Trang

Thứ Hai, 27 tháng 7, 2026

Pigment Blue - Bột màu xanh dương

 

Bột màu xanh dương (Blue Pigment Hues)

Trong không gian màu (Color space) CIELAB, màu xanh dương (Blue) nằm trên trục âm của tọa độ b (-b). Sự hình thành và dịch chuyển dải sắc độ xanh dương (Blue Hues) trong công nghiệp nhựa được quyết định bởi hai cơ chế hóa lý hoàn toàn khác biệt: Cơ chế cấu trúc mạng tinh thể hữu cơ (Organic crystal lattice) và Cơ chế thay thế ion kim loại vô cơ (Inorganic ion substitution).

1. Nhóm bột màu hữu cơ Đồng Phthalocyanine (Copper Phthalocyanine Blues): Đây là nhóm màu xanh dương quan trọng nhất. Cấu trúc cốt lõi của chúng là một vòng porphyrin khép kín liên kết phối trí với ion Đồng trung tâm (Cu2+). Sự dịch chuyển sắc độ phụ thuộc trực tiếp vào dạng tinh thể (Crystal modification):

  • Tinh thể Alpha (Alpha-form): Cho ra dải màu Xanh dương ánh đỏ (Red-shade blue). Tuy nhiên, dạng tinh thể này là trạng thái siêu bền (Metastable), có xu hướng chuyển vị trở lại dạng Beta ổn định hơn nếu gặp nhiệt độ cao hoặc dung môi mạnh, gây ra hiện tượng thay đổi sắc độ và giảm cường độ màu. Để ứng dụng, chúng phải được biến tính bằng cách clo hóa nhẹ (Monochlorination) để tạo ra các mã ổn định như PB 15:1 hoặc PB 15:2.
  • Tinh thể Beta (Beta-form): Là dạng tinh thể ổn định nhất về mặt nhiệt động lực học, cho ra dải màu Xanh dương ánh lục (Green-shade blue) đặc trưng (PB 15:3, PB 15:4).
  • Tinh thể Epsilon (Epsilon-form): Một dạng tinh thể đặc biệt cho ra màu xanh dương ánh đỏ cực kỳ rực rỡ (PB 15:6), chuyên dùng cho bộ lọc màu màn hình tinh thể lỏng (LCD color filters).

2. Nhóm bột màu vô cơ (Inorganic Blues):

  • Nhóm Ultramarine (Sodium Alumino Sulfosilicate): Sắc xanh được tạo ra bởi sự hiện diện của các ion lưu huỳnh phân lập (Ionic sulfur groups - S2- và S3-) bị nhốt trong lồng cấu trúc mạng tinh thể Zeolite. Kích thước hạt (Particle size) quyết định sắc độ: hạt lớn (3-5 micromet) cho sắc xanh ánh đỏ đậm, hạt mịn (0.5-1.0 micromet) cho sắc xanh ánh lục.
  • Nhóm Cobalt Spinel (Complex Inorganic Color Pigments - CICP): Sắc xanh được tạo ra bằng quá trình nung kết tinh mạng Spinel ở nhiệt độ cực cao. Màu xanh dương nguyên bản được tạo bởi Cobalt Aluminate (CoAl2O4). Khi thay thế một phần Nhôm (Al) bằng Crom (Cr), ta thu được các sắc Xanh mòng két / Xanh lục lam (Teal / Blue-green).

Bảng phân loại toàn diện Bột màu xanh dương theo Tone màu (Comprehensive Blue Pigments Classification by Hue)

Dưới đây là bảng tổng hợp các mã bột màu xanh dương (Blue pigments) chia theo các nhóm tone màu cơ bản, bao gồm cấu trúc hóa học, thông số kỹ thuật và tên thương mại điển hình từ các hãng lớn (BASF, Ciba nay thuộc BASF, Prayon, Shepherd) và nhà cung cấp Trung Quốc (Baoxu).

1. Nhóm Tone Xanh Dương Ánh Đỏ (Red-shade Blue)



Mang lại sắc xanh lạnh, sâu, đôi khi ngả nhẹ sang tím. Thường có cường độ màu rất cao nhưng các mã hữu cơ Alpha Phthalocyanine dễ bị kết tinh lại nếu không được xử lý tốt.

