTheo dõi die build-up
Haze tăng ở màngPhụ gia không tương thích, quá liều, kết tinhAO168 có thể góp phần nếu dùng saiGiảm liều, đổi grade, kiểm clarifierKiểm haze/gloss từng mức
Food contact bị thiếu hồ sơDùng phụ gia không có chứng nhận phù hợpKhông xử lý bằng kỹ thuật sản xuấtYêu cầu CoA, SDS, DoC, migrationKhóa danh mục phụ gia được phép

12. Phương pháp kiểm tra và đánh giá hiệu quả

12.1. Kiểm tra trong phòng thí nghiệm

Chỉ tiêuMục đíchTiêu chuẩn tham khảo
MFR/MFITheo dõi đứt mạch hoặc liên kết ngangISO 1133-1:2022 quy định đo MFR/MVR của nhựa nhiệt dẻo (ISO)
OIT bằng DSCĐánh giá mức ổn định oxy hóaASTM D3895 dùng DSC để xác định OIT cho polyolefin đã compound (ASTM International | ASTM)
DSCKiểm tra kết tinh, Tm, dấu hiệu phụ giaCó thể phát hiện peak nóng chảy của AO/blend
TGAĐánh giá mất khối lượng, bền nhiệtHữu ích khi so sánh grade
FTIRTheo dõi carbonyl, nhận diện AO1010/AO168BOPP study dùng peak 1740 cm⁻¹ cho AO1010 và 1491 cm⁻¹ cho Irgafos 168 (std.vnuhcmjournal.com.vn)
Yellowness IndexKiểm soát vàng hóaQuan trọng với trắng, trong, pastel
Tensile/elongation/impactKiểm giữ cơ tínhSo sánh trước/sau aging
Migration testFood contactBắt buộc nếu tiếp xúc thực phẩm

12.2. Kiểm tra trên dây chuyền sản xuất

Cần ghi nhận áp suất đầu khuôn, dòng điện motor, nhiệt độ thực tế từng zone, tốc độ vít, năng suất, tỷ lệ phế, gel, điểm đen, mùi, màu, độ bóng, bề mặt, độ ổn định màng/sợi và tình trạng plate-out. So sánh phải dùng cùng máy, cùng nhiệt độ, cùng tốc độ, cùng mẻ nguyên liệu.

12.3. Cách đánh giá đúng

Không đánh giá AO168 chỉ bằng “nhìn màu”. Nên so sánh ít nhất 4 nhóm: mẫu không AO, mẫu AO168 đơn lẻ, mẫu AO1010/AO1076 đơn lẻ, mẫu phối hợp AO168 + phenolic. Sau đó kiểm MFI, OIT, YI, cơ tính và aging nhiệt.


13. So sánh và lựa chọn sản phẩm thương mại

Sản phẩmNhà cung cấpThành phần chínhDạngGhi chú chọn
Irgafos 168BASFTris(2,4-di-tert-butylphenyl) phosphitePowder / FFThương hiệu tham chiếu phổ biến; cần TDS/SDS mới nhất
SONGNOX 1680SONGWONCùng hoạt chất AO168Powder / FFSongwon công bố dùng cho plastics, dạng PW/FF (songwon.com)
Benefos 1680MayzoCùng hoạt chất AO168PowderCó TDS nêu liều tham khảo 0.05–0.25% (cdn.thomasnet.com)
Tiangang AO-168Beijing TiangangCùng hoạt chất AO168PowderNguồn Trung Quốc, công bố cho PE/PP/POM/PA/PU/PET/PVC/PS (Tiangang)
Irganox B215/B225BASF hoặc tương đươngAO1010 + AO168Powder/FFBlend tiện dùng; tỷ lệ B561/B215/B225 được nghiên cứu lần lượt 1:4, 1:2, 1:1 theo AO1010:AO168
Irganox B900BASF hoặc tương đươngAO1076 + AO168Powder/FFPhù hợp khi muốn phenolic AO1076 thay AO1010

Tiêu chí chọn grade:

  • Độ tinh khiết và hàm lượng hoạt tính.

  • Free phenol thấp.

  • Độ bay hơi thấp.

  • Độ ẩm thấp.

  • Dạng hạt ít bụi nếu nhà máy không có hút bụi.

  • Màu và transmittance tốt nếu sản phẩm trắng/trong.

  • Hồ sơ pháp lý: REACH, RoHS, SVHC, FDA, EU 10/2011, food contact, toy safety nếu liên quan.

  • Tính ổn định nguồn hàng và CoA từng lô.

Không nên khẳng định grade nào “tốt nhất” nếu chưa thử trong cùng nhựa, cùng máy, cùng công thức và cùng điều kiện aging.


14. Khuyến nghị ứng dụng thực tế

14.1. Khi dùng nhựa nguyên sinh

Mục tiêu là giữ màu, giữ MFI và ổn định khi gia công. Có thể dùng liều thấp AO168 phối hợp AO1010/AO1076. Cần thử với mẫu đối chứng vì nhiều resin nguyên sinh đã có sẵn gói stabilizer từ nhà sản xuất.

