Trang

Thứ Sáu, 12 tháng 6, 2026

Tên thương mại và nhà cung cấp phụ gia hỗ trợ tái sinh nhựa

 

Ngày tạo: 13/06/2026
Tag: #recycling #plastic-additives #polyolefin #rpet #compatibilizer #antioxidant #chain-extender
Liên kết: [[Plastic Recycling]]; [[Recycled Plastic]]; [[Antioxidant]]; [[Compatibilizer]]; [[Chain Extender]]; [[Melt Stabilizer]]; [[rPET]]; [[rPP]]

Nội dung:


Tên thương mại và nhà cung cấp phụ gia hỗ trợ tái sinh nhựa

1. Tóm tắt vấn đề

Hiện nay, phụ gia hỗ trợ tái sinh nhựa không còn chỉ là hệ chống oxy hóa (antioxidant) thông thường. Các nhà cung cấp lớn đã phát triển các gói chuyên dụng để xử lý những vấn đề đặc thù của nhựa tái sinh như suy giảm cơ tính, dao động chỉ số chảy, gel, đốm đen, lão hóa nhiệt, vàng màu, giảm IV của PET, phân pha PE/PP, hoặc lẫn vật liệu barrier như PA/EVOH.

Có thể chia phụ gia hỗ trợ tái sinh thành 6 nhóm chính:

Nhóm phụ giaChức năng chínhNhựa áp dụng phổ biến
Stabilizer packageỔn định nhiệt, giảm oxy hóa, giảm gel/black speckrPE, rPP, rPET
CompatibilizerTăng tương hợp giữa các pha polymer khác nhauPE/PP, PE/EVOH, PE/PA, PET/PE
Chain extender / IV builderNối mạch, tăng khối lượng phân tử, tăng IVrPET, rPA, rPBT, PLA
Impact / toughness modifierCải thiện va đập, độ dai, độ giãn dàirPP, rHDPE, rPS, rPET
Color correction / NIR sorting aidGiảm vàng, hỗ trợ phân loại quang họcrPET, black PE/PP
Processing aid / lubricant / PPAGiảm ma sát, giảm melt fracture, ổn định đùnrPE, rPP, film, profile

Danh mục dưới đây là danh mục chọn lọc theo nguồn công khai từ nhà cung cấp và tài liệu kỹ thuật. Không nên xem là danh sách đầy đủ toàn cầu. Cần xác nhận lại TDS, SDS, food-contact status, REACH/SVHC và tình trạng phân phối tại Việt Nam trước khi tư vấn thương mại.


2. Dữ kiện từ nguồn tài liệu

BASF công bố dòng IrgaCycle® cho tái chế cơ học polyolefin, trong đó các sản phẩm PS 030 G, PS 031 G, PS 032 G, UV 033 DD và XT 034 DD được phân theo ứng dụng rigid, film/flexible, dòng phế suy thoái/nhiễm acid hoặc ion kim loại, ngoài trời và phế polyolefin nhiễm paint/ink/adhesive/filler. BASF cũng nêu các vấn đề điển hình của tái chế polyolefin gồm tạp chất, gel, yếu cơ tính và dao động melt-flow. (plastics-rubber.basf.com)

Clariant công bố AddWorks™ PKG 906 Circle là hệ ổn định cho tái chế polyolefin film, đặc biệt BOPP, cast film và blown film. Tài liệu công khai nêu lợi ích giảm gel/black spot, giảm đứt màng và liều dùng tham khảo 0,12–0,18% trên dòng recycle. (clariant.com)

Avient có nhóm Additives for Recycling gồm Cesa™ Nox A4R để ổn định polyolefin PCR, Cesa™ Unify™ A4R để tương hợp PP/PE, Cesa™ Tough™ A4R để tăng ESCR cho rHDPE, và Cesa™ Extend / ColorMatrix™ rePrize™ để phục hồi IV cho rPET. (avient.com)

SI Group công bố dòng EVERCYCLE™ gồm LD-101S cho flexible film và PP-101S cho rigid plastics để bảo vệ polymer khỏi suy giảm trong tái chế cơ học; các thông cáo khác của SI Group cũng nêu PET-102DPET-103D cho kiểm soát màu trong PET bottle, tray và fiber. (siigroup.com)

