Trang

Hiển thị các bài đăng có nhãn 18 Chất ổn định. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn 18 Chất ổn định. Hiển thị tất cả bài đăng

Chủ Nhật, 12 tháng 7, 2026

Tại sao hệ bôi trơn trong công thức PVC cứng hệ Ca_Zn lại cao?

 A. Bối cảnh và Đặt vấn đề (Context & Problem Statement)

Trong ngành công nghiệp sản xuất ống nhựa PVC cứng (Rigid PVC pipes) phục vụ cấp thoát nước, chất ổn định nhiệt (Heat stabilizer) là thành phần bắt buộc để ngăn chặn sự suy thoái nhiệt (Thermal degradation) của chuỗi polymer trong quá trình đùn ép (Extrusion) ở nhiệt độ cao (180°C - 210°C).
Trong lịch sử, hệ ổn định Chì (Lead stabilizer system) được sử dụng rộng rãi nhờ chi phí thấp, cửa sổ gia công (Processing window) rộng và khả năng bôi trơn tuyệt vời [1]. Tuy nhiên, do các quy định về môi trường và sức khỏe như REACH và RoHS, toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ sang hệ ổn định Canxi-Kẽm (Calcium-Zinc / Ca-Zn stabilizer system). Vấn đề kỹ thuật lớn nhất trong sự chuyển dịch này là sự khác biệt cơ bản về lưu biến dòng chảy (Melt rheology), đòi hỏi các kỹ sư phải tái thiết kế hoàn toàn hệ chất bôi trơn nội (Internal lubricant) và chất bôi trơn ngoại (External lubricant) để ngăn ngừa các rủi ro như kẹt khuôn (Plate-out) hoặc hiện tượng cháy kẽm (Zinc burning) [2][3].

B. Lộ trình giải pháp (Solution Roadmap)

Để giải quyết sự khác biệt về mặt cơ lý tính và lưu biến trong quá trình chuyển đổi, các nhà sản xuất áp dụng lộ trình:

  1. Thiết lập công thức cơ sở (Base Formulation): Xác định chính xác tỉ lệ nhựa (Resin), chất độn (Filler), và chất ổn định (Stabilizer) tính theo đơn vị Phr (Parts per hundred resin).
  2. Tái cân bằng hệ bôi trơn (Rebalancing Lubrication System): Điều chỉnh tỉ lệ giữa chất bôi trơn nội (Internal lubricant) nhằm giảm ma sát phân tử và chất bôi trơn ngoại (External lubricant) nhằm chống dính bề mặt kim loại của máy đùn (Extruder).
  3. Tối ưu hóa đa thành phần (Multi-component Optimization): Sử dụng các loại sáp PE oxy hóa (Oxidized PE wax) hoặc este phức hợp (Complex esters) đặc thù cho hệ Ca-Zn để thay thế tính năng tự bôi trơn của muối Chì [4].

C. Phân tích cơ chế chuyên sâu (Deep Dive Analysis)

1. Thành phần và Tỉ lệ công thức (Formulation Ratios)

Bảng dưới đây thể hiện công thức ép đùn (Extrusion formulation) tiêu chuẩn cho ống nước PVC cứng (tính theo Phr):

Thành phần (Ingredient) Chức năng (Function) Hệ ổn định Chì (Lead System) (Phr) Hệ ổn định Ca-Zn (Ca-Zn System) (Phr)
Nhựa PVC K-65/67 (PVC Resin K-65/67) Khung polymer nền (Base polymer) 100.0 100.0
Chất ổn định nhiệt (Heat Stabilizer) Chống phân hủy HCl (HCl Scavenger) 2.2 - 3.0 3.5 - 5.5
Chất độn (CaCO3 Filler) Tăng độ cứng, giảm giá thành 5.0 - 20.0 5.0 - 20.0
Chất tạo màu / Chống tia UV (TiO2) Chống lão hóa (Weathering resistance) 1.0 - 2.0 1.0 - 2.0
Chất bôi trơn nội (Internal Lubricant) VD: Canxi Stearat (Calcium Stearate) 0.3 - 0.5 0.8 - 1.2
Chất bôi trơn ngoại (External Lubricant) VD: Sáp PE (PE Wax / Paraffin) 0.1 - 0.3 0.8 - 1.5
Axit Stearic (Stearic Acid) Bôi trơn hỗn hợp (Co-lubricant) 0.2 - 0.4 0.5 - 0.8

