Trang

Chủ Nhật, 26 tháng 7, 2026

Pigment RED - Chọn màu đỏ cho nhựa

 


Bảng phân loại toàn diện Bột màu đỏ theo Tone màu (Comprehensive Red Pigments Classification by Hue)

Dưới đây là bảng tổng hợp đã được bổ sung đầy đủ các mã màu cổ điển (Classical) lẫn hiệu suất cao (High-performance), phân chia theo 4 nhóm tone màu chính xác.

1. Nhóm Tone Đỏ Cam / Đỏ ánh Vàng (Yellow-shade Red / Scarlet)



Nhóm này mang lại các sắc đỏ tươi ngả cam (Đỏ cờ), thường có cường độ màu mạnh nhưng độ bền nhiệt bị giới hạn đối với các mã Azo cơ bản.

Mã màu C.I. (C.I. Name) Thành phần công thức (Chemical Composition) Tone màu (Color Tone) Độ bền sáng (Lightfastness) Độ bền nhiệt (Heat Resistance) Tên thương mại & Nhà cung cấp (Commercial Names & Suppliers)
PR 48:1 Muối Barium của Monoazo (Barium Salt of Monoazo) Đỏ ánh vàng / Đỏ cam (Yellow-shade red) 5 - 6 220°C - 246°C Ciba: NBSPBaoxu (TQ): Red 481P,
PR 48:3 Muối Strontium của Monoazo (Strontium Salt of Monoazo) Đỏ ánh vàng trung gian (Yellow-shade red) 6 230°C Ciba: Red 2BSPBaoxu (TQ): Red 483P,
PR 53:1 Muối Barium của Monoazo (Barium Lake Red C) Đỏ ánh vàng (Yellowish red) 3 - 4 200°C - 240°C Clariant: Red LC / LGBaoxu (TQ): Red 531P,
PR 170 (F3RK) Naphthol AS (Non-metallized) Đỏ ánh vàng (Yellowish red) 6 200°C Clariant: Red F3RKBaoxu (TQ): Red 170P3,
PR 242 Disazocondensation (Azo ngưng tụ) Đỏ cờ / Đỏ ánh vàng (Scarlet / Yellowish) 7 - 8 250°C Clariant: Red 4RFBaoxu (TQ): Red 242P,
PR 255 Diketopyrrolopyrrole (DPP) Đỏ ánh vàng (Yellowish red) 8 >300°C Ciba/BASF: Irgazin DPP RedNội địa TQ: Generic DPP
PR 272 Diketopyrrolopyrrole (DPP) Đỏ ánh vàng (Yellow-shade red) 7 - 8 300°C Ciba/BASF: DPP RedBaoxu (TQ): Red 272P,
PR 149 Perylene Diimide Đỏ ánh vàng (Yellowish red) 8 300°C BASF: Paliogen Red KGeneric Ấn Độ/TQ,

2. Nhóm Tone Đỏ Tươi / Đỏ Trung Tính (Medium Red)



Nhóm màu nguyên bản, cân bằng không ngả vàng cũng không ngả xanh, rất khó tìm được mã hữu cơ hoàn hảo ngoại trừ các mã siêu cao cấp.

Mã màu C.I. (C.I. Name) Thành phần công thức (Chemical Composition) Tone màu (Color Tone) Độ bền sáng (Lightfastness) Độ bền nhiệt (Heat Resistance) Tên thương mại & Nhà cung cấp (Commercial Names & Suppliers)
PR 49:2 Muối Calcium của Monoazo (Calcium Lithol) Đỏ trung tính (Medium red) 2 - 3 < 200°C Chủ yếu dùng cho mực in
PR 177 Anthraquinone (Vat Dye Derivative) Đỏ tươi / Đỏ trung tính (Medium red) 8 250°C BASF: A3BBaoxu (TQ): Red 177C,
PR 254 Diketopyrrolopyrrole (DPP) Đỏ tươi / Trung tính (Medium red) 8 300°C Ciba/BASF: Irgazin DPP Red 2030Baoxu (TQ): Red 254P,
PR 101 Sắt Oxit Đỏ (Synthetic Red Iron Oxide) Đỏ gạch / Đỏ tươi (Brick / Medium Red) 8 >350°C Ferro / Lanxess (Bayer): BayferroxGeneric TQ,

3. Nhóm Tone Đỏ Ánh Xanh Dương (Blue-shade Red / Bluish Red)



Dải màu phổ biến nhất, mang lại sắc đỏ lạnh, sâu thẳm. Các mã thuộc nhóm này thường có cường độ màu (Tint strength) cực kỳ cao.