Các nhà cung cấp khác tập trung vào từng vấn đề cụ thể: Milliken DeltaMax® cho rPP injection molding; ADEKA ADK CYCLOAID UPR cho rPP/polyolefin composites; Dow RETAIN™ cho PE/EVOH hoặc PE/PA barrier film scrap; SK Functional Polymer LOTADER® / OREVAC® / LOTRYL® cho tương hợp polyolefin với EVOH, PA, PET; Gabriel-Chemie MAXILOOP cho multilayer film waste. (Milliken)


3. Bảng sản phẩm theo từng loại nhựa

3.1. rPE, rPP và polyolefin tái sinh

Loại nhựaNhóm chức năngTên thương mạiNhà cung cấpMục tiêu kỹ thuậtNguồn/lưu ý
rHDPE, rPP rigidStabilizer packageIrgaCycle® PS 030 GBASFTăng ổn định gia công và ổn định dài hạn cho chai, nắp, crate, bin, HDPE scrap filmPhù hợp HDPE/PP rigid theo BASF. (plastics-rubber.basf.com)
rLDPE, rLLDPE filmStabilizer packageIrgaCycle® PS 031 GBASFỔn định dòng phế LDPE/LLDPE cho packaging film, wrap, shrink filmDùng cho polyolefin flexible/film. (plastics-rubber.basf.com)
rPP, rHDPE nhiễm bẩnStabilizer packageIrgaCycle® PS 032 GBASFTăng ổn định khi recyclate bị suy thoái/nhiễm acid hoặc ion kim loạiĐược khuyến nghị cho PP/HDPE như battery cases, crates, waste bins. (plastics-rubber.basf.com)
rPE, rPP ngoài trờiUV/stabilizer packageIrgaCycle® UV 033 DDBASFTăng ổn định UV, ổn định melt-flow và độ bền ngoài trờiDùng cho LDPE, LLDPE, HDPE, PP thick-section/outdoor. (plastics-rubber.basf.com)
rPP, rHDPE nhiễm paint/ink/adhesiveExtended performance packageIrgaCycle® XT 034 DDBASFXử lý dòng polyolefin nhiễm nặng, filler/pigment cao, paint/ink/adhesiveĐặc biệt khuyến nghị cho PP/HDPE recyclate như automotive bumper. (plastics-rubber.basf.com)
Polyolefin filmAntioxidant compositionAddWorks™ PKG 906 CircleClariantGiảm gel, black spot, giảm đứt màng, giữ tốc độ lineLiều công khai 0,12–0,18% trên recycle stream. (clariant.com)
Polyolefin PCRAntioxidant for recyclingCesa™ Nox A4RAvientChống suy giảm bởi oxy/nhiệt, giảm tạo gel mới và black spotAvient ghi rõ dùng cho polyolefin PCR. (avient.com)
Mixed PP/PECompatibilizerCesa™ Unify™ A4RAvientTăng tương hợp PP/PE, cải thiện impact, ductility, mechanical performanceAvient nêu dùng cho mixed PP/PE streams. (avient.com)
rHDPEToughness / ESCR modifierCesa™ Tough™ A4RAvientTăng ESCR, impact, strain at break và processability cho rHDPESản phẩm mới; cần xác nhận khả năng cung ứng khu vực. (avient.com)
rLDPE film, rPP rigidStabilization packageEVERCYCLE™ LD-101S / PP-101SSI GroupBảo vệ flexible film và rigid plastics khỏi degradation trong tái chế cơ họcNguồn công khai từ SI Group. (siigroup.com)
rPP compositeOne-pack additiveADK CYCLOAID UPR-001 / UPR-011ADEKAUPR-001: antioxidant package; UPR-011: nucleating agent + antioxidant cho rPP compositeADEKA công bố liều ví dụ 0,2% và 0,4% trong case study. (adeka.co.jp)
rPP injection moldingImpact / MFR modifierDeltaMax® a200 / i300 / m100 / f500MillikenTăng MFR, impact và processability của rPPTài liệu Milliken nêu liều LDR 0,5–1,0% trong ví dụ.
rPP injection moldingNucleating / performance additiveHyperform® HPN®MillikenTăng stiffness, cân bằng stiffness/impact, ổn định ép phun rPPMilliken công bố ứng dụng cho recycled PP compound. (Milliken)
rPE, rPP packagingStabilizer / PPABAEROPOL T-Blend / BAEROLUB® AIDBaerlocherỔn định polyolefin recyclate; BAEROLUB AID là PPA không PFAS cho PE filmBaerlocher nêu BAEROPOL T-Blend cho recycled polyolefin; T-Blend 1214 TX giảm large gels. (baerlocher.com)

