Trang

Chủ Nhật, 14 tháng 6, 2026

Các chất bị hạn chế trong hàng nhựa dân dụng theo REACH (Annex XVII)

 Tôi lập báo cáo theo giả thiết: hàng nhựa dân dụng thông thường, không bao gồm đồ chơi trẻ em, vật liệu tiếp xúc thực phẩm, thiết bị điện/điện tử, mỹ phẩm, y tế, bao bì thuốc. Các nhóm đặc biệt vẫn được ghi riêng trong cột “ghi chú áp dụng”. Các giới hạn chính dựa trên REACH Annex XVII và các sửa đổi liên quan: phthalates Entry 51, PAHs Entry 50, formaldehyde Entry 77, chì trong PVC Entry 63, cadmium Entry 23, microplastics Entry 78 và CMR trong textile Entry 72. (EUR-Lex)

Báo cáo phân tích: Giới hạn các chất bị hạn chế trong hàng nhựa dân dụng theo REACH

1. Tóm tắt vấn đề

REACH là quy định hóa chất của Liên minh châu Âu. Với hàng nhựa dân dụng, phần doanh nghiệp thường phải kiểm soát nhiều nhất là Annex XVII — danh mục các chất bị hạn chế.

Tuy nhiên, cần hiểu đúng: REACH không phải là một “tiêu chuẩn test” duy nhất. REACH là quy định pháp lý. Trong đó, mỗi chất có phạm vi áp dụng, giới hạn và điều kiện riêng. Phương pháp đo kiểm thường do phòng thử nghiệm chọn theo vật liệu nền, dạng sản phẩm và yêu cầu của từng entry.

Với hàng nhựa dân dụng như đồ gia dụng, vật dụng trang trí nội thất, chi tiết nhựa trong nhà, tay cầm, thảm nhựa, tấm nhựa, đồ dùng sinh hoạt, phụ kiện nhựa, hàng giả da PVC/PU, các nhóm chất cần ưu tiên kiểm soát gồm:

  1. Phthalates trong vật liệu nhựa hóa dẻo.

  2. PAHs trong nhựa cao su, nhựa đen, carbon black, tay cầm, thảm, vật liệu tiếp xúc da.

  3. Cadmium trong nhựa màu, PVC, PP, PET, PS, PUR và một số nhựa khác.

  4. Lead trong PVC và trong sản phẩm có thể bị trẻ nhỏ đưa vào miệng.

  5. Organotin compounds trong PVC, PU, silicone, coating hoặc vật liệu có dùng chất ổn định/catalyst chứa thiếc.

  6. Formaldehyde phát thải từ sản phẩm trong nhà, nhất là furniture, foam, coating, resin, textile hoặc vật liệu có chất kết dính.

  7. DMF, azo dyes, chromium VI, NPEO, PFAS, CMR textile nếu sản phẩm có phần vải, da, phủ chống nước, giả da hoặc vật liệu mềm tiếp xúc da.

Kết luận chính: với hàng nhựa dân dụng xuất EU, không nên chỉ yêu cầu “REACH pass” chung chung. Cần lập REACH test plan theo vật liệu và rủi ro, vì mỗi sản phẩm có cấu trúc khác nhau.


2. Dữ kiện từ nguồn tài liệu

2.1. Giả thiết giới hạn phạm vi

Vì “hàng nhựa dân dụng” là phạm vi rất rộng, báo cáo này chọn giả thiết sau:

Giả thiếtPhạm vi chọn
Thị trườngLiên minh châu Âu / EEA
Quy định chínhREACH Regulation (EC) No 1907/2006, Annex XVII
Sản phẩmHàng nhựa tiêu dùng, vật dụng trong nhà, trang trí nội thất, đồ gia dụng không điện
Vật liệu chínhPE, PP, PVC, ABS, HIPS, PS, PET, PU, TPE/TPR, cao su tổng hợp, coating, foam
Không bao gồm chínhĐồ chơi, food contact, thiết bị điện/điện tử, y tế, mỹ phẩm, thuốc
Vẫn ghi chúTrường hợp sản phẩm có tiếp xúc da, trẻ em, textile, leather, coating, PVC mềm, recycled PVC

Nếu sản phẩm là đồ chơi, vật liệu tiếp xúc thực phẩm, thiết bị điện, bao bì, vật liệu xây dựng hoặc đồ dùng cho trẻ em, cần bổ sung các quy định khác ngoài REACH.