2. Sự khác biệt về Hệ bôi trơn nội và ngoại (Differences in Internal & External Lubrication Systems)

Cơ chế của Hệ ổn định Chì (Lead Stabilizer System):

  • Bản chất tự bôi trơn (Inherent Lubricity): Các hợp chất chì như Dibasic Lead Stearate (DBLS) và Lead Stearate (LS) có nhiệt độ nóng chảy cao (hơn 250°C) và tự bản thân chúng là những chất bôi trơn ngoại (External lubricants) cực kỳ mạnh mẽ [1].
  • Hệ bôi trơn đi kèm (Associated Lubricant Package): Vì muối chì bảo vệ trục vít (Screw surface) bằng một lớp màng bôi trơn tự nhiên, công thức chì chỉ cần một lượng rất nhỏ sáp PE (PE Wax) hoặc parafin. Lạm dụng chất bôi trơn ngoại trong hệ này sẽ gây trượt dòng chảy (Melt slippage) làm giảm sản lượng.

Cơ chế của Hệ ổn định Canxi-Kẽm (Ca-Zn Stabilizer System):



  • Sự thiếu hụt bôi trơn tự nhiên (Lack of Natural Lubricity): Kẽm Stearat (Zinc Stearate) và Canxi Stearat (Calcium Stearate) chủ yếu hoạt động như chất bôi trơn nội (Internal lubricants), giúp giảm độ nhớt dòng chảy (Melt viscosity) nhưng lại rất yếu trong việc chống dính kim loại [5].
  • Cơ chế thoái hóa và Cháy kẽm (Degradation & Zinc Burning): Khi PVC phân hủy, nó tạo ra HCl. Kẽm phản ứng với HCl tạo ra Kẽm Clorua (ZnCl2). ZnCl2 là một axit Lewis (Lewis acid) cực mạnh, xúc tác ngược lại làm PVC phân hủy chuỗi cấp số nhân, dẫn đến hiện tượng đen đột ngột gọi là "cháy kẽm" (Zinc burning) [6].
  • Thiết kế hệ bôi trơn bắt buộc (Mandatory Lubricant Design): Để ngăn chặn nhiệt ma sát (Frictional heat) kích hoạt quá trình tạo ZnCl2, hệ Ca-Zn bắt buộc phải sử dụng hàm lượng bôi trơn ngoại cao gấp 3-4 lần so với hệ Chì (đạt 0.8 - 1.5 phr PE Wax/OPE Wax). Hệ thống này cần các sáp polyetylen oxy hóa (Oxidized PE wax) để tạo lớp màng ngăn cách giữa polymer và thành xilanh/khuôn, giúp đẩy nhanh quá trình thoát khuôn, giảm thời gian lưu (Residence time).

D. Đánh giá so sánh (Comparative Evaluation)

Tiêu chí (Criteria) Hệ ổn định Chì (Lead Stabilizer System) Hệ ổn định Canxi-Kẽm (Ca-Zn Stabilizer System)
Chi phí vật liệu (Material Cost) Thấp (Khoảng $1,500 - $1,800/tấn). Cao hơn 15-30% do yêu cầu phụ gia bôi trơn phức tạp và tỷ lệ dùng (Phr) cao hơn.
Năng suất ép đùn (Throughput/Efficiency) Ổn định ở tốc độ cao, ít nhạy cảm với lực cắt (Shear force). Dễ bị biến động áp suất; nếu thiết kế bôi trơn sai sẽ làm giảm 10-15% tốc độ gia công.
Chất lượng sản phẩm (Product Quality) Màu sắc ổn định lâu dài (Long-term stability). Nhược điểm: Độc hại. Màu sắc ban đầu (Initial color) tốt. Nhược điểm: Có thể bị sọc vàng nếu ma sát nội sinh lớn [7].
Tính bền vững (Sustainability) Đang bị cấm tại EU, Mỹ, Trung Quốc do độc tính của kim loại nặng. Tuân thủ 100% chuẩn RoHS, REACH, VinylPlus; an toàn cho ống nước uống (Potable water pipes) [8].