3.2. Phế màng nhiều lớp PE/EVOH, PE/PA, PE/PET

Loại nhựaNhóm chức năngTên thương mạiNhà cung cấpMục tiêu kỹ thuậtNguồn/lưu ý
PE/EVOH, PE/PA film scrapCompatibilizerRETAIN™ / RETAIN™ 3000DowPhân tán EVOH/PA trong polyolefin, giảm gel, cải thiện clarity và mechanical propertiesDow ghi rõ RETAIN giúp recycle multilayer barrier films. (Dow)
PE/EVOH film scrapCompatibilizerLOTADER® 4210SK Functional PolymerTương hợp PE/EVOH, giảm gel, giữ optical/mechanical propertiesSKFP công bố liều 2–10% tùy EVOH và ứng dụng. (sk-fp.com)
PO + EVOH/PA/PETReactive compatibilizerLOTADER® / LOTRYL® / OREVAC®SK Functional PolymerTăng tương hợp polyolefin với EVOH, PA, PET; cải thiện impact và elongationNguồn Arkema/SKFP nêu dùng cho LDPE, PP, HDPE với EVOH, PA, PET.
Multilayer film wasteCompatibilizer seriesMAXILOOP Compatibilizer SeriesGabriel-ChemieTăng cơ tính film tái chế, hỗ trợ barrier polymer fractionGabriel nêu MAXILOOP UNS7AB5250COM cho transparency và HP7AB5240COM cho barrier polymer content. (Gabriel-Chemie Masterbatch)
Polyolefin barrier packagingCompatibilizer masterbatchREVIVE™ 962 EAmpacetTái chế polyolefin/EVOH barrier film scrap về film structureAmpacet nêu cải thiện homogeneity, transparency, properties. (ampacet.com)
Mixed polymer streamsCompatibilizerReVive™ 311A / 311E / 324AmpacetTăng đồng nhất mixed PE, PP, PA, EVOH streamsMột số tên từ nguồn chính thức/triển lãm; cần xin TDS. (The Association of Plastic Recyclers)

3.3. rPET và polyester tái sinh

Loại nhựaNhóm chức năngTên thương mạiNhà cung cấpMục tiêu kỹ thuậtNguồn/lưu ý
rPET, PET regrindChain extenderJoncryl® ADRBASFRebuild polymer chains, phục hồi melt strength và cơ tính của condensation polymersBASF nêu Joncryl ADR dùng cho repair/recycling of regrind condensation polymers. (plastics-rubber.basf.com)
rPET, polyester regrindChain extenderCesa™ ExtendAvientPhục hồi IV, cho phép dùng tỷ lệ recycled polyester cao hơnAvient ghi Cesa Extend dùng oligomeric reactant để restore IV. (avient.com)
rPETIV builderColorMatrix™ rePrize™ IV BuilderAvientRebuild IV, tăng tỷ lệ reclaimed/recycled PETAvient công bố trong nhóm chain extender additives. (avient.com)
rPETChain extenderrBOOST PET Chain ExtenderPolyvelTăng IV, impact strength, giảm yellow index, cải thiện processabilityPolyvel công bố cho recycled PET. (Polyvel Inc.)
rPETMelt enhancer / color correction / compatibilizerSukano rPET portfolioSukanoMelt enhancer tăng melt strength/IV; color correction giảm vàng; compatibilizer hỗ trợ tích hợp rPET vào resin khácSukano không nêu mã thương mại cụ thể trên trang công khai; cần liên hệ TDS. (Sukano)
rPET, PET blendChain extender MBEcoForte PET CE25 100The Compound CompanyTăng molecular weight, tăng IV/melt viscosity, giảm MFI/MFRTài liệu công khai nêu liều 0,5–3,5%; cần tránh overdose. (The Compound Company)
PET/PBTChain extender / regraderAUSIPOL PP-30Greenchemicals / PolichemRegrader/repolymerizing agent cho PET/PBT trong extrusionNguồn nhà phân phối; cần xác minh TDS nhà sản xuất. (Greenchemicals)
PET bottle/tray/fiberColor-control additiveEVERCYCLE™ PET-102D / PET-103DSI GroupKiểm soát màu trong PET bottles, trays, fibers; dạng pellet/liquidNguồn thông cáo SI Group; cần TDS để xác nhận công thức và liều. (PR Newswire)