2.2. Bảng phân biệt các khái niệm pháp lý dễ nhầm

Khái niệmCách hiểu đúngÝ nghĩa thực tế
REACHQuy định hóa chất EUÁp dụng cho chất, hỗn hợp và sản phẩm
Annex XVIIDanh mục hạn chếCó giới hạn cụ thể cho một số chất
SVHC Candidate ListDanh sách chất rất đáng quan ngạiKhông phải lúc nào cũng cấm, nhưng >0,1% phải truyền thông tin
ArticleSản phẩm/chi tiết có hình dạng, bề mặt, thiết kế xác địnhVí dụ: ghế nhựa, tay cầm, nắp, tấm, hạt trang trí
Homogeneous materialVật liệu đồng nhấtTest theo từng lớp/vật liệu, không lấy trung bình toàn sản phẩm
Plasticised materialVật liệu có hóa dẻoThường là PVC mềm, PU, coating, adhesive, ink, sealant
Placing on the marketĐưa ra thị trường EUBao gồm nhập khẩu vào EU
General publicNgười tiêu dùng phổ thôngHàng dân dụng thường thuộc nhóm này
Prolonged skin contactTiếp xúc da kéo dàiTay cầm, vòng đeo, thảm, ghế, bề mặt sử dụng thường xuyên
Can be mouthed by childrenCó thể bị trẻ nhỏ đưa vào miệngÁp dụng cho chi tiết đủ nhỏ hoặc dễ tiếp cận