Mã màu C.I. (C.I. Name) Thành phần công thức (Chemical Composition) Tone màu (Color Tone) Độ bền sáng (Lightfastness) Độ bền nhiệt (Heat Resistance) Tên thương mại & Nhà cung cấp (Commercial Names & Suppliers)
PB 15:1 Tinh thể Alpha Đồng Phthalocyanine (Alpha-Copper Phthalocyanine, NC) Xanh ánh đỏ (Red-shade blue) 7 - 8 260°C BASF: Heliogen Blue K 6902 ; Baoxu (TQ): Blue 151P, Blue 151C
PB 15:2 Tinh thể Alpha Đồng Phthalocyanine (Alpha-CuPc, NCNF) Xanh ánh đỏ (Red-shade blue) 7 - 8 260°C - 280°C Generic TQ: Blue 152C
PB 15:6 Tinh thể Epsilon Đồng Phthalocyanine (Epsilon-CuPc) Xanh ánh đỏ rực rỡ (Very reddish blue) 8 >280°C Chuyên dụng cho LCD (Specialty LCD filters)
PB 60 Indanthrone (Vat Dye Derivative) Xanh ánh đỏ sâu (Very red-shade blue) 8 232°C - 280°C Ciba: Cromophtal Blue A3R ; Baoxu (TQ): Blue 60C
PB 29 Sodium Alumino Sulfosilicate (Cấu trúc hạt lớn) Xanh ánh đỏ đậm (Red-shade blue) 7 - 8 350°C Prayon: Ultramarine Red-shade ; Holliday Pigments

2. Nhóm Tone Xanh Dương Ánh Lục (Green-shade Blue)



Dải màu xanh dương ngả lá cây. Đối với họ Phthalocyanine, đây là dải màu có cấu trúc nhiệt động học bền vững nhất, được sử dụng cực kỳ rộng rãi.

Mã màu C.I. (C.I. Name) Thành phần công thức (Chemical Composition) Tone màu (Color Tone) Độ bền sáng (Lightfastness) Độ bền nhiệt (Heat Resistance) Tên thương mại & Nhà cung cấp (Commercial Names & Suppliers)
PB 15:3 Tinh thể Beta Đồng Phthalocyanine (Beta-Copper Phthalocyanine) Xanh ánh lục (Green-shade blue) 7 - 8 288°C BASF: Heliogen Blue K 7090 ; Baoxu (TQ): Blue 153P, Blue 153C
PB 15:4 Tinh thể Beta Đồng Phthalocyanine biến tính chống keo tụ (Beta-CuPc, NCNF) Xanh ánh lục (Green-shade blue) 8 288°C - 316°C Generic Ấn Độ/TQ
PB 16 Phthalocyanine không kim loại (Metal-free Phthalocyanine) Xanh ánh lục đậm (Greener-shade blue) 8 246°C - 260°C Generic TQ: Phthalo Metal-free
PB 27 Phức sắt Ferri-ferro-cyanide (Iron Blue / Milori Blue) Xanh ánh lục tối (Dark green-shade blue) 6 < 200°C Degussa / Generic TQ
PB 29 Sodium Alumino Sulfosilicate (Cấu trúc hạt siêu mịn) Xanh ánh lục (Green-shade blue) 7 - 8 350°C Prayon: Ultramarine Green-shade

3. Nhóm Xanh Dương Vô cơ Kỹ thuật (Engineering Inorganic Blues - CICP)

Bao gồm các bột màu cấu trúc Spinel. Tuy cường độ màu (Color strength) yếu hơn màu hữu cơ nhiều lần, nhưng chúng là những bột màu bền bỉ nhất trên thế giới đối với thời tiết, hóa chất và nhiệt độ.

Mã màu C.I. (C.I. Name) Thành phần công thức (Chemical Composition) Tone màu (Color Tone) Độ bền sáng (Lightfastness) Độ bền nhiệt (Heat Resistance) Tên thương mại & Nhà cung cấp (Commercial Names & Suppliers)
PB 28 Cobalt Aluminate (CoAl2O4) Xanh dương nguyên bản (True Blue) 8 (Xuất sắc) > 500°C Shepherd: Cobalt Blue ; Ferro
PB 36 Cobalt Chromium Aluminate (Co(Al,Cr)2O4) Xanh mòng két / Xanh lục lam (Teal / Blue-green) 8 (Xuất sắc) > 500°C Shepherd: Cobalt Chromite ; Ferro

Đề nghị giải pháp tối ưu (Optimal Solution Recommendation): Chiến lược lựa chọn màu xanh dương cho Nhựa (Blue Color Matching Strategy)

Việc lựa chọn bột màu xanh dương đòi hỏi sự cân nhắc tinh tế giữa bài toán cường độ màu (Color strength), rủi ro cong vênh (Warpage) và ngân sách. Các kỹ sư phối trộn (Compounders) nên áp dụng các chiến lược sau:

  1. Chiến lược phối màu kinh tế cho nhựa Polyolefin thông dụng (General Polyolefin Coloring): Đối với các ứng dụng đùn thổi màng, kéo sợi hoặc ép phun các chi tiết Polyolefin thành dày không đòi hỏi dung sai kích thước khắt khe, PB 15:1 (Xanh ánh đỏ)PB 15:3 (Xanh ánh lục) là giải pháp vô địch về hiệu suất/chi phí (Cost/Performance ratio). Tuy nhiên, tuyệt đối tuân thủ giới hạn nhiệt độ gia công của tinh thể Alpha (PB 15:1) ở mức dưới 260°C để tránh hiện tượng chuyển pha tinh thể khiến màu đột ngột chuyển sang ánh lục.
  2. Chiến lược chống cong vênh cho HDPE và PP ép phun (Anti-warpage strategy for Injection Molded HDPE/PP): Nhóm Đồng Phthalocyanine (PB 15) là những chất tạo mầm (Nucleating agents) cực mạnh, gây co ngót không đồng đều (Differential shrinkage) và cong vênh nghiêm trọng cho các chi tiết HDPE/PP thành mỏng như nắp chai, thùng chứa. Để giải quyết:
    • Phương án 1 (Chi phí thấp): Chuyển sang sử dụng Ultramarine Blue (PB 29). Bột màu vô cơ này hoàn toàn không gây cong vênh. Lưu ý, PB 29 rất nhạy cảm với môi trường axit, do đó cần phải chọn các mã đã được bọc Silica (Silica-encapsulated) nếu polyme hoặc phụ gia đi kèm có tính axit phân giải.
    • Phương án 2 (Thay thế hữu cơ): Có thể sử dụng Phthalocyanine không kim loại (PB 16), mã này được báo cáo là hạn chế đáng kể sự tạo mầm và không gây cong vênh như các mã chứa Đồng.
  3. Chiến lược cho nhựa kỹ thuật cao cấp và chịu thời tiết (Engineering Resins & Extreme Weathering): Đối với nhựa Polycarbonate (PC), Polyamide (Nylon) gia công ở nhiệt độ rất cao (trên 300°C), nhóm Đồng Phthalocyanine có rủi ro bị hòa tan cục bộ gây hiện tượng lem hoặc mất cường độ màu. Giải pháp duy nhất và an toàn nhất là sử dụng bột màu vô cơ phức hợp (CICP) như Cobalt Blue (PB 28) hoặc Cobalt Chromium (PB 36). Chúng chịu nhiệt trên 500°C và bền bỉ trọn đời dưới thời tiết ngoài trời khắc nghiệt nhất.
  4. Chiến lược chống bức xạ hồng ngoại (IR-Reflective Formulations): Trong các ứng dụng "mái nhà mát" (Cool roof) hoặc ngoại thất chống nóng, cẩn trọng khi dùng PB 28 hay PB 36 vì bản thân nguyên tố Cobalt hấp thụ rất mạnh tia hồng ngoại ở bước sóng 1200 - 1600 nm, làm giảm chỉ số phản xạ năng lượng mặt trời (TSR). Nếu có thể, hãy phối màu bằng PB 15:3 hoặc PB 29 kết hợp cùng TiO2 để tối đa hóa khả năng phản xạ IR.

Tài liệu tham khảo (References)

  • Bột màu hữu cơ cho nhựa, mực, sơn | Cong ty tnhh Baoxu: Danh sách đối chiếu tên thương mại và thông số kỹ thuật của các mã màu xanh hữu cơ C.I. Pigment Blue 15:0, 15:1, 15:3, và Blue 60 từ các nhà sản xuất BASF, Ciba, Clariant và tương đương tại Trung Quốc.
  • Coloring of plastics by Robert A Charvat John Wiley Sons: Phân tích về nguy cơ co ngót và cong vênh (warpage) của nhóm Đồng Phthalocyanine trên HDPE; các dạng tinh thể Alpha, Beta của Phthalocyanine (PB 15:1, 15:3) và cơ chế chịu nhiệt. Thông số cấu trúc, tính nhạy axit và giải pháp ứng dụng của Ultramarine Blue (PB 29), Cobalt Blue (PB 28, PB 36), và Iron Blue (PB 27).
  • High performance pigments by Edwin B Faulkner Russell J Schwartz: Khảo sát chuyên sâu về tinh thể Epsilon Phthalocyanine (PB 15:6) dùng cho màn hình LCD. Sự hấp thụ dải hồng ngoại (IR absorbance) của các sắc tố chứa Cobalt (PB 28, PB 36) làm giảm hệ số TSR trong ứng dụng tản nhiệt. Tác động quang học, phân tán và chịu thời tiết của Indanthrone Blue (PB 60).
  • Coloring Technology for Plastics by Ronald M. Harris: Quy trình sản xuất liên tục và kiểm soát các chỉ số L, a, b cho bột màu vô cơ Ultramarine Blue (Lapis Lazuli tổng hợp) giúp tinh chỉnh sắc độ từ xanh ánh đỏ (red-shade) sang xanh ánh lục (green-shade) tùy theo kích thước hạt.

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Pigment Yellow - Bột màu vàng cho nhựa

  1. Phân loại các thuật ngữ màu vàng theo dải sắc độ (Hue) Dựa trên các thuật ngữ tiếng Anh, tôi đã quy chuẩn và phân nhóm các loại bột mà...