3.4. rPA, polyamide tái sinh

Loại nhựaNhóm chức năngTên thương mạiNhà cung cấpMục tiêu kỹ thuậtNguồn/lưu ý
rPA6, rPA66, PA12Chain extenderBRUGGOLEN® M1251 / M1253BrüggemannTăng molecular weight, tăng melt viscosity, impact và elongation; dùng cho extrusion, recycling, fiberTài liệu Brüggemann nêu ứng dụng recycling và fiber. (Cinternat)
PA waste độ nhớt caoChain breaking / viscosity adjustmentBRUGGOLEN® TP-M1417BrüggemannGiảm molecular weight có kiểm soát, đưa PA waste độ nhớt cao về grade ép phunCần dùng đúng mục tiêu; không phải chain extender. (Cinternat)
rPA6, rPA66, rPA11, rPA12Chain extenderREGRANYL 90 / REGRANYL MB-25 / MB-90BGreenchemicals / PolichemTăng viscosity/molecular weight cho PA qua reactive extrusionNguồn nhà phân phối; cần xác minh TDS. (Greenchemicals)
PA/PP, PA/PE blendCompatibilizerFine-Blend® CMG5805Fine-Blend / DKSHTăng bám dính pha PA/PP hoặc PA/PE, cải thiện impact và giảm hút ẩm của nylonDùng cho PA alloy; cần đánh giá trên nguồn phế cụ thể. (SpecialChem)

3.5. rPS, ABS và styrenic tái sinh

Loại nhựaNhóm chức năngTên thương mạiNhà cung cấpMục tiêu kỹ thuậtNguồn/lưu ý
rPSImpact modifierCesa™ impact modifier for polystyreneAvientTăng impact strength cho rPS, hạn chế ảnh hưởng Young’s modulusNguồn product bulletin Avient nêu dùng cho recycled polystyrene.
ABS/PET, ABS/PBTCompatibilizerFine-Blend® SAG-002Fine-BlendCải thiện phân tán PET/PBT trong ABS bằng phản ứng, tăng cơ tínhNguồn Fine-Blend công khai; cần xác nhận TDS và ứng dụng rABS cụ thể. (Fineblend)
Styrenics, polyolefinPhosphite stabilizerDoverphos® LP-09Dover ChemicalỔn định melt-flow và màu khi gia công polyolefin/styrenicsKhông phải “recycling-specific”; dùng khi cần process stabilization. (Dover Chemical Corporation)

3.6. Sản phẩm hỗ trợ phân loại và tăng khả năng tái chế

Loại nhựaNhóm chức năngTên thương mạiNhà cung cấpMục tiêu kỹ thuậtNguồn/lưu ý
Black PE/PP packagingNIR-detectable black MBREC-NIR-BLACK™AmpacetCho phép nhựa đen được nhận diện bằng NIR sortingAmpacet nêu masterbatch đen NIR-transparent giúp sorting/recycling. (ampacet.com)
PCR màu vàng/xỉnColor correction additiveBlue Edge™ / Green Edge™AmpacetHiệu chỉnh vàng/xỉn màu trong PCR, tăng khả năng dùng PCRCần thử màu theo từng nguồn PCR. (ampacet.com)
PCR có mùi/ẩmOdor scavenger, desiccant, UV absorberAmpacet R3 Sustainable SolutionsAmpacetGiảm mùi, hỗ trợ xử lý PCR ẩm, tăng shelf-life/UV protectionNguồn Ampacet nêu theo nhóm, không nêu đầy đủ mã grade công khai. (ampacet.com)