3. Phân tích và suy luận kỹ thuật

3.1. Bảng chính: các chất nên kiểm soát ưu tiên trong hàng nhựa dân dụng

Nhóm hóa chất kiểm soátMức giới hạn cho phépTiêu chuẩn / phương pháp đo kiểm thường dùngGhi chú áp dụng
DEHP, DBP, BBP, DIBP< 0,1% khối lượng, tính riêng lẻ hoặc cộng gộp, trên vật liệu nhựa hóa dẻoGC-MS; IEC 62321-8; EN ISO 14389; phương pháp nội bộ đã thẩm địnhÁp dụng cho vật liệu plasticised material trong article. Rất quan trọng với PVC mềm, giả da PVC, PU, coating, adhesive, mực in, decal, sealant
DINP, DIDP, DNOP< 0,1% khối lượng trên vật liệu nhựa hóa dẻoGC-MS; EN 14372; CPSC-CH-C1001; phương pháp labChủ yếu áp dụng cho đồ chơi và childcare articles có thể đưa vào miệng. Với hàng dân dụng thường, chỉ nên test khi sản phẩm có rủi ro dùng cho trẻ em
PAHs — 8 chất chính trong Entry 50≤ 1 mg/kg cho từng PAH trong phần cao su/nhựa tiếp xúc da hoặc miệngGC-MS; AfPS GS 2019:01 PAK; ISO 16190; phương pháp chiết dung môiÁp dụng cho thành phần nhựa/cao su tiếp xúc trực tiếp và kéo dài hoặc lặp lại với da/miệng. Ví dụ tay cầm, thảm nhựa, grip, dây đeo, phụ kiện cao su đen
PAHs trong đồ chơi/childcare≤ 0,5 mg/kg cho từng PAHGC-MS; AfPS GS 2019:01 PAK; ISO 16190Chỉ áp dụng khi sản phẩm là đồ chơi hoặc childcare article. Không áp dụng đại trà cho mọi hàng nhựa dân dụng
Cadmium và hợp chất Cd< 0,01% = < 100 mg/kg, tính theo Cd kim loại trên vật liệu nhựaICP-OES / ICP-MS / AAS sau phá mẫu; EN 1122 cho cadmium trong plastics; IEC 62321-5 tham khảoÁp dụng cho PVC, PUR, LDPE, CA, CAB, epoxy, MF, UF, UP, PET, PBT, PS, HIPS, PP và một số polymer được liệt kê. Rủi ro cao ở pigment màu đỏ, cam, vàng, nhựa tái sinh
Cadmium trong sơn/coating< 0,01% trong paint; có ngoại lệ 0,1% nếu paint có Zn >10%; painted article không được ≥0,1% Cd trong lớp sơnICP-OES / ICP-MS / AASÁp dụng khi sản phẩm có sơn phủ, in phủ, coating màu
Cadmium trong recovered rigid PVCKhông vượt 0,1% Cd theo khối lượng plastic material trong một số ứng dụng PVC cứng được cho phépICP-OES / ICP-MS / AASChỉ áp dụng cho một số ứng dụng recovered PVC như profile, sheet, cửa, cửa sổ, ống không dùng cho nước uống, cable duct. Phải ghi “Contains recovered PVC” nếu thuộc trường hợp yêu cầu
Lead trong article có thể bị trẻ đưa vào miệng< 0,05% = < 500 mg/kg Pb trong article hoặc phần tiếp cận đượcICP-OES / ICP-MS / AAS; thêm test migration nếu cần chứng minh releaseÁp dụng cho article cung cấp cho người tiêu dùng nếu phần đó có thể bị trẻ nhỏ đưa vào miệng. Không áp dụng nếu chứng minh lead release ≤ 0,05 µg/cm²/giờ
Lead trong PVC< 0,1% Pb theo khối lượng PVC materialICP-OES / ICP-MS / AAS; IEC 62321-5 tham khảoÁp dụng từ 29/11/2024 cho article làm từ PVC polymer/copolymer. Rủi ro cao với PVC tái sinh, PVC ổn định bằng chì cũ, profile, tấm, ống, dây
Organotin — TBT, TPT và tri-substituted organotin≤ 0,1% tính theo Sn trong article hoặc partGC-MS / GC-ICP-MS / LC-ICP-MS sau chiết; phương pháp lab thẩm địnhÁp dụng cho article có hợp chất organotin. Rủi ro với PVC, PU, coating, silicone, vật liệu từng dùng chất ổn định/catalyst thiếc
Dibutyltin compounds — DBT≤ 0,1% tính theo Sn trong mixtures/articles cung cấp cho general publicGC-MS / GC-ICP-MS / LC-ICP-MSRủi ro với PVC mềm, sealant, adhesive, coating, PU. Food contact có quy định riêng