E. Thực hành tốt nhất & Xử lý sự cố (Best Practices & Troubleshooting)

  1. Xử lý sự cố cháy đen (Troubleshooting Sudden Blackening):
    Nếu ống PVC xuất hiện các vệt đen hoặc cháy cục bộ khi dùng hệ Ca-Zn, điều này chỉ ra rằng ma sát cắt (Shear friction) quá cao. Cần tăng ngay lượng chất bôi trơn ngoại (External lubricant) như OPE Wax thêm 0.1 - 0.2 phr và giảm nhiệt độ vùng nén (Compression zone) của máy đùn (Extruder) xuống 5-10°C [9].
  2. Khắc phục hiện tượng tách lớp/kẹt khuôn (Plate-out Prevention):
    Sự gia tăng chất bôi trơn ngoại trong hệ Ca-Zn dễ dẫn đến việc phụ gia bị đẩy ra ngoài và đóng cặn trên miệng khuôn (Die plate-out). Khắc phục bằng cách cân bằng lại với chất bôi trơn nội (Internal lubricant) là este đa chức (Multifunctional esters) hoặc thêm một lượng nhỏ chất trợ gia công acrylic (Acrylic processing aid - ACR) để tăng độ đồng nhất (Melt homogeneity).

F. Kết luận & Xu hướng tương lai (Conclusion & Future Trends)

Việc thay thế hệ ổn định Chì bằng Canxi-Kẽm trong sản xuất ống nhựa PVC cứng (Rigid PVC pipes) không đơn thuần là thay thế một hóa chất với tỷ lệ 1:1. Nó là bài toán tái lập sự cân bằng ma sát. Trong 3-5 năm tới, ngành công nghiệp sẽ chuyển hướng sử dụng các loại chất bôi trơn thế hệ mới như sáp este tổng hợp (Synthetic ester waxes) hoặc chất ổn định nền hữu cơ (Organic-based stabilizers - OBS) không chứa kim loại, nhằm khắc phục hoàn toàn rào cản về cửa sổ gia công hẹp (Narrow processing window) của hệ Ca-Zn truyền thống [10].