4. Phân tích và suy luận kỹ thuật

4.1. Không nên chọn phụ gia theo tên thương mại trước

Cách chọn đúng là đi từ lỗi của phế liệu:

Lỗi chính của recyclateCơ chếNhóm phụ gia nên xem xét
MFI dao động, giòn, black speckOxy hóa nhiệt, thiếu ổn địnhAntioxidant package, phosphite, thioester
Gel trong filmTạp, polymer oxy hóa, phân tán kémMelt filtration, stabilizer, compatibilizer
PE/PP phân phaKhông tương hợp phaCompatibilizer hoặc POE/elastomer
PE/EVOH hoặc PE/PA tạo gelPolymer phân cực không phân tán trong PERETAIN, LOTADER, ReVive, MAXILOOP
rPET IV thấpThủy phân, cắt mạch polyesterChain extender, IV builder
rPP va đập thấpCắt mạch, phân bố pha kémDeltaMax, POE/EPDM, impact modifier
rHDPE ESCR thấpCấu trúc mạch và phân tử không đủ bền dưới stressCesa Tough A4R, chọn lại nguồn HDPE, blend resin

4.2. Stabilizer không thay thế cho lọc và phân loại

Các gói như IrgaCycle, Cesa Nox A4R, AddWorks PKG 906 Circle, EVERCYCLE, BAEROPOL T-Blend chủ yếu xử lý oxy hóa, melt-flow stability, gel mới sinh ra trong gia công và ổn định dài hạn. Chúng không làm biến mất hoàn toàn PET, PVC, giấy, gỗ, kim loại hoặc polymer đã crosslink sẵn. Với phế bẩn, vẫn phải rửa, sấy, tách tỷ trọng, tách kim loại và lọc nóng chảy (melt filtration).

4.3. Compatibilizer chỉ hiệu quả khi biết pha tạp là gì

Nếu phế là PE/EVOH, có thể xem xét RETAIN, LOTADER 4210, ReVive hoặc MAXILOOP. Nếu phế là PE/PA, cần compatibilizer có nhóm MAH hoặc chức năng tương thích với PA. Nếu phế lẫn PVC hoặc giấy/nhôm/kim loại, compatibilizer không phải giải pháp chính. Cần loại tạp trước.

4.4. Chain extender dùng cho polyester/polyamide, không dùng đại trà cho PE/PP

rPET, rPBT, rPA có nhóm cuối mạch có thể phản ứng với epoxy, anhydride, carbodiimide hoặc hệ phản ứng khác để tăng molecular weight. PE/PP là polyolefin không phân cực, không thể dùng cùng logic “nối mạch” như PET. Với PE/PP, giải pháp chủ yếu là stabilizer, compatibilizer, impact modifier, controlled rheology hoặc blend resin.

4.5. Cần kiểm tra pháp lý và food-contact

Một số sản phẩm có thể có phiên bản đạt food-contact, nhưng không được suy luận chung cho toàn bộ dòng thương mại. Với bao bì thực phẩm, cần kiểm tra:

  • EU 10/2011.

  • FDA nếu xuất Mỹ.

  • REACH/SVHC.

  • NIAS.

  • Migration.

  • Tỷ lệ PCR cho phép theo ứng dụng.

  • Điều kiện tiếp xúc thực phẩm.


5. Tổng hợp so sánh nhóm sản phẩm

Nhóm sản phẩmCơ chếƯu điểmHạn chếỨng dụng phù hợp
Stabilizer packageBắt gốc tự do, phân hủy hydroperoxideDễ dùng, hiệu quả với oxy hóaKhông loại tạp rắnrPE, rPP, film, injection
CompatibilizerGiảm sức căng bề mặt pha, tăng bám dính liên phaCải thiện PE/PA, PE/EVOH, PP/PEPhải biết pha tạpMultilayer film, mixed stream
Chain extenderPhản ứng nối mạch polymer ngưng tụTăng IV, melt strengthDễ tăng gel nếu overdoserPET, rPA, rPBT
Impact modifierTạo pha đàn hồi, tăng hấp thụ năng lượngTăng va đập, giảm giònGiảm cứng/HDT nếu quá liềurPP, rPS, rHDPE
NIR/color solutionHỗ trợ sorting hoặc chỉnh màuTăng giá trị dòng recycleKhông cải thiện cơ tính chínhPackaging, PCR màu
PPA/lubricantGiảm ma sát die, giảm melt fractureTăng ổn định đùnCó thể ảnh hưởng in/dán/hànrPE film, extrusion