Dioctyltin compounds — DOT≤ 0,1% tính theo Sn trong một số article chỉ địnhGC-MS / GC-ICP-MS / LC-ICP-MSÁp dụng cho textile skin contact, gloves, footwear skin contact, wall/floor covering, childcare articles, hygiene products, nappies, RTV-2 moulding kits
Formaldehyde phát thải từ furniture và wood-based articles≤ 0,062 mg/m³Chamber method theo REACH Appendix 14; EN 717-1; EN 16516Áp dụng từ 06/08/2026 cho furniture và wood-based articles. Với hàng trang trí nội thất có foam, coating, composite, ván gỗ, keo UF/MF/PF cần chú ý
Formaldehyde phát thải từ articles khác≤ 0,080 mg/m³Chamber method theo REACH Appendix 14; EN 16516; ISO 16000 series tham khảoÁp dụng từ 06/08/2026 cho article khác ngoài furniture/wood-based articles. Có thể liên quan đến nhựa, foam, coating, textile, leather
Dimethyl fumarate — DMFu≤ 0,1 mg/kg trong article hoặc partGC-MS / LC-MS; phương pháp chiết dung môiRủi ro với sản phẩm nhập khẩu có gói chống mốc, hàng da, giả da, foam, nội thất, giày dép, túi xách, sản phẩm vận chuyển ẩm
Phenylmercury compounds< 0,01% trong article hoặc partICP-MS / AAS / LC-ICP-MS tùy dạng HgKhông thường gặp trong nhựa dân dụng mới, nhưng nên kiểm khi có PU, coating, catalyst hoặc nguồn tái sinh không rõ
Nickel release từ chi tiết kim loại tiếp xúc da≤ 0,5 µg/cm²/tuần; piercing post ≤ 0,2 µg/cm²/tuầnEN 1811; EN 12472 cho giả lập mài mòn/lão hóa coatingKhông phải nhựa, nhưng áp dụng nếu sản phẩm nhựa có phần kim loại tiếp xúc da như khóa, đinh tán, móc, dây đeo, phụ kiện
Chromium VI trong leather< 3 mg/kg theo khối lượng khô của phần daEN ISO 17075-1 / EN ISO 17075-2Không áp dụng cho nhựa thuần. Áp dụng nếu sản phẩm có da thật hoặc da thuộc tiếp xúc da
Azo dyes giải phóng aromatic amines< 30 mg/kg đối với từng aromatic amine bị liệt kêEN ISO 14362-1 / -3Áp dụng cho textile hoặc leather có tiếp xúc da/miệng. Không áp dụng cho nhựa thuần, nhưng áp dụng cho vải bọc ghế, dây, giả da có lớp textile
Nonylphenol ethoxylates — NPEO< 0,01% = < 100 mg/kg trong textile article có thể giặt nướcLC-MS / LC-MS/MS; EN ISO 18254-1Áp dụng cho textile có thể giặt trong vòng đời bình thường. Liên quan đến vải bọc, dây dệt, túi, phụ kiện vải
CMR substances trong textile Entry 72Tùy chất: thường 1 mg/kg, 5 mg/kg, 30 mg/kg, 50 mg/kg, 75 mg/kg, 1000 mg/kg hoặc 3000 mg/kgTùy chất: ICP, GC-MS, LC-MS, HPLC, formaldehyde extractionÁp dụng cho clothing, footwear, textile tiếp xúc da tương tự clothing như bedlinen, blankets, upholstery. Với hàng nội thất có vải bọc cần kiểm
C9-C14 PFCAs và muối< 25 ppb cho tổng C9-C14 PFCAs và muốiLC-MS/MSÁp dụng nếu có xử lý chống nước, chống dầu, chống bẩn, fluorinated coating, textile coating
C9-C14 PFCA-related substances< 260 ppbLC-MS/MS hoặc tổng fluorine screening kết hợp xác nhậnRủi ro với textile, coating, treatment chống thấm, chống dầu, xử lý bề mặt
Synthetic polymer microparticles — microplastics cố ý thêmKhông được đặt trên thị trường nếu trong mixture ≥ 0,01% w/w và tạo đặc tính mong muốn, trừ ngoại lệ/chuyển tiếpPhân tích kích thước hạt, FTIR/Raman microscopy, TGA, SEM, phương pháp hướng dẫn EUChủ yếu áp dụng cho mixture, không phải article. Tuy nhiên plastic glitter rời được xem là mixture và thuộc phạm vi. Article chứa glitter cần đánh giá kỹ theo cách EU diễn giải