G. Tài liệu tham khảo (References)

[1] Plastics Pipe Institute (PPI). (2024). PPI TR-2: PVC Range Composition and Stabilizer Technology. Plastics Pipe Institute. Truy cập từ tài liệu ngành tiêu chuẩn.
[2] Pinen. (2026). Best Calcium-Zinc Stabilizer for PVC Pipe Extrusion. Trích xuất chuyên môn ép đùn PVC.
[3] Semantic Scholar / M. Lu et al. (2021). Effects of Organic Based Heat Stabilizer on Properties of Polyvinyl Chloride for Pipe Applications. DOI/Tiểu luận Nghiên cứu.
[4] Baerlocher GmbH. (2026). Additives for PVC Applications - Extrusion and Injection Moulding. Technical Whitepaper.
[5] US Masterbatch. (2026). Calcium Zinc Stabilizer for PVC: Color Issues and Zinc Burning Phenomenon. Báo cáo kỹ thuật.
[6] Wuxi Jubang Auxiliaries Co., Ltd. (2022). Problems and Reasons Analysis of Calcium Zinc Stabilizers in Replacing Lead Salts. Hướng dẫn xử lý sự cố.
[7] Evergreen Chemical. (2026). PVC Pipe Manufacturing Process Efficiency with Additives. Tài liệu Công nghiệp Thái Lan.
[8] Vichem. (2025). 钙锌稳定剂与传统稳定剂的对比 (So sánh chất ổn định Canxi-Kẽm và truyền thống). Báo cáo kỹ thuật.
[9] ResearchGate / Rolf Spiekermann. (2023). New lubricants offer higher efficiency in PVC extrusion. Chuyên đề nghiên cứu.
[10] Kysec / Zhu Haibin. (2024). 佳先股份(430489.BJ) PVC 热稳定剂细分龙头 (Báo cáo chuyên sâu về chất ổn định nhiệt PVC - Jiaxian). Tài liệu phân tích thị trường.
[11] European Patent Office (EP0606397B1). Stabilizer systems and products produced utilizing the same. Bằng sáng chế về hệ bôi trơn/ổn định kẽm.
[12] Asian Organo Industries. Calcium-Zinc Stabilizers for PVC Processing Data Sheet. Tài liệu thông số kỹ thuật (TDS).
[13] Winner (炜林纳). PVC稳定剂案例 - 钙锌稳定剂 (Case studies of PVC Stabilizers). Báo cáo ứng dụng thực địa.
[14] SpecialChem. (2025). PVC Heat Stabilizers: Role, Types and Ingredient Selection. Cơ sở dữ liệu phụ gia polymer.
[15] Kinam Park. (2001/2026 updated). Plasticizers and Lubricants in Various Industrial Products (Rigid PVC Formulations). Sách chuyên khảo vật liệu hóa dẻo.

Thứ Tư, 12 tháng 2, 2025

Tốc độ oxy hoá trong gia công nhanh ra sao?

“Khi nhiệt độ tăng 10°C thì tốc độ phản ứng tăng khoảng 2 lần” là Quy tắc Van’t Hoff hoặc Quy tắc Q10 - Jacobus Henricus Van’t Hoff (1852–1911) 

Nếu nhiệt độ môi trường là 30 độ; khi gia công ở 200 độ (tức 30+17*10). Vậy mỗi phút trong gia công, tốc độ ô-xy hoá nhiều hơn so với điều điện thường số lần là 2^17‎ = 131.072 lần.

Tức mỗi phút khi gia công nhựa bị ô-xy hoá bằng 131272/60/24/365‎ = 0,25 năm = 3 tháng ngoài thực tế. 

Nói thế để hiểu rằng chúng ta nên giảm thời gian nhựa lưu trong gia công.

Trong nhựa nguyên sinh luôn có sẵn một lượng chất ổn định gia công, nhằm giảm thiểu tối đa tác động của quá trình gia công đến sản phẩm. Nhưng nếu sử dụng cùng phế liệu, thành phần gần như không còn hệ ổn định bên trong - hoặc nếu có còn thì còn rất ít. Chính vì thế khi sử dụng nhựa tái sinh cùng nhựa nguyên sinh thì giống như: "trộn cơm thiu với gạo để nấu nồi cơm mới"

Mọi sự so sánh luôn khập khiễng, nhưng đó là hình tượng để người ta hiểu được rằng chất lượng sản phẩm cuối sẽ "hậu quả" ra sao.

Trong phế liệu luôn có rất nhiều gốc tự do, thứ sẽ tham gia phản ứng thoái hoá dây chuyền. Đặc biệt trong khi gia công tốc độ phản ứng tăng lên rất nhiều lần, nên sản phẩm cuối sẽ suy thoái nghiêm trọng.

May mắn thay, với nhựa người ta đã phát triển rất nhiều hệ "ổn định" để dập tắt các gốc tự do.