6. Kết luận và kiến nghị

6.1. Kết luận chính

Thị trường phụ gia tái sinh hiện có nhiều sản phẩm chuyên dụng, nhưng không có một gói “universal” cho mọi loại phế. Với rPE/rPP, nhóm cần ưu tiên là stabilizer package, compatibilizerimpact modifier. Với rPET, nhóm quan trọng nhất là chain extender / IV builder, kèm color correction và acetaldehyde/yellowing control nếu dùng cho chai hoặc sheet. Với rPA, cần chain extender hoặc chain regulator chuyên cho polyamide. Với multilayer film, compatibilizer là nhóm quyết định.

6.2. Kiến nghị chọn giải pháp theo tình huống phổ biến

Tình huống nhà máyGiải pháp ưu tiên
rPE/rPP có gel và black speckStabilizer package + lọc nóng chảy + giảm nhiệt/thời gian lưu
rPE film lẫn EVOH/PARETAIN, LOTADER 4210, ReVive, MAXILOOP; kiểm tra haze và dart impact
rPP giòn, MFI thấp/khó chảyDeltaMax hoặc elastomer/POE; kiểm tra impact và stiffness
rHDPE cần ESCRCesa Tough A4R hoặc chọn lại nguồn rHDPE có molecular architecture phù hợp
rPET IV thấpJoncryl ADR, Cesa Extend, rePrize, rBOOST, EcoForte PET CE; kiểm soát liều để tránh gel
rPA giảm độ nhớtBRUGGOLEN M1251/M1253 hoặc REGRANYL; kiểm tra relative viscosity
PCR vàng/xỉn màuColor correction masterbatch, pigment strategy, kiểm soát nguồn PCR

6.3. Kiểm nghiệm bắt buộc trước khi áp dụng đại trà

  • MFI/MFR trước và sau compounding.

  • OIT cho polyolefin.

  • DSC để xác định polymer lẫn.

  • FTIR để nhận diện tạp.

  • Gel count / film test nếu dùng cho film.

  • Pressure Filter Value nếu cần đánh giá độ sạch.

  • IV đối với rPET.

  • Impact, tensile, elongation, ESCR theo ứng dụng.

  • Color ΔE, YI, haze nếu sản phẩm yêu cầu màu/độ trong.

  • Migration / food-contact nếu dùng cho bao bì thực phẩm.


7. Các điểm chưa chắc chắn và thông tin cần hỏi thêm

Cần hỏi khách hàng trước khi đề xuất sản phẩm cụ thể:

  1. Nhựa nền là rHDPE, rLDPE, rLLDPE, rPP, rPET, rPA, rPS hay hỗn hợp?

  2. Nguồn phế là PIR hay PCR?

  3. Công nghệ cuối là thổi màng, ép phun, đùn tấm, đùn ống, kéo sợi hay thổi chai?

  4. Lỗi chính là gel, mùi, MFI dao động, giòn, giảm IV, vàng màu hay phân pha?

  5. Sản phẩm có tiếp xúc thực phẩm không?

  6. Có yêu cầu EU, FDA, REACH, RoHS hoặc khách hàng riêng không?

  7. Màu sản phẩm là tự nhiên, trắng, màu sáng hay đen?

  8. Tỷ lệ phế dự kiến là bao nhiêu?

  9. Có hệ thống lọc nóng chảy và degassing không?

  10. Có dữ liệu MFI, OIT, DSC, IV, gel count hoặc cơ tính của lô phế chưa?

Nếu thiếu các dữ liệu này, chỉ nên tư vấn ở cấp screening formulation, không nên chốt sản phẩm thương mại.