14.2. Khi dùng nhựa tái sinh

Cần kiểm MFI, OIT, mùi, độ ẩm, tro, tạp và lịch sử phế liệu. Với PP tái sinh, nên ưu tiên hệ AO168 + AO1010 hoặc B215/B225 tương đương. Với PE tái sinh, cần theo dõi gel, áp suất đầu khuôn và màu. Không dùng AO168 để che lỗi phế liệu bẩn.

14.3. Khi sản phẩm cần độ trong

Chọn grade AO168 có màu thấp, ít volatile, ít free phenol. Dùng liều vừa đủ. Kiểm haze, gloss, YI, plate-out. Nếu dùng clarifier/nucleator, cần thử tương tác.

14.4. Khi sản phẩm có màu

AO168 giúp giảm đổi màu nền nhựa, nhưng không sửa được lỗi do pigment kém bền nhiệt. Với màu sáng, phải kiểm YI. Với carbon black, vẫn cần AO vì carbon black không thay antioxidant gia công.

14.5. Khi sản phẩm ngoài trời

AO168 cần phối hợp phenolic AO + HALS + UVA. AO168 bảo vệ lúc gia công và hỗ trợ ổn định nhiệt. HALS/UVA mới là nhóm chính cho lão hóa ánh sáng.

14.6. Khi sản phẩm yêu cầu cơ tính cao

Không chỉ tăng AO168. Cần kiểm MFI, phân bố nguồn phế liệu, tỷ lệ tái sinh, impact modifier, compatibilizer và điều kiện gia công. AO168 giúp giữ nền polymer không bị phá thêm, nhưng không thay thế chất tăng dai.

14.7. Khi cần in ấn, hàn dán, sơn phủ hoặc dán keo

Dùng liều thấp đến vừa, kiểm migration, surface energy, COF, độ bám mực, độ bền hàn. Nếu có slip/antiblock, phải kiểm plate-out tổng thể.

14.8. Khi có yêu cầu food contact hoặc xuất khẩu

Không dùng chỉ dựa vào tên AO168. Cần yêu cầu SDS, TDS, CoA, food contact statement, REACH/RoHS/SVHC statement, DoC theo thị trường. FDA có đánh giá tích cực cho mức sử dụng được phép, nhưng từng sản phẩm cuối vẫn phải chứng minh phù hợp. (U.S. Food and Drug Administration)


15. Điểm chưa chắc chắn và thông tin cần hỏi thêm

Để tư vấn công thức cụ thể, cần hỏi khách hàng:

Nhóm thông tinCâu hỏi cần có
Nhựa nềnPP homo, PP copo, HDPE, LDPE, LLDPE, ABS, PA, PET hay blend?
Chỉ số nềnMFI/IV ban đầu? MFI sau gia công? OIT hiện tại?
Tái sinhTỷ lệ tái sinh bao nhiêu? Nguồn phế hậu công nghiệp hay hậu tiêu dùng?
Công nghệÉp phun, đùn ống, thổi màng, kéo sợi, compound hay tạo hạt?
Nhiệt độNhiệt cài đặt và nhiệt nóng chảy thực tế?
Sản phẩmMàng, ống, tấm, sợi, pallet, linh kiện hay bao bì?
Màu sắcTrắng, trong, màu sáng, đen, màu đậm?
Lỗi hiện tạiVàng, giòn, MFI tăng, gel, mùi, điểm đen, plate-out?
Phụ gia khácCó filler, pigment, PPA, slip, antiblock, HALS, UVA, FR không?
Tiêu chuẩnCó food contact, EU, Mỹ, RoHS, REACH, toy safety không?

Giả định kỹ thuật của báo cáo này: trọng tâm là nhựa nhiệt dẻo, đặc biệt là PE/PP nguyên sinh và tái sinh. Với PET, PA, PC, ABS hoặc PVC, cần đánh giá riêng vì cơ chế phân hủy, độ ẩm và hệ phụ gia nền khác nhau.


16. Kết luận tư vấn

AO168 là phụ gia rất quan trọng trong gia công nhiệt cao và tái sinh nhựa, đặc biệt với PE/PP. Vai trò chính là ổn định quá trình gia công bằng cách phân hủy hydroperoxide, giảm biến động khối lượng phân tử, giảm đổi màu và hỗ trợ giữ cơ tính. Nó hiệu quả nhất khi phối hợp với antioxidant phenolic như AO1010 hoặc AO1076.

Nên dùng AO168 khi gặp các vấn đề: MFI biến động sau tái sinh, PP giòn, PE có gel, màu vàng/xám, mùi khét nhẹ do oxy hóa, sản phẩm giảm bền sau gia công hoặc phải gia công ở nhiệt độ cao.