Thứ Hai, 10 tháng 2, 2025

Khi nào nên sử dụng chất ổn định gia công (Plastic processing stabilizers)

 

1.   Những dấu hiệu nhận biết quá trình gia công thiếu ổn định

STT

DẤU HIỆU

NHẬN ĐỊNH

1

Nhựa phân huỷ tạo chấm đen, vết cháy trên sản phẩm

Đây là dấu hiệu nhựa bị phân huỷ nghiêm trọng trọng gia công, có thể là thoái thoái hoá nhiệt hay cũng có thể là do ma sát cơ học mạnh (cọ trục vít và thành xy lanh) sinh ra.

2

Sản phẩm sinh mùi khét, sinh khói trong gia công.

Đây là biểu hiện nhựa bị phân huỷ sinh khí ở mức độ nặng, nên dấu hiệu dễ dàng nhận biết qua khói và mùi của khói.

3

Bề mặt tồn tại vùng mờ ám khói, mất độ bóng và bên trong sản phẩm có sinh ra bọt

Hiện tượng này cũng dễ bị nhầm lẫn là do nguyên liệu bị ẩm, hay có tồn tại thành phần dễ bay hơi trong nguyên liệu. Nhưng những vùng mờ ám khói xuất hiện nhiều ở những điểm giao dòng (trong ép phun) và bọt tại vùng cuối dòng (áp suất thấp). Đây là biểu hiện của quá trình bắt đầu thoái hoá nhiệt xảy ra.

4

Màu sắc biến đổi, không đồng nhất (khoang màu)

Trong quá trình gia công màu của sản phẩm không ổn định, màu có xu hướng biến theo chiều hướng thoái hoá ở một số vùng. Đây là biểu hiện của quá nhiệt đối với màu sắc đang sử dụng

5

Sản phẩm biến giòn ngay sau gia công, cơ lý tính không ổn định

Khi mạch phân tử bị tổn thương trong gia công do các yếu tố nhiệt độ hay yếu tố cơ sẽ làm suy giảm đặc tính cơ lý vật liệu

6

Sản phẩm sau gia công 5-10 ngày trở nên giòn, biến màu,…

Trong gia công đã có hình thành các tổn thương mạch nhựa, hình thành gốc tự do. Chúng tiếp tục phản ứng cắt mạch dây chuyền sau khi gia công làm suy giảm cấu trúc nhựa và các hợp chất mang màu.

 

2.   Những nguy cơ gây mất ổn định trong gia công nhựa

STT

TÌNH HUỐNG

NGUY CƠ 

1

Gia công ở điều kiện nhiệt độ cao hơn bình thường

Để đảm bảo nhựa có độ nhớt đủ thấp, thường nhiệt độ gia công đưa lên rất cao khi gia công. Ví dụ: Ép phun sản phẩm mỏng, đường chảy dài; Tráng ghép nóng đòi hỏi định lượng tráng thấp

2

Thời gian lưu của nhựa quá dài

Thời gian lưu tăng làm tăng “lịch sử nhiệt” (heat history), làm mạch phân tử mỏi gây gãy mạch, sinh gốc tự do. Ví dụ: Dùng máy rất lớn để sản xuất chi tiết rất nhỏ, dẫn đến nhựa nằm lâu trong máy dài. Hay lúc gia nhiệt ban đầu khi mở máy, thời gian chờ đủ nhiệt quá lâu, cũng như những máy lớn khi tắt máy phần nhựa tồn trong máy chịu thời gian rất dài khi nguội.

3

Thời gian sấy tiếp xúc oxyquá lâu

Một số loại nhựa trùng ngưng (POM, PA, PET,…) đòi hỏi thời gian sấy lâu, ở nhiệt độ cao. Những trường hợp dùng hệ thống sấy lấy khí trực tiếp từ khí trời thì lượng ô-xy ở nhiệt độ cao làm thoái hoá nhiệt bề mặt của nhựa

4

Hỗn hợp nhựa có tỷ lệ nhựatái sinh cao

Nhựa tái sinh có “lịch sử nhiệt” lớn, thường dễ thoái hoá khi tái sử dụng, quá trình thoái hoá sinh gốc tự do có hại

5

Có hồi liệu liên tục trong quá trình

Một số quá trình có tỉ lệ cắt tỉa biên, tỉ lệ phụ phẩm, phế liệu,… cao thường được đưa ngay trở lại vào quá trình sản xuất, điều này làm cho nhựa qua nhiệt rất nhiều lần dẫn đến thoái hoá sinh gốc tự do.