3.2. Các chất cần kiểm nếu sản phẩm có vật liệu đặc thù

Vật liệu / tình huốngChất nên kiểmLý do
PVC mềm, giả da PVC, tấm dán, decal, sealantPhthalates, Pb, Cd, organotinPVC thường dùng plasticizer, stabilizer, pigment
Nhựa đen, cao su đen, TPE/TPR đenPAHsPAHs có thể đến từ carbon black, extender oil, rubber oil
Nhựa tái sinhCd, Pb, PAHs, phthalates, brominated flame retardants, SVHCNguồn tái sinh có lịch sử phụ gia không rõ
Vật dụng tiếp xúc tay lâuPAHs, phthalates, nickel nếu có kim loạiTay cầm, grip, núm kéo, dây đeo
Sản phẩm có vải bọcAzo dyes, CMR Entry 72, formaldehyde, NPEO, PFASUpholstery, textile coating, vải trang trí nội thất
Sản phẩm có foam PUFormaldehyde, organotin, VOC, aminesPU có thể dùng catalyst và có phát thải
Sản phẩm phủ chống nước/chống dầuPFAS, C9-C14 PFCAs, PFCA-related substancesRủi ro từ fluorinated treatment
Sản phẩm có gói chống mốcDMFuDMFu bị hạn chế rất thấp 0,1 mg/kg
Sản phẩm có kim loại tiếp xúc daNickel release, Pb, CdKhông phải nhựa nhưng ảnh hưởng compliance tổng sản phẩm
Sản phẩm dùng cho trẻ emPhthalates, PAHs, Pb, Cd, migration, toy safetyCần thêm Toy Safety Directive, không chỉ REACH

3.3. Ý nghĩa kỹ thuật của một số nhóm chất

3.3.1. Phthalates

Phthalates là nhóm chất hóa dẻo thường gặp trong PVC mềm. Các chất như DEHP, DBP, BBP, DIBP bị kiểm soát rất chặt vì có rủi ro độc tính sinh sản.

Trong thực tế sản xuất nhựa, phthalates có thể xuất hiện trong:

  • PVC mềm.

  • Giả da PVC.

  • Màng mềm.

  • Decal.

  • Keo dán.

  • Coating.

  • Sơn/mực in.

  • Nhựa tái sinh PVC.

Với hàng dân dụng xuất EU, nên ưu tiên dùng non-phthalate plasticizer nếu sản phẩm là PVC mềm.

3.3.2. PAHs

PAHs là nhóm hydrocarbon thơm đa vòng. Trong nhựa dân dụng, PAHs thường không được cố ý thêm vào, mà đến từ:

  • Carbon black chất lượng thấp.

  • Extender oil.

  • Rubber oil.

  • Nhựa/cao su tái sinh.

  • TPE/TPR đen.

  • Vật liệu có nguồn gốc cao su.

PAHs đặc biệt quan trọng với các chi tiết tiếp xúc da: tay cầm, grip, thảm, đệm, dây đeo, mặt nạ, headband, wristband.

3.3.3. Cadmium và lead

Cadmium và chì từng được dùng trong pigment, stabilizer hoặc có mặt trong nguồn tái sinh. Với ngành nhựa, hai nhóm này cần chú ý nhất ở:

  • PVC cũ hoặc PVC tái sinh.

  • Nhựa màu vàng, cam, đỏ.

  • Nhựa đen từ phế liệu không rõ nguồn.

  • Sản phẩm có lớp sơn phủ.

  • Chi tiết có kim loại hoặc mạ.

PVC xuất EU cần đặc biệt cẩn trọng với chì vì quy định lead trong PVC đã được mở rộng.

3.3.4. Organotin compounds

Organotin có thể được dùng làm:

  • Chất ổn định PVC.

  • Catalyst trong PU, silicone, coating.

  • Thành phần trong một số hệ sealant hoặc adhesive.

Rủi ro cao nhất nằm ở PVC, PU, silicone, coating và vật liệu mềm có tiếp xúc người dùng.

3.3.5. Formaldehyde

Formaldehyde liên quan nhiều đến indoor air quality. Trong hàng nhựa dân dụng và nội thất, nguồn phát thải có thể từ:

  • Keo UF/MF/PF trong vật liệu gỗ.

  • Foam.

  • Textile finishing.

  • Coating.

  • Binder.

  • Resin nền formaldehyde.