Không nên kỳ vọng AO168 xử lý mọi lỗi. Nó không thay thế HALS/UVA cho ngoài trời. Nó không thay compatibilizer cho blend PE/PP. Nó không sửa được phế liệu bẩn, nhiễm PVC, nhiễm dầu, ẩm cao hoặc thiết bị có dead zone.

Rủi ro lớn nhất cần kiểm soát là dùng sai liều và sai hệ phối hợp. Trước khi áp dụng đại trà, bắt buộc thử mẫu đối chứng và mẫu có phụ gia theo từng mức. Nên đánh giá bằng MFI, OIT, YI, cơ tính, aging nhiệt và kiểm tra bề mặt/plate-out trên dây chuyền.

Khuyến nghị thực tế: với nhựa tái sinh PE/PP, nên bắt đầu bằng hệ AO168 + AO1010 hoặc AO168 + AO1076, thử theo bậc liều nhỏ, sau đó tối ưu theo MFI, OIT, màu, mùi và cơ tính. Với sản phẩm food contact hoặc xuất khẩu, chỉ sử dụng khi hồ sơ pháp lý và thử migration phù hợp đã được xác nhận.


17. Danh sách nguồn tham khảo và URL

SốNguồnLoại nguồnGhi chú
1BASF, Irgafos 168 Technical Data Sheet, 2019 (BASF Download)Datasheet nhà cung cấpNhận diện, cơ chế, nhiệt độ nóng chảy, density, bảo quản
2BASF, Irgafos 168 Technical Information – Plastic Additives, 2010, bản PDF hosted bởi SantplasTài liệu kỹ thuật nhà cung cấpỨng dụng trong polyolefin, PC, PA, polyester, styrenics; cần xác minh bản mới khi dùng pháp lý
3BASF, Antioxidants – Plastics & Rubber (BASF Plastics & Rubber)Website nhà cung cấp lớnCơ chế primary/secondary antioxidant và tác động của oxy hóa polymer
4ADEKA, Antioxidants (ADEKA)Website nhà cung cấp lớnGiải thích autoxidation, phenolic antioxidant và phosphite
5SONGWON, SONGNOX 1680 Product Page(songwon.com)Website nhà cung cấp lớnNhận diện SONGNOX 1680, CAS, dạng powder/free-flow
6Vanderbilt Chemicals, SONGNOX 1680 PW(vanderbiltchemicals.com)Tài liệu phân phối kỹ thuậtỨng dụng polymer, phối hợp phenolic, UVA/HALS
7Mayzo, Benefos 1680 Product Data Sheet(cdn.thomasnet.com)Datasheet nhà cung cấpLiều tham khảo, tính chất vật lý, FDA regulation table
8TCI Chemicals, Tris(2,4-di-tert-butylphenyl) Phosphite (TCIchemicals.com)Cơ sở dữ liệu hóa chất / SDSĐộ tinh khiết, melting point, GHS, lưu ý ẩm/không khí
9OECD HPV, SIDS Initial Assessment Profile: CAS 31570-04-4 (hpvchemicals.oecd.org)Hồ sơ đánh giá hóa chấtĐộ tan nước, áp suất hơi, phân hủy, an toàn và môi trường
10FDA, Updated Safety Assessment of Irgafos 168 Used in Food Contact Applications (U.S. Food and Drug Administration)Cơ quan quản lý chính thứcĐánh giá phơi nhiễm, ADI, food contact
11Hoang Ngoc Cuong & Le Thi Hoa Xuan Nguyet, Application of antioxidants in BOPP book cover recycling, 2022Bài báo học thuậtỨng dụng antioxidant trong tái chế BOPP/PP, AO1010 + AO168
12VNUHCM Journal page of same BOPP study (std.vnuhcmjournal.com.vn)Bài báo học thuậtFTIR, DSC, tỷ lệ blend B561/B215/B225
13ASTM D3895-19, Oxidative-Induction Time of Polyolefins by DSC (ASTM International | ASTM)Tiêu chuẩn kỹ thuậtĐánh giá OIT cho polyolefin
14ISO 1133-1:2022, MFR/MVR of Thermoplastics(ISO)Tiêu chuẩn kỹ thuậtĐo chỉ số chảy MFR/MVR
15Tiangang, Tiangang AO-168 (Tiangang)Nguồn tiếng Trung / nhà cung cấpThông tin ứng dụng, bảo quản, thông số tham khảo
16Dalian University of Technology, 抗氧剂168生产技术(scidep.dlut.edu.cn)Nguồn tiếng Trung / trường đại họcThông tin sản xuất, ứng dụng và thông số kỹ thuật tham khảo

Vết trắng / vết nứt do giãn khi tháo khuôn trên sản phẩm HIPS có cấu trúc phức tạp

Báo cáo chẩn đoán lỗi:  1. Tóm tắt kỹ thuật về lỗi Lỗi trong hình là  vết trắng do ứng suất khi tháo khuôn . Có thể gọi là  stress whitening...