6

Hỗn hợp có hợp chất gây tăng độ nhớt

Sử dụng những thành phần độn, nucleator,… làm độ nhớt tăng thường đòi hỏi phải tăng nhiệt để có độ nhớt phù hợp trong gia công, nên thường dẫn đến quá nhiệt. 

7

Gia công đòi hỏi tốc độ cao, vận tốc cao

Khi tăng tốc độ gia công lên cao thì nhựa chịu ứng suất (ứng suất kéo căng và ứng xuất xé) tăng cao, dẫn đến mạch dễ tổn thương hình thành gốc tự do.

8

Thực hiện quá trình tái sinh nhựa

Những sản phẩm sau sử dụng có nhiều điểm yếu trong cấu trúc, bởi chúng đã bị thoái hoá bởi các quá trình: oxy hoá, gas fading, mỏi,.v.v, vì thế nên dùng thêm các hệ ổn định gia công để dập tắc các gốc tự do hình thành khi các liên kết yếu bị phá vở bởi nhiệt và ứng suất cơ học trong gia công.

 

3.   Nhiệt độ gia công của từng loại nhựa

Mỗi loại nhựa có một vùng nhiệt độ gia công bình thường, một vùng nhiệt độ cao cho phép, và một ngưỡng nhiệt độ không cho phép. 

  • Vùng nhiệt độ gia công bình thường: Là dải nhiệt độ tối ưu để nhựa chảy đều, dễ dàng tạo hình mà không bị phân hủy.
  • Vùng nhiệt độ cao cho phép: Có thể gia công trong ngưỡng này nếu cần thiết, nhưng phải có chất ổn định gia công để tránh phân hủy nhựa.
  • Nhiệt độ cao không cho phép: Khi vượt quá ngưỡng này, nhựa sẽ bị phân hủy mạnh, sinh ra khí độc hoặc làm giảm tính chất cơ học của sản phẩm.

Dưới đây là bảng tổng hợp nhiệt độ gia công của các loại nhựa phổ biến:

Loại nhựa

Vùng nhiệt độ gia công bình thường (°C)

Vùng nhiệt độ gia công cao cho phép (°C)

Nhiệt độ cao không cho phép (°C)

PE (Polyethylene)

160-250

250-280

>280

PP (Polypropylene)

180-260

260-290

>290

PVC (Polyvinyl Chloride)

140-175

175-185

>185

PS (Polystyrene)

180-250

250-280

>280

ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene)

200-260

260-290

>290

PC (Polycarbonate)

250-320

320-340

>340

PET (Polyethylene Terephthalate)

250-280

280-300

>300

PA (Polyamide - Nylon)

240-280

280-300

>300

POM (Polyoxymethylene)

190-230

230-250

>250

PTFE (Polytetrafluoroethylene)

340-370

370-390

>390

 

4.   Thời gian lưu

Định nghĩa: Thời gian lưu là khoảng thời gian nhựa nóng chảy ở bên trong máy đùn và đầu khuôn trước khi được đẩy ra ngoài. Thời gian lưu có thể được tính bằng tổng lượng nhựa có trong khoang chứa của máy đùn và đầu khuôn, chia cho năng suất đùn trên mỗi phút.

