Trang

Thứ Tư, 17 tháng 6, 2026

Các tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng phổ thông dùng cho ngành nhựa


Danh mục tiêu chuẩn kiểm tra chất lượng thường dùng cho nguyên liệu nhựa và sản phẩm nhựa

1. Bảng tiêu chuẩn kiểm tra thường dùng cho nguyên liệu nhựa và TDS

NhómChỉ tiêu kiểm traASTM thường gặpISO thường gặpGhi chú ứng dụng
Nhận diện vật liệuTỷ trọng / khối lượng riêng (density / specific gravity)ASTM D792ISO 1183Rất phổ biến trong TDS PE, PP, ABS, PS, PA, PC, POM.
Lưu biếnChỉ số chảy MFI/MFR (melt flow rate)ASTM D1238ISO 1133Chỉ tiêu quan trọng nhất khi mua PE, PP, PS, ABS, PA.
Cơ lýĐộ bền kéo (tensile strength)ASTM D638ISO 527Dùng cho mẫu đúc, thanh, tấm nhựa cứng.
Cơ lýĐộ giãn dài khi đứt (elongation at break)ASTM D638ISO 527Cùng phép thử kéo với tensile strength.
Cơ lýMô đun kéo (tensile modulus)ASTM D638ISO 527Quan trọng với nhựa kỹ thuật và compound độn.
Cơ lýĐộ bền uốn (flexural strength)ASTM D790ISO 178Dùng nhiều trong TDS PP, ABS, PA, PC, PBT.
Cơ lýMô đun uốn (flexural modulus)ASTM D790ISO 178Chỉ tiêu rất phổ biến cho compound talc, CaCO3, glass fiber.
Va đậpIzod notched impactASTM D256ISO 180Chỉ tiêu phổ biến cho PP copo, ABS, HIPS, PA, PC.
Va đậpCharpy impactASTM D6110ISO 179Gặp nhiều trong hệ ISO/Châu Âu.
Độ cứngRockwell hardnessASTM D785ISO 2039-2Dùng cho nhựa cứng.
Độ cứngShore hardness A/DASTM D2240ISO 868Dùng cho TPE, TPU, PVC mềm, elastomer, cao su.
NhiệtHDT, nhiệt biến dạng dưới tải (heat deflection temperature)ASTM D648ISO 75Rất phổ biến trong TDS nhựa kỹ thuật.
NhiệtVicat softening temperatureASTM D1525ISO 306Dùng nhiều cho PVC, PP, PE, ABS, PS, PC.
NhiệtDSC: Tm, Tc, TgASTM D3418ISO 11357Kiểm tra điểm nóng chảy, kết tinh, Tg, độ kết tinh tương đối.
Ổn định oxy hóaOIT, oxidative induction timeASTM D3895ISO 11357-6Rất quan trọng cho PE/PP, đặc biệt ống HDPE, geomembrane.
Co ngótMold shrinkageASTM D955ISO 294-4Cần cho ép phun, thiết kế khuôn.
Hấp thụ nướcWater absorptionASTM D570ISO 62Quan trọng với PA, PC, ABS, PBT, PET.
Lão hóa nhiệtHeat agingASTM D3045ISO 2578Đánh giá suy giảm sau gia nhiệt không tải.
Kháng hóa chấtChemical resistanceASTM D543ISO 175Dùng cho bồn, ống, phụ kiện, bao bì hóa chất.
CháyHorizontal burning rateASTM D635ISO 1210Dùng sàng lọc khả năng cháy của nhựa.
CháyOxygen index / LOIASTM D2863ISO 4589Đánh giá nồng độ oxy tối thiểu duy trì cháy.
ĐiệnĐiện trở suất bề mặt/thể tíchASTM D257IEC 60093Dùng cho nhựa cách điện, antistatic, conductive compound.
ĐiệnDielectric strengthASTM D149IEC 60243Nhựa cách điện, linh kiện điện.
ĐiệnDielectric constant / dissipation factorASTM D150IEC 60250Nhựa điện tử, RF, cách điện.

2. Bảng tiêu chuẩn cho màng nhựa, bao bì mềm, film, sheet

NhómChỉ tiêu kiểm traASTM thường gặpISO/khác thường gặpGhi chú ứng dụng
Cơ lý filmKéo màng mỏng (tensile properties of thin plastic sheeting)ASTM D882ISO 527-3Dùng cho PE film, PP film, PET film, BOPP, CPP.
Va đập filmDart drop impactASTM D1709ISO 7765-1Quan trọng với túi, màng bao bì, liner, stretch film.
Xé filmElmendorf tearASTM D1922ISO 6383-2Đo lực xé lan truyền của màng.
Xé filmInitial tear resistanceASTM D1004ISO 34-1 tùy vật liệuDùng cho film/sheet mềm; cần chọn đúng dạng mẫu.
Xé filmTrouser tearASTM D1938ISO 6383-1Phù hợp khi cần đánh giá xé theo kiểu trouser.
Ma sátCOF, coefficient of frictionASTM D1894ISO 8295Quan trọng cho slip/anti-block, đóng gói tự động.
BlockingBlocking loadASTM D3354Dùng đánh giá film dính lớp.
Độ bóngGlossASTM D2457ISO 2813Dùng cho màng bóng, sheet, bao bì ngoại quan.
Haze/truyền sángHaze and luminous transmittanceASTM D1003ISO 14782 / ISO 13468Dùng cho màng trong, PET sheet, PP clarifier.
Độ đục filmHazeASTM D1003ISO 14782Đánh giá đục do filler, gel, kết tinh, phân tán kém.
Độ dàyFilm thicknessASTM D6988 / D374ISO 4593Kiểm soát độ đồng đều màng.
Độ thấm hơi nướcWVTRASTM F1249ISO 15106Bao bì thực phẩm, dược, màng barrier.
Độ thấm oxyOTRASTM D3985ISO 15105Bao bì cần barrier oxy.
Độ bền sealSeal strengthASTM F88/F88MQuan trọng cho túi, bao bì hàn nhiệt.
Hot tackHot tack strengthASTM F1921 / F2029Đánh giá độ bền mối hàn khi còn nóng.
Nhiệt hànHeat sealabilityASTM F2029Tối ưu nhiệt độ, thời gian, áp lực hàn.
Đâm thủngPuncture resistanceASTM D5748 / D3420 / D3763ISO 6603 tùy dạng mẫuDùng cho stretch film, bao bì chịu va đâm.
Sức căng bề mặtWetting tensionASTM D2578ISO 8296Kiểm tra corona treatment trước in/ghép.