  • Vật liệu composite.

Từ 06/08/2026, formaldehyde trở thành yêu cầu rất quan trọng cho nội thất, furniture và article dùng trong nhà.

3.3.6. SVHC Candidate List

SVHC Candidate List không phải là danh sách “cấm tuyệt đối”. Nhưng nếu một article hoặc component chứa SVHC >0,1% w/w thì nhà cung cấp có nghĩa vụ truyền thông tin theo REACH Article 33. Ngoài ra, doanh nghiệp EU có thể phải khai báo SCIP theo Waste Framework Directive.

Trong thực tế, nhiều khách hàng châu Âu yêu cầu nhà cung cấp cam kết “SVHC <0,1%” như một điều kiện mua hàng, dù về mặt pháp lý không phải mọi SVHC đều bị cấm ở mức này.


4. Tổng hợp so sánh

4.1. So sánh mức ưu tiên test theo loại sản phẩm

Loại sản phẩmTest REACH nên ưu tiênGhi chú
Ghế nhựa PP/HDPE dùng trong nhàCd, Pb nếu có màu đậm/tái sinh; SVHC screeningNếu có phần kim loại, thêm nickel release
Ghế bọc giả da PVC/PUPhthalates, organotin, Cd, Pb, formaldehyde, PAHsRủi ro cao hơn nhựa PP/PE thuần
Thảm nhựa / floor matPAHs, phthalates, Cd, Pb, organotin, formaldehydeNếu là PVC mềm cần test phthalates
Tay cầm cao su/TPEPAHs, phthalates, Cd, PbPAHs là nhóm rất quan trọng
Đồ trang trí nhựa màuCd, Pb, phthalates nếu PVC mềm, SVHCPigment màu là nguồn rủi ro
Tấm PVC trang tríPhthalates nếu mềm, Pb, Cd, organotin, formaldehydePVC tái sinh cần kiểm rất chặt
Sản phẩm có vải bọcAzo dyes, CMR Entry 72, formaldehyde, NPEO, PFASKhông chỉ test phần nhựa
Sản phẩm có coating chống nước/dầuPFAS, C9-C14 PFCA, formaldehyde nếu có resinRủi ro tăng nếu quảng cáo chống bẩn
Sản phẩm dùng ngoài trờiCd, Pb, PAHs, UV stabilizer SVHC nếu cóREACH + yêu cầu weathering riêng
Sản phẩm dùng cho trẻ emPhthalates, PAHs, Pb, Cd, migrationCần thêm Toy Safety Directive nếu là đồ chơi

4.2. Bảng đề xuất “REACH test package” thực tế cho nhà máy

Gói testÁp dụng khi nàoChỉ tiêu chính
Basic plastic REACHPP/PE/ABS/HIPS màu thường, không tiếp xúc da lâuCd, Pb, phthalates screening nếu có nhựa mềm, SVHC declaration
PVC soft packagePVC mềm, giả da, decal, tấm mềm, dây mềm4 phthalates Entry 51, Cd, Pb, organotin, PAHs nếu tiếp xúc da
Black rubber/TPE packageTay cầm, grip, thảm, cao su đen, TPE đen8 PAHs, phthalates, Cd, Pb
Furniture/interior packageGhế, tấm trang trí, đồ nội thất, foam/coatingFormaldehyde emission, phthalates, organotin, Cd, Pb, PAHs
Textile-combined packageVải bọc, dây dệt, phủ PU/PVC, upholsteryAzo, formaldehyde, CMR Entry 72, NPEO, PFAS, phthalates
Recycled plastic packageCó dùng phế liệu/PCR/PIRCd, Pb, phthalates, PAHs, brominated flame retardants, SVHC screening, FTIR/DSC tùy yêu cầu
Child-accessible packageSản phẩm có khả năng trẻ tiếp xúcPb mouthing, phthalates, PAHs mức thấp hơn nếu là toy/childcare, migration nếu cần

5. Kết luận và kiến nghị

5.1. Kết luận chính

Đối với hàng nhựa dân dụng xuất EU, không thể chỉ hỏi “có đạt REACH không?” mà phải hỏi rõ:

  • Sản phẩm làm từ nhựa gì?