 

Loại nhựa

Vùng nhiệt độ gia công bình thường (°C)

Thời gian lưu cho phép (phút)

PE (Polyethylene)

160-250

5-10

PP (Polypropylene)

180-260

4-8

PVC (Polyvinyl Chloride)

140-175

2-5

PS (Polystyrene)

180-250

3-7

ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene)

200-260

4-8

PC (Polycarbonate)

250-320

6-12

PET (Polyethylene Terephthalate)

250-280

5-10

PA (Polyamide - Nylon)

240-280

6-10

POM (Polyoxymethylene)

190-230

5-9

PTFE (Polytetrafluoroethylene)

340-370

10-15

 

5.   Ổn định gia công

Định nghĩa: Chất ổn định gia công nhựa (plastic processing stabilizers) là phụ gia được thêm vào polymer để ngăn chặn sự phân hủy nhiệt, oxy hóa, và ma sát cơ học trong quá trình gia công ở nhiệt độ cao.

Để bảo vệ hoàn toàn cho nhựa trong gia công, hệ ổn định gia công phải là sự kết hợp của một số thành phần chức năng:

-       Chất ổn định nhiệt

-       Chất bôi trơn

5.1 Chất ổn định nhiệt: Là thành phần giúp hạn chế sự tổn thương cho nhựa do yếu tố nhiệt. Phân theo nguyên lý hoạt động, chúng có 2 nhóm chính:

a. Trung hòa các gốc a-xít trong hỗn hợp (Acid Scarvenger)

- Các loại ô-xít vô cơ: CaO, BaO,…

- Các hợp chất cơ kim: Calcium Stearate, Barium Stearate, Zinc Stearate… (phối hợp thành các hệ ổn định Ca-Ba, Ca-Zn

- Các hợp chất phức của Thiết (Sn): Thiếc hữu cơ (Organotin stabilizers)

- Các hợp chất chứa gốc Epoxy

 

b. Các hợp chất dập tắt các gốc perocide (ROOH) trong hỗn hợp: Chúng được xếp vào trong nhóm phụ gia chất phòng lão thứ cấp (secondary antioxidant). Phổ biến nhất của các chất ổn định gia côngnhóm này là những hợp chất:

·  Phosphite: Tris(2,4-di-tert-butylphenyl) phosphite (AO-168)Tris(2,4-di-tert-butylphenyl) phosphite (AO-626)

 

ROOH+PhosphiteROH+Sản phẩm trơ

 

·  Thioester: Dilauryl thiodipropionate (DLTDP); Distearyl thiodipropionate (DSTDP).

 

ROOH+ThioesterROH+Sản phẩm trơ

 

5.2 Chất bôi trơn: Là thành phần giúp giảm ma sát của dòng chảy nhựa, giúp giảm ứng suất nội của hỗn hợp. Chúng thường là các ester của các a-xít béo phổ thông (stearic, lauric,…) với các kim loại, tạo thành hợp chất có tính kiềm, đồng thời giúp khử gốc a-xít trong hỗn hợp, như : Zinc Stearate (ZnSt), Calcium Stearate (CaSt), Barium Stearate (BaSt)Zinc Laurate (ZnL), Calcium Laurate (CaL),… 

 

Loại Heat Stabilizer

Cơ chế hoạt động chính

Ứng dụng phổ biến

Kim loại vô cơ (Ca-Zn, Ba-Zn, Pb stabilizers)

Trung hòa HCl, bảo vệ polymer

PVC, ABS

Thiếc hữu cơ (Organotin stabilizers)

Trung hòa acid, bảo vệ liên kết C-Cl

PVC cứng, PVC y tế

Phosphite (AO-626, Irgafos 168)

Phân hủy hydroperoxide, ngăn oxy hóa

PP, PE, PET, PC

Thioester (DLTDP, DSTDP)

Chống cắt mạch polymer, giảm stress nhiệt

PP, PE, PA

Epoxide (Epoxidized soybean oil - ESO)

Hấp thụ HCl, bảo vệ PVC

PVC mềm

 

Danh sách màu bị cấm và hạn chế

  DANH SÁCH MÀU BỊ CẤM VÀ HẠN CHẾ 1. Bột màu vô cơ chứa kim loại nặng Bị cấm hoặc hạn chế trong bao bì, đồ chơi và thiết bị điện – điện tử t...