3. Bảng tiêu chuẩn cho sản phẩm ép phun, ép đùn, tấm, profile

NhómChỉ tiêu kiểm traASTM thường gặpISO thường gặpGhi chú ứng dụng
Ngoại quanMàu Lab*, độ lệch màuASTM D2244ISO 11664 / CIEKiểm tra màu masterbatch, compound, sản phẩm ép phun.
Độ vàngYellowness indexASTM E313Quan trọng với nhựa trắng, trong, PET, PC, ABS.
Độ bóngGlossASTM D523 / D2457ISO 2813ASTM D523 dùng rộng cho bề mặt coating/sản phẩm; D2457 cho film/solid plastics.
Mài mònTaber abrasionASTM D1044ISO 9352Dùng cho nhựa trong, sheet, PMMA, PC, coating.
Kích thướcDimensional measurementASTM D5947ISO 16012 / quy trình nội bộDùng kiểm mẫu đúc, chi tiết, tấm.
Độ ổn định kích thướcLinear thermal expansionASTM D696ISO 11359Nhựa kỹ thuật, profile, tấm, chi tiết chính xác.
Độ bền creepTensile/compressive/flexural creepASTM D2990ISO 899Sản phẩm chịu tải lâu dài.
ESCREnvironmental stress crackingASTM D1693ISO 22088PE, HDPE, LDPE, LLDPE; quan trọng với can, ống, bao bì hóa chất.
Kháng thời tiếtXenon-arc exposureASTM G155 / D2565ISO 4892-2Nhựa ngoài trời, profile, furniture, automotive.
Kháng UV tăng tốcFluorescent UV / QUVASTM G154 / D4329ISO 4892-3Kiểm tra lão hóa UV tăng tốc.
Lão hóa nhiệt không tảiHeat agingASTM D3045ISO 2578Đánh giá suy giảm cơ lý sau gia nhiệt.
Lão hóa nước/nhiệt ẩmWater/humidity agingASTM D570 / D618 tùy mục tiêuISO 62Dùng cho PA, PBT, PET, PC, composite.

4. Bảng tiêu chuẩn cho kiểm tra nhựa tái sinh, compound, masterbatch

NhómChỉ tiêu kiểm traASTM/ISO thường gặpMục đích thực tế
Lưu biếnMFI/MFRASTM D1238 / ISO 1133Kiểm độ chảy, suy giảm mạch, lẫn nhựa khác.
Tỷ trọngDensityASTM D792 / ISO 1183Nhận diện nhanh PE/PP/PS/ABS, phát hiện filler.
TroAsh contentASTM D5630 / ISO 3451Ước lượng filler vô cơ, CaCO3, talc, glass.
ẨmMoisture contentASTM D6980 / Karl Fischer / phương pháp nội bộRất quan trọng với PA, PET, PC, PLA, TPU.
OITOxidative induction timeASTM D3895 / ISO 11357-6Đánh giá stabilizer còn lại trong PE/PP.
FTIRNhận diện polymer/phụ gia/tạpASTM E1252 / phương pháp FTIR nội bộPhân biệt PE, PP, PET, PLA, PVC, PA, ABS.
DSCTm, Tg, Tc, blend contaminationASTM D3418 / ISO 11357Phát hiện lẫn PP trong PE, PET/PLA trong polyolefin.
TGANhiệt phân, tro, carbon blackASTM E1131 / ISO 11358Kiểm filler, carbon black, phân hủy.
Gel/fish-eyeGel count / contaminationQuy trình nội bộ / camera inspectionCực kỳ quan trọng với film tái sinh.
MàuLab*, YIASTM D2244 / ASTM E313Kiểm màu hạt tái sinh, compound, MB.
Kim loại nặngRoHS screeningASTM F2617 / IEC 62321Kiểm Pb, Cd, Hg, Cr, Br trong polymer.
MùiOdorVDA 270 / quy trình nội bộHữu ích cho nhựa tái sinh consumer product.
VOC/FOGVOC, foggingVDA 278 / DIN 75201Automotive, indoor product.
Tạp đen/chấmBlack speck / contamination countQuy trình nội bộHạt tái sinh, compound màu sáng.
Lọc nóng chảyFilter pressure value / FPVEN 13900-5 / ISO 23900-5Đánh giá phân tán pigment/filler, tạp gây nghẹt lọc.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Chất tạo xốp (CBA) ảnh hưởng gì đến các thành phần trong công thức?

  Báo cáo phân tích: Tác động bất lợi của quá trình phân hủy nhiệt chất tạo xốp hóa học CBA đến màu, phụ gia và công thức nhựa 1. Tóm tắt vấ...