Mã màu C.I. (C.I. Name) Thành phần công thức (Chemical Composition) Tone màu (Color Tone) Độ bền sáng (Lightfastness) Độ bền nhiệt (Heat Resistance) Tên thương mại & Nhà cung cấp (Commercial Names & Suppliers)
PR 48:2 Muối Calcium của Monoazo (Calcium Salt of Monoazo) Đỏ ánh xanh (Blue-shade red) 5 - 6 200°C - 232°C Ciba: 2BPBaoxu (TQ): Red 482P,
PR 57:1 Muối Calcium của Monoazo (Calcium Lithol Rubine) Đỏ ánh xanh (Blue-shade red) 3 - 4 218°C - 220°C Ciba: Red 4BPBaoxu (TQ): Red 571P,
PR 170 (F5RK) Naphthol AS (Non-metallized) Đỏ ánh xanh (Bluish red) 6 200°C Clariant: Red F5RKBaoxu (TQ): Red 170P5,
PR 144 Disazocondensation (Azo ngưng tụ) Đỏ ánh xanh (Bluish red) 7 - 8 300°C Ciba/BASF: Cromophtal Red BRGeneric Ấn Độ/TQ,
PR 185 Benzimidazolone Đỏ ánh xanh (Bluish red) 8 260°C Clariant: Novoperm/Graphtol Carmine HF4CBaoxu (TQ): Red 185P,
PR 208 Benzimidazolone Đỏ tươi ánh xanh nhẹ (Bluish red) 7 - 8 250°C Clariant: PV Red HF2BBaoxu (TQ): Red 208P,
PR 264 Diketopyrrolopyrrole (DPP) Đỏ ánh xanh thẫm (Bluish red) 8 300°C Ciba/BASF: Irgazin DPP TRBaoxu (TQ): Red 264P,

4. Nhóm Tone Đỏ Mận / Đỏ Bã Trầu / Ánh Tím (Maroon / Bordeaux / Violet-shade)



Các nhóm màu này hấp thụ ánh sáng tiến sâu vào dải quang phổ xanh dương, tạo ra các sắc đỏ cực kỳ tối, hồng ngọc hoặc tím sẫm.

Mã màu C.I. (C.I. Name) Thành phần công thức (Chemical Composition) Tone màu (Color Tone) Độ bền sáng (Lightfastness) Độ bền nhiệt (Heat Resistance) Tên thương mại & Nhà cung cấp (Commercial Names & Suppliers)
PR 179 Perylene Diimide Đỏ mận / Đỏ bã trầu (Maroon / Bordeaux) 8 >300°C BASF: Paliogen RedSun Chemical: Perrindo MaroonBaoxu (TQ): Generic,
PR 122 2,9-Dimethyl Quinacridone Hồng ánh tím (Magenta) 8 280°C Clariant: Hostaperm Pink EBaoxu (TQ): Red 122P,
PR 202 2,9-Dichloro Quinacridone Hồng đậm (Magenta / Violet-shade) 8 280°C Ciba/BASF: Cinquasia MagentaGeneric Ấn Độ/TQ
PV 19 Trans-linear Quinacridone Tím / Đỏ mận (Violet / Red-blue shade) 8 280°C Clariant: Hostaperm E5BBaoxu (TQ): Violet 19P,
PV 32 Benzimidazolone Đỏ mận / Đỏ ánh tím (Bordeaux) 6 - 7 200°C - 250°C Clariant: PV Fast Bordeaux HF3RGeneric TQ,