  • Có PVC mềm không?

  • Có nhựa tái sinh không?

  • Có màu đậm hoặc pigment rủi ro không?

  • Có tiếp xúc da lâu không?

  • Có thể bị trẻ em đưa vào miệng không?

  • Có phần vải, da, coating, foam, kim loại không?

  • Có dùng xử lý chống nước/chống dầu không?

  • Có dùng trong nhà và có yêu cầu phát thải formaldehyde không?

REACH Annex XVII là quy định theo từng chất và từng ứng dụng. Vì vậy, chiến lược đúng là test theo rủi ro vật liệu, không test máy móc theo một danh mục cố định cho mọi sản phẩm.

5.2. Kiến nghị cho nhà máy nhựa

5.2.1. Khi dùng nhựa nguyên sinh

Nên yêu cầu nhà cung cấp:

  • SDS.

  • Declaration of REACH Annex XVII.

  • SVHC declaration theo Candidate List mới nhất.

  • COA nếu có pigment, masterbatch hoặc phụ gia rủi ro.

  • Xác nhận không dùng phthalates, Cd, Pb, organotin nếu là PVC hoặc vật liệu mềm.

5.2.2. Khi dùng nhựa tái sinh

Cần kiểm soát chặt hơn vì phế liệu có thể chứa phụ gia cũ.

Nên test:

  • Cd.

  • Pb.

  • Phthalates.

  • PAHs.

  • Brominated flame retardants nếu có nguồn WEEE.

  • Organotin nếu có PVC/PU.

  • SVHC screening theo yêu cầu khách hàng.

Không nên dùng nhựa tái sinh không rõ nguồn cho sản phẩm xuất EU có tiếp xúc da, trẻ em hoặc nội thất cao cấp.

5.2.3. Khi sản phẩm có PVC mềm

PVC mềm là nhóm rủi ro cao nhất.

Cần kiểm:

  • DEHP, DBP, BBP, DIBP.

  • DINP, DIDP, DNOP nếu sản phẩm có khả năng dùng cho trẻ em.

  • Cd.

  • Pb.

  • Organotin.

  • PAHs nếu tiếp xúc da.

  • Formaldehyde nếu là nội thất hoặc vật liệu dùng trong nhà.

5.2.4. Khi sản phẩm có coating, sơn, mực in

Không chỉ test nhựa nền. Cần test từng lớp có khả năng chứa chất hạn chế:

  • Lớp sơn.

  • Lớp mực.

  • Lớp phủ chống trượt.

  • Lớp phủ chống nước.

  • Keo dán.

  • Lớp giả da.

  • Lớp textile backing.

REACH thường đánh giá theo material/component, không nên lấy trung bình toàn sản phẩm.

5.3. Kiến nghị cho phòng kỹ thuật và QC

Nên xây dựng ma trận kiểm soát như sau:

BướcViệc cần làmMục tiêu
1Tách BOM theo vật liệuBiết phần nào là nhựa, coating, vải, da, kim loại
2Đánh giá rủi ro từng vật liệuXác định test phù hợp
3Lấy mẫu theo homogeneous materialTránh pha loãng kết quả
4Chọn lab có năng lực REACHĐảm bảo phương pháp phù hợp EU
5Lưu test report theo lot/materialTruy xuất khi khách hàng audit
6Cập nhật Candidate List/SVHCTránh dùng declaration cũ
7Kiểm soát supplier changeĐổi pigment, masterbatch, phế liệu là phải đánh giá lại

5.4. Kiến nghị cho kinh doanh kỹ thuật

Khi tư vấn khách hàng, nên tránh nói chung chung:

  • Không nên nói: “Sản phẩm đạt REACH.”