8. Danh sách nguồn tham khảo và URL

[1] BASF – IrgaCycle® product range. Nguồn nhà cung cấp; mô tả PS 030 G, PS 031 G, PS 032 G, UV 033 DD, XT 034 DD cho polyolefin recyclates. (plastics-rubber.basf.com)

[2] BASF – Mechanical Recycling / Enhancing. Nguồn nhà cung cấp; nêu vấn đề impurities, gel formation, mechanical weaknesses và melt-flow fluctuations trong tái chế polyolefin. (mechanicalrecycling.basf.com)

[3] Clariant – AddWorks™ PKG 906 Circle. Nguồn nhà cung cấp; antioxidant composition cho polyolefin film recycling, có dosage công khai 0,12–0,18%. (clariant.com)

[4] Avient – Cesa™ Nox A4R. Nguồn nhà cung cấp; antioxidant additive cho polyolefin PCR, giảm degradation, gels và black spots. (avient.com)

[5] Avient – Cesa™ Unify™ A4R. Nguồn nhà cung cấp; compatibilizer cho recycled polyolefins, đặc biệt mixed PP/PE streams. (avient.com)

[6] Avient – Cesa™ Tough™ A4R. Nguồn nhà cung cấp; phụ gia tăng ESCR cho rHDPE. (avient.com)

[7] Avient – Cesa™ Extend / ColorMatrix™ rePrize IV Builder. Nguồn nhà cung cấp; chain extender và IV builder cho polyester/rPET. (avient.com)

[8] SI Group – EVERCYCLE™. Nguồn nhà cung cấp; nêu LD-101S và PP-101S cho stabilizing recycled polymers. (siigroup.com)

[9] ADEKA – ADK CYCLOAID UPR. Nguồn nhà cung cấp; one-pack additive cho recycled polyolefin composites, UPR-001 và UPR-011. (adeka.co.jp)

[10] Milliken – Recycling Additives / DeltaMax®. Nguồn nhà cung cấp; nêu DeltaMax cho rPP injection molding, impact và melt-flow improvement. (Milliken)

[11] Baerlocher – BAEROPOL T-Blend / BAEROLUB AID. Nguồn nhà cung cấp; phụ gia ổn định polyolefin recyclate và PPA không PFAS. (baerlocher.com)

[12] Dow – RETAIN™ Polymer Modifier. Nguồn nhà cung cấp; compatibilizer cho PE/EVOH và PE/PA barrier film recycling. (Dow)

[13] SK Functional Polymer / Arkema historical source – LOTADER®, LOTRYL®, OREVAC®. Nguồn nhà cung cấp; compatibilizer cho multilayer structures LDPE/PP/HDPE với EVOH/PA/PET.

[14] Ampacet – ReVive™, REC-NIR-BLACK™, Blue Edge™, Green Edge™. Nguồn nhà cung cấp; compatibilizer, NIR sorting black masterbatch và color correction cho PCR. (ampacet.com)

[15] Gabriel-Chemie – MAXILOOP Compatibilizer Series. Nguồn nhà cung cấp; compatibilizer cho multilayer film waste. (Gabriel-Chemie Masterbatch)

[16] BASF – Joncryl® ADR. Nguồn nhà cung cấp; chain extender cho regrind condensation polymers. (plastics-rubber.basf.com)

[17] Polyvel – rBOOST PET Chain Extender. Nguồn nhà cung cấp; chain extender tăng IV và impact strength cho rPET. (Polyvel Inc.)

[18] Sukano – PET/rPET portfolio. Nguồn nhà cung cấp; melt enhancer, color correction, compatibilizer, impact modifier cho rPET. (Sukano)

[19] The Compound Company – EcoForte PET CE25 100. Nguồn nhà cung cấp; chain extender masterbatch cho PET/rPET. (The Compound Company)

[20] Brüggemann – BRUGGOLEN® additives. Nguồn nhà cung cấp/tài liệu kỹ thuật; chain extender và viscosity adjustment cho PA recycling. (Cinternat)

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Tên thương mại và nhà cung cấp phụ gia hỗ trợ tái sinh nhựa

  Ngày tạo: 13/06/2026 Tag: #recycling #plastic-additives #polyolefin #rpet #compatibilizer #antioxidant #chain-extender Liên kết: [[Plastic...