Đề nghị giải pháp tối ưu (Optimal Solution Recommendation): Tối ưu hóa phối màu đỏ theo ứng dụng (Red Color Matching Strategy)

Sự đa dạng của các mã bột màu đỏ cho phép kỹ sư phối trộn (Compounders) tinh chỉnh công thức để đạt hiệu suất và chi phí tốt nhất:

  1. Chiến lược phối màu kinh tế cho nhựa nhiệt độ thấp (Economical Coloring for PVC, LDPE): Không cần thiết phải sử dụng các dòng HPP đắt tiền nếu bạn chỉ gia công màng LDPE hoặc PVC mềm ở nhiệt độ < 200^{\circ}C. Hãy sử dụng PR 48:2 (Đỏ ánh xanh) làm nền tảng chính để lấy cường độ màu (Color strength) mạnh mẽ, sau đó kéo sắc độ về phía đỏ cờ hoặc đỏ cam bằng cách pha thêm một lượng nhỏ PR 48:1 hoặc PR 53:1 (Đỏ ánh vàng),.
  2. Chiến lược dành cho nhựa Polyolefin đúc thành mỏng và chống cong vênh (Non-Warping Polyolefins): Các mã Azo truyền thống (như họ PR 48) và một số cấu trúc Azo ngưng tụ (Disazocondensation) hoạt động như những chất tạo mầm (Nucleating agents) mạnh, gây co ngót và cong vênh nghiêm trọng trên nhựa HDPE và PP ép phun. Bắt buộc phải thay thế bằng các mã thuộc họ DPP (PR 254, PR 264, PR 272) hoặc Quinacridone (PR 122). Chúng cung cấp sự ổn định kích thước tuyệt đối và chịu nhiệt vượt ngưỡng 280^{\circ}C,.
  3. Chiến lược thay thế Đỏ Cadmium độc hại (Cadmium Red Replacement): Bột màu vô cơ Đỏ Cadmium (PR 108) từng thống trị mảng nhựa kỹ thuật nhờ độ bền nhiệt siêu việt. Khi bị cấm vì lý do môi trường, giải pháp thay thế hoàn hảo nhất là sử dụng một hệ thống lai (Hybrid system): Kết hợp một lượng nhỏ bột màu vô cơ Oxit Sắt Đỏ (PR 101) để lấy độ che phủ (Opacity), và pha trộn với Perylene Maroon (PR 179) hoặc DPP (PR 254) để khôi phục lại độ rực rỡ và cường độ màu. Hệ thống này đảm bảo độ bền thời tiết 5-10 năm và chịu nhiệt >300^{\circ}C an toàn cho PC, ABS, và Nylon,.

Tài liệu tham khảo (References)

  • [Coloring of plastics by Robert A Charvat John Wiley Sons]: Phân tích chuyên sâu về cấu trúc hóa học, nhóm thế làm thay đổi tone màu, và giới hạn nhiệt độ của các họ Monoazo (PR 48:1, 48:2, 48:3, 48:4, 53:1, 57:1) cũng như Naphthol và các họ màu hiệu suất cao,,,,,,.
  • [High performance pigments by Edwin B Faulkner Russell J Schwartz]: Thông số chi tiết về sự phân loại Tone màu của các nhóm HPP bao gồm DPP (PR 254, PR 255, PR 264, PR 272), Quinacridone (PR 122, PR 202, PV 19), Perylene (PR 149, PR 179) và Benzimidazolone (PR 175, PR 176, PR 185, PR 208, PV 32),,,,,,,.
  • [Bột màu hữu cơ cho nhựa, mực, sơn | Công ty TNHH Baoxu]: Danh sách mã màu thương mại đối ứng của các hãng lớn (BASF, Ciba, Clariant) và các phiên bản từ nhà cung cấp Trung Quốc (Baoxu Chemical) kèm thông số chịu nhiệt và bền sáng thực tế dùng trong ngành nhựa,.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Pigment RED - Chọn màu đỏ cho nhựa

  Bảng phân loại toàn diện Bột màu đỏ theo Tone màu (Comprehensive Red Pigments Classification by Hue) Dưới đây là bảng tổng hợp đã được b...