  • Nên nói: “Sản phẩm đã được kiểm theo các entry REACH Annex XVII liên quan đến vật liệu và ứng dụng: phthalates, PAHs, Cd, Pb, organotin, formaldehyde…”

  • Không nên nói: “Không chứa SVHC.”

  • Nên nói: “Theo tài liệu nhà cung cấp/test report hiện có, không phát hiện SVHC vượt 0,1% w/w trên các vật liệu đã đánh giá.”

  • Không nên nói: “Dùng phế liệu vẫn xuất EU bình thường.”

  • Nên nói: “Phế liệu cần kiểm soát Cd, Pb, phthalates, PAHs và SVHC trước khi đưa vào sản phẩm xuất EU.”


6. Danh sách nguồn tham khảo và URL

  1. ECHA CHEM — Restriction List, Annex XVII substances restricted under REACH — https://chem.echa.europa.eu/100.239.187/obligations/restrictionList/details

  2. EUR-Lex — Regulation (EC) No 1907/2006, REACH consolidated text — https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/HTML/?uri=CELEX:02006R1907-20251023

  3. EUR-Lex — Commission Regulation (EU) 2018/2005, amendment of Entry 51 for DEHP, DBP, BBP, DIBP — https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/PDF/?uri=CELEX:32018R2005

  4. EUR-Lex — Commission Regulation (EU) No 1272/2013, PAHs in plastic/rubber consumer articles — https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/HTML/?uri=CELEX:32013R1272

  5. EUR-Lex — Commission Regulation (EU) 2023/923, lead in PVC articles — https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2023/923/oj/eng

  6. EUR-Lex — Commission Regulation (EU) 2023/1464, formaldehyde and formaldehyde releasers in articles — https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/PDF/?uri=CELEX:32023R1464

  7. European Commission — Regulation (EU) 2023/2055, restriction of intentionally added microplastics — https://single-market-economy.ec.europa.eu/sectors/chemicals/reach/restrictions/commission-regulation-eu-20232055-restriction-microplastics-intentionally-added-products_en

  8. EUR-Lex — Commission Regulation (EU) 2018/1513, CMR substances in clothing, textiles and footwear, Entry 72 — https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/PDF/?uri=CELEX:32018R1513

  9. EUR-Lex — Commission Regulation (EU) 2016/26, Nonylphenol ethoxylates in textile articles — https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/PDF/?uri=CELEX:32016R0026

  10. EUR-Lex — Commission Regulation (EU) 2021/1297, C9-C14 PFCAs and related substances — https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/PDF/?uri=CELEX:32021R1297

  11. ECHA / AskREACH — REACH Article 33 and SVHC communication obligation — https://www.askreach.eu/your-obligations/

  12. European Commission — Explanatory Guide on synthetic polymer microparticles under REACH Entry 78 — https://single-market-economy.ec.europa.eu/document/download/ec80269d-7ef6-43de-8667-2041a8607209_en

  13. ASTM / IEC / ISO / EN methods commonly used by laboratories — IEC 62321-5, IEC 62321-8, EN 1122, EN ISO 14389, EN ISO 14362, EN ISO 17075, EN 1811, EN 717-1, EN 16516, ISO 16000 series.

Ghi chú quan trọng: bảng trên là khung kiểm soát thực tế cho hàng nhựa dân dụng, không phải toàn bộ Annex XVII. Nếu sản phẩm của anh là đồ chơi, bao bì thực phẩm, thiết bị điện, vật liệu xây dựng, hàng dệt may hoặc nội thất có vải/foam, cần lập thêm bảng riêng theo nhóm sản phẩm đó.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Các chất bị hạn chế trong hàng nhựa dân dụng theo REACH (Annex XVII)

 Tôi lập báo cáo theo giả thiết: hàng nhựa dân dụng thông thường , không bao gồm đồ chơi trẻ em, vật liệu tiếp xúc thực phẩm, thiết